San Miguel vs Colegiales
Tỷ số chung cuộc: San Miguel 0-1 Colegiales tại Primera B Metropolitana, 16 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: San Miguel thắng 4, hòa 3, Colegiales thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B Metropolitana · Apertura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Malvinas Argentinas, Los Polvorines, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- M. Biasutto
- Phong độ
- LLLLD San Miguel
- DWWLW Colegiales
- HT0-0
- 64' ▲ B. Sarmiento ▼ A. Abad
- 68' ▲ A. Martinuccio ▼ I. Kestler
- 68' ▲ M. Herrera ▼ L. Olivera
- 73' ▲ Á. Ola ▼ I. Puleio
- 73' ▲ L. Scarnatto ▼ J. Arricau
- 74' ▲ J. Celaya ▼ F. Melillán
- 80' ▲ R. Chao ▼ I. Nadal
- 80' ▲ Á. Luna ▼ M. Rojas
- 83' 0-1 A. Martinuccio
- 86' ▲ T. Luna ▼ F. Caballero
- 86' ▲ A. Fernández ▼ J. Torres
- FT0-1
Đội hình
- A. González
- I. Nadal ▼ 80'
- N. Sainz
- I. Regules
- L. Chávez
- M. Rojas ▼ 80'
- A. Abad ▼ 64'
- F. Sena
- B. Martín
- J. Arricau ▼ 73'
- I. Puleio ▼ 73'
Dự bị 5
- B. Sarmiento ▲ 64'
- Á. Ola ▲ 73'
- L. Scarnatto ▲ 73'
- R. Chao ▲ 80'
- Á. Luna ▲ 80'
- J. Figueroa
- S. Martínez
- L. Olivera ▼ 68'
- D. Magallanes
- F. Melillán ▼ 74'
- M. Rodríguez
- F. Palma
- J. Torres ▼ 86'
- M. Falón
- F. Caballero ▼ 86'
- I. Kestler ▼ 68'
Dự bị 5
- A. Martinuccio ▲ 68'
- M. Herrera ▲ 68'
- J. Celaya ▲ 74'
- T. Luna ▲ 86'
- A. Fernández ▲ 86'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 22 - 19 | +3 | 27 | |
| 4 | 16 | 21 - 21 | 0 | 24 | |
| 6 | 16 | 16 - 16 | 0 | 23 | |
| 7 | 16 | 22 - 21 | +1 | 23 | |
| 8 | 16 | 17 - 20 | -3 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 17 | 0 | 23 | |
| 10 | 16 | 15 - 16 | -1 | 21 | |
| 11 | 16 | 20 - 21 | -1 | 20 | |
| 13 | 16 | 19 - 20 | -1 | 19 | |
| 14 | 16 | 10 - 17 | -7 | 16 | |
| 14 | 16 | 16 - 21 | -5 | 18 | |
| 15 | 16 | 14 - 18 | -4 | 17 | |
| 15 | 16 | 15 - 21 | -6 | 15 | |
| 16 | 16 | 16 - 24 | -8 | 15 | |
| 16 | 16 | 17 - 27 | -10 | 15 | |
| 17 | 16 | 7 - 18 | -11 | 10 | |
| 17 | 16 | 11 - 23 | -12 | 12 |
So sánh
32Trận đấu34
30Ghi được50
37Thủng lưới36
0.94Bàn thắng mỗi trận1.47
8Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn17
12Hiệp hai29