Colegiales vs San Miguel
Tỷ số chung cuộc: Colegiales 2-1 San Miguel tại Primera B Metropolitana, 14 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colegiales thắng 3, hòa 3, San Miguel thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B Metropolitana · Apertura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio de Colegiales, Vicente López, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- E. Zamora
- Phong độ
- DWWLW Colegiales
- LLLLD San Miguel
- 7' J. Torres 1-0
- 27' 1-1 L. Scarnatto
- 38' E. Mendez
- HT1-1
- 62' ▲ E. González ▼ M. Benítez
- 67' ▲ L. Lescano ▼ F. Palma
- 75' ▲ I. Regules ▼ R. Chao
- 75' ▲ B. Martín ▼ E. González
- 77' ▲ F. Caballero ▼ I. Kestler
- 78' A. Battipiedi 2-1
- 82' ▲ L. Chávez ▼ J. Azil
- 82' ▲ Á. Luna ▼ F. Sena
- 87' ▲ J. Celaya ▼ P. Oro
- 87' ▲ C. Treppo ▼ J. Torres
- 87' ▲ A. Martinuccio ▼ A. Fernández
- FT2-1
Đội hình
- N. Báez
- F. Melillán
- M. Rodríguez
- M. Machado
- A. Battipiedi
- F. Palma ▼ 67'
- J. Torres ▼ 87'
- M. Falón
- P. Oro ▼ 87'
- A. Fernández ▼ 87'
- I. Kestler ▼ 77'
Dự bị 5
- L. Lescano ▲ 67'
- F. Caballero ▲ 77'
- J. Celaya ▲ 87'
- C. Treppo ▲ 87'
- A. Martinuccio ▲ 87'
- J. Pucheta
- E. Méndez
- N. Sainz
- J. Azil ▼ 82'
- R. Chao ▼ 75'
- D. Rentería
- E. Melillo
- M. Rojas
- L. Scarnatto
- F. Sena ▼ 82'
- M. Benítez ▼ 62'
Dự bị 5
- E. González ▲ 62'
- I. Regules ▲ 75'
- B. Martín ▲ 75'
- L. Chávez ▲ 82'
- Á. Luna ▲ 82'
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 22 - 19 | +3 | 27 | |
| 4 | 16 | 21 - 21 | 0 | 24 | |
| 6 | 16 | 16 - 16 | 0 | 23 | |
| 7 | 16 | 22 - 21 | +1 | 23 | |
| 8 | 16 | 17 - 20 | -3 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 17 | 0 | 23 | |
| 10 | 16 | 15 - 16 | -1 | 21 | |
| 11 | 16 | 20 - 21 | -1 | 20 | |
| 13 | 16 | 19 - 20 | -1 | 19 | |
| 14 | 16 | 10 - 17 | -7 | 16 | |
| 14 | 16 | 16 - 21 | -5 | 18 | |
| 15 | 16 | 14 - 18 | -4 | 17 | |
| 15 | 16 | 15 - 21 | -6 | 15 | |
| 16 | 16 | 16 - 24 | -8 | 15 | |
| 16 | 16 | 17 - 27 | -10 | 15 | |
| 17 | 16 | 7 - 18 | -11 | 10 | |
| 17 | 16 | 11 - 23 | -12 | 12 |
So sánh
34Trận đấu32
50Ghi được30
36Thủng lưới37
1.47Bàn thắng mỗi trận0.94
14Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn12
29Hiệp hai12