Colegiales vs San Miguel
Tỷ số chung cuộc: Colegiales 0-2 San Miguel tại Primera B Metropolitana, 21 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colegiales thắng 3, hòa 3, San Miguel thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B Metropolitana · Apertura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio de Colegiales, Vicente López, Provincia de Buenos Aires
- Phong độ
- DWWLW Colegiales
- WLLLL San Miguel
- HT0-0
- 46' ▲ R. Cavallera ▼ M. Machado
- 62' 0-1 F. Manenti
- 68' ▲ J. Álvarez Morinigo ▼ E. Borrego
- 68' ▲ V. Quevedo ▼ J. Yangali
- 75' ▲ M. Rojas ▼ J. Ferrero
- 75' ▲ D. Müller ▼ N. Sica
- 77' ▲ F. Quintana ▼ L. Lezcano
- 81' ▲ F. Stella ▼ F. Caballero
- 87' ▲ R. Díaz ▼ J. Belforte
- 87' ▲ L. Chávez ▼ R. Chao
- 87' 0-2 E. Melillo
- 90' ▲ J. González ▼ E. Melillo
- FT0-2
Đội hình
- J. Noce
- J. Celaya
- M. Coronel
- L. Monge
- M. Machado ▼ 46'
- E. Borrego ▼ 68'
- G. Mansilla
- J. Yangali ▼ 68'
- F. Caballero ▼ 81'
- F. Martínez
- L. Lezcano ▼ 77'
Dự bị 5
- R. Cavallera ▲ 46'
- J. Álvarez Morinigo ▲ 68'
- V. Quevedo ▲ 68'
- F. Quintana ▲ 77'
- F. Stella ▲ 81'
- J. Pucheta
- R. Chao ▼ 87'
- D. Rentería
- I. Regules
- F. Manenti
- N. Alegre
- J. Belforte ▼ 87'
- E. Melillo ▼ 90'
- N. Sica ▼ 75'
- L. Scarnato
- J. Ferrero ▼ 75'
Dự bị 5
- M. Rojas ▲ 75'
- D. Müller ▲ 75'
- R. Díaz ▲ 87'
- L. Chávez ▲ 87'
- J. González ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 16 | 24 - 14 | +10 | 30 | |
| 5 | 16 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 8 | 16 | 15 - 14 | +1 | 21 | |
| 9 | 16 | 12 - 13 | -1 | 20 | |
| 9 | 16 | 18 - 16 | +2 | 21 | |
| 10 | 16 | 11 - 14 | -3 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 13 | 0 | 21 | |
| 12 | 16 | 12 - 18 | -6 | 19 | |
| 12 | 16 | 13 - 14 | -1 | 18 | |
| 13 | 16 | 16 - 18 | -2 | 17 | |
| 14 | 16 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 15 | 16 | 12 - 20 | -8 | 16 | |
| 15 | 16 | 13 - 17 | -4 | 14 | |
| 16 | 16 | 13 - 21 | -8 | 15 | |
| 16 | 16 | 8 - 15 | -7 | 13 | |
| 17 | 16 | 12 - 28 | -16 | 13 | |
| 17 | 16 | 5 - 19 | -14 | 12 |
So sánh
33Trận đấu39
30Ghi được46
39Thủng lưới26
0.91Bàn thắng mỗi trận1.18
7Giữ sạch lưới21
13Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai23