San Miguel
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Colegiales

San Miguel vs Colegiales

Tỷ số chung cuộc: San Miguel 0-2 Colegiales tại Primera B Metropolitana, 2 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: San Miguel thắng 4, hòa 3, Colegiales thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera B Metropolitana · Apertura · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Malvinas Argentinas, Los Polvorines, Provincia de Buenos Aires
Trọng tài
S. Bresba
Phong độ
LLLLD San Miguel
DWWLW Colegiales
  1. 4' S. Martinez
  2. HT0-0
  3. 61' 0-1 S. Camacho
  4. 63' F. Fiscella D. Verón
  5. 69' F. Melillán E. Serrano
  6. 69' M. Godoy B. Ferreyra
  7. 76' F. Sena D. Rodríguez
  8. 88' L. Zeballos F. Martínez
  9. 88' M. Scatularo L. Landriel
  10. 89' 0-2 D. Magallanes
  11. FT0-2

Đội hình

San Miguel HLV: G. Torres
  1. I. López
  2. E. Méndez
  3. I. Regules
  4. L. Chávez
  5. D. Verón ▼ 63'
  6. J. Greco
  7. L. Scarnatto
  8. D. Rodríguez ▼ 76'
  9. M. Benítez
  10. L. Leguizamón
  11. B. Martín

Dự bị 2

  1. F. Fiscella ▲ 63'
  2. F. Sena ▲ 76'
Colegiales HLV: Á. Lema
  1. M. Aquino
  2. S. Martínez
  3. A. Ordano
  4. D. Magallanes
  5. L. Faggioli
  6. F. Palma
  7. L. Landriel ▼ 88'
  8. E. Serrano ▼ 69'
  9. S. Camacho
  10. F. Martínez ▼ 88'
  11. B. Ferreyra ▼ 69'

Dự bị 4

  1. F. Melillán ▲ 69'
  2. M. Godoy ▲ 69'
  3. L. Zeballos ▲ 88'
  4. M. Scatularo ▲ 88'

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Colegiales
16 23 - 11 +12 30
5
Flandria
16 21 - 15 +6 27
6
Sacachispas
16 19 - 20 -1 27
7
Los Andes
16 17 - 13 +4 20
8
JJ Urquiza
16 22 - 20 +2 26
10
Comunicaciones
16 17 - 22 -5 19
11
Acassuso
16 18 - 21 -3 20
11
Talleres Remedios
16 14 - 15 -1 18
12
Defensores Unidos
16 13 - 22 -9 18
12
Deportivo Armenio
16 12 - 17 -5 18
13
San Miguel
16 16 - 25 -9 17
14
Deportivo Merlo
16 16 - 19 -3 16
15
UAI Urquiza
16 22 - 29 -7 16
15
Villa San Carlos
16 16 - 25 -9 15
16
Argentino Quilmes
16 16 - 28 -12 13
16
Canuelas
16 15 - 23 -8 14
17
Fénix
16 10 - 27 -17 10

So sánh

34Trận đấu38
31Ghi được54
44Thủng lưới33
0.91Bàn thắng mỗi trận1.42
8Giữ sạch lưới15
11Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu