Comunicaciones vs UAI Urquiza
Tỷ số chung cuộc: Comunicaciones 0-3 UAI Urquiza tại Primera B Metropolitana, 11 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Comunicaciones thắng 4, hòa 3, UAI Urquiza thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B Metropolitana · Apertura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Alfredo Ramos, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Trọng tài
- J. Del Barba
- Phong độ
- WLWWD Comunicaciones
- DLLWL UAI Urquiza
- HT0-0
- 58' 0-1 A. Gómez
- 59' 0-2 A. Gómez
- 63' A. I. Vazquez
- 64' ▲ E. Trovento ▼ J. Ferrero
- 64' ▲ N. Cáceres ▼ T. Bovone
- 71' ▲ G. Rojas ▼ S. Prim
- 75' 0-3 G. Rojas
- 79' ▲ T. Friesel ▼ R. Lastra
- 79' ▲ G. Dal Casón ▼ S. Matos
- 80' ▲ M. Moravec ▼ A. Gómez
- 80' ▲ E. Vidal ▼ F. Giménez
- 86' ▲ F. Pérez ▼ S. Sosa
- 87' ▲ Juan Cabrera ▼ J. Gaona
- 87' ▲ N. Fernández ▼ M. Ferreira
- FT0-3
Đội hình
- J. Kadijevic
- M. García
- T. Bovone ▼ 64'
- J. Ávalos
- J. Ferrero ▼ 64'
- R. Lastra ▼ 79'
- A. Vázquez
- M. Miraglia
- D. Casoppero
- S. Matos ▼ 79'
- S. Sosa ▼ 86'
Dự bị 5
- E. Trovento ▲ 64'
- N. Cáceres ▲ 64'
- T. Friesel ▲ 79'
- G. Dal Casón ▲ 79'
- F. Pérez ▲ 86'
- M. Ruggiero
- L. Caballero
- Q. Gaitán
- F. Córdoba
- S. Prim ▼ 71'
- J. Gaona ▼ 87'
- M. Ferreira ▼ 87'
- C. Battigelli
- L. Coria
- A. Gómez ▼ 80'
- F. Giménez ▼ 80'
Dự bị 5
- G. Rojas ▲ 71'
- M. Moravec ▲ 80'
- E. Vidal ▲ 80'
- Juan Cabrera ▲ 87'
- N. Fernández ▲ 87'
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 22 - 19 | +3 | 27 | |
| 4 | 16 | 21 - 21 | 0 | 24 | |
| 6 | 16 | 16 - 16 | 0 | 23 | |
| 7 | 16 | 22 - 21 | +1 | 23 | |
| 8 | 16 | 17 - 20 | -3 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 17 | 0 | 23 | |
| 10 | 16 | 15 - 16 | -1 | 21 | |
| 11 | 16 | 20 - 21 | -1 | 20 | |
| 13 | 16 | 19 - 20 | -1 | 19 | |
| 14 | 16 | 10 - 17 | -7 | 16 | |
| 14 | 16 | 16 - 21 | -5 | 18 | |
| 15 | 16 | 14 - 18 | -4 | 17 | |
| 15 | 16 | 15 - 21 | -6 | 15 | |
| 16 | 16 | 16 - 24 | -8 | 15 | |
| 16 | 16 | 17 - 27 | -10 | 15 | |
| 17 | 16 | 7 - 18 | -11 | 10 | |
| 17 | 16 | 11 - 23 | -12 | 12 |
So sánh
33Trận đấu32
48Ghi được28
37Thủng lưới41
1.45Bàn thắng mỗi trận0.88
9Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai16