UAI Urquiza vs Comunicaciones
Tỷ số chung cuộc: UAI Urquiza 1-0 Comunicaciones tại Primera B Metropolitana, 8 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UAI Urquiza thắng 3, hòa 3, Comunicaciones thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B Metropolitana · Apertura · Vòng 19
- Phong độ
- DLLWL UAI Urquiza
- WLWWD Comunicaciones
- 38' C. Chimino
- HT0-0
- 46' ▲ A. Valenzuela ▼ C. Chimino
- 48' G. M. Ismael Aguirre 1-0
- 52' P. Madero
- 52' ▲ T. Rozic ▼ N. Ruiz
- 65' ▲ L. Britez ▼ V. Pesse
- 65' ▲ M. Brambillo ▼ D. Maguicha
- 71' ▲ A. Vazquez ▼ P. Caceres
- 72' ▲ S. Carruega ▼ R. Compagnucci
- 77' ▲ F. Galli ▼ J. Ingratti
- 77' ▲ R. Scarcella ▼ M. Brito
- 79' S. Carruega
- 86' ▲ N. Rios ▼ G. M. Ismael Aguirre
- FT1-0
Đội hình
- 1I. Viain
- 4V. Rodriguez
- 2C. Ordonez
- 6S. Piccinetti
- 3M. Alaniz
- 7P. Madero
- 5L. Arcuri
- 11G. M. Ismael Aguirre ▼ 86'
- 8J. Ingratti ▼ 77'
- 9M. Brito ▼ 77'
- 10P. Caceres ▼ 71'
Dự bị 9
- 12A. Bottini
- 13F. Natale
- 14J. Ferrara
- 15N. Rios ▲ 86'
- 16F. Galli ▲ 77'
- 17L. Silva
- 18W. Naranjo
- 19R. Scarcella ▲ 77'
- 20A. Vazquez ▲ 71'
- 1F. Otarola
- 4C. Chimino ▼ 46'
- 2F. Mattia
- 6N. Arrechea
- 3R. Compagnucci ▼ 72'
- 8N. Ruiz ▼ 52'
- 5F. Fabello
- 10J. Ibanez
- 7M. Tunessi
- 9V. Pesse ▼ 65'
- 11D. Maguicha ▼ 65'
Dự bị 9
- 12N. Yzaurralde
- 13F. Lopez
- 14A. Valenzuela ▲ 46'
- 15T. Friesel
- 16L. Britez ▲ 65'
- 17C. Puigdellivol
- 18S. Carruega ▲ 72'
- 19M. Brambillo ▲ 65'
- 20T. Rozic ▲ 52'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 51 - 15 | +36 | 78 | |
| 2 | 20 | 22 - 11 | +11 | 37 | |
| 10 | 20 | 23 - 21 | +2 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 13 | 20 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 26 | -5 | 26 | |
| 14 | 40 | 39 - 41 | -2 | 52 | |
| 15 | 20 | 27 - 26 | +1 | 24 | |
| 15 | 20 | 19 - 25 | -6 | 24 | |
| 16 | 20 | 25 - 29 | -4 | 24 | |
| 16 | 40 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 16 | 20 | 17 - 19 | -2 | 23 | |
| 17 | 20 | 25 - 27 | -2 | 23 | |
| 17 | 20 | 20 - 27 | -7 | 23 | |
| 18 | 20 | 12 - 18 | -6 | 22 | |
| 19 | 20 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 19 | 20 | 15 - 16 | -1 | 21 | |
| 19 | 40 | 28 - 41 | -13 | 45 | |
| 20 | 20 | 11 - 23 | -12 | 15 | |
| 20 | 40 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 21 | 20 | 8 - 29 | -21 | 10 |
Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
28Ghi được39
41Thủng lưới41
0.7Bàn thắng mỗi trận0.98
15Giữ sạch lưới16
12Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai22