Banfield vs Barracas Central
Tỷ số chung cuộc: Banfield 1-1 Barracas Central tại Liga Profesional Argentina, 14 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Banfield thắng 1, hòa 3, Barracas Central thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Clausura · Vòng 9
- Trọng tài
- S. Zunino
- Phong độ
- LLLDD Banfield
- LLDDD Barracas Central
- 45'+3 Lautaro Martín Gómez · Santiago López García 1-0
- 45' ▲ Rafael Barrios ▼ Damián Martínez
- HT1-0
- 59' ▲ Rodrigo Insua ▼ Elías Pereyra
- 59' ▲ Enzo Taborda ▼ Kevin Jappert
- 62' 1-1 Ivan Tapia11m
- 69' Norberto Briasco
- 73' ▲ Federico Medina ▼ Santiago López García
- 76' ▲ Nicolás Capraro ▼ Tomás Porra
- 79' ▲ Lisandro Geronimo Piñero ▼ Lautaro Martín Gómez
- 79' ▲ Favio Álvarez ▼ Tomas Adoryan
- 79' Tomas Adoryan
- 85' ▲ Jhonatan Candia ▼ Norberto Briasco
- 87' ▲ Matías Hernández ▼ Alexander Machado
- FT1-1
Đội hình
- 50D. Rodríguez 6.8
- 24S. López ⇢ 6.8
- 2S. Daniele 6.7
- 6N. Meriano 6.0
- 27I. Abraham 6.4
- 10L. Gómez ⚽ ▼ 79' 7.6
- 13Brandon Oviedo 6.1
- 20T. Adoryán ▼ 79' 6.2
- 5Santiago Esquivel 6.3
- 9A. Balboa 6.6
- 22A. Machado ▼ 87' 6.4
Dự bị 12
- 19L. Cano
- 28M. Hernández ▲ 87' 6.5
- 37R. Malanca
- 18Federico Medina ▲ 73' 6.3
- 35I. Pais
- 3N. Paz
- 7Lisandro Piñero ▲ 79' 6.5
- 25G. Santilli
- 21L. Villegas
- 40D. Zalazar
- 11F. Álvarez ▲ 79' 6.2
- 30F. Anselmo
- 30M. Miño 6.9
- 4D. Martínez ▼ 45' 5.9
- 14K. Jappert ▼ 59' 6.0
- 15Y. Rak 7.1
- 31N. Demartini 6.1
- 17E. Pereyra ▼ 59' 5.8
- 8T. Porra ▼ 76' 7.0
- 5D. Miloc 6.8
- 10I. Tapia ⚽ 6.7
- 11N. Briasco ▼ 85' 6.2
- 33G. Maroni 6.5
Dự bị 12
- 28R. Bogarín
- 13R. Barrios ▲ 45' 6.3
- 77F. Bruera
- 37G. Campi
- 20J. Candia ▲ 85' 6.6
- 2N. Capraro ▲ 76' 6.3
- 43Luca Ian Fernández
- 16Ivan Guaraz
- 6R. Insúa ▲ 59' 6.4
- 23W. Rivera
- 35E. Rolón
- 24Enzo Taborda ▲ 59' 6.4
Thống kê
01⚑1
⚑600
36%Kiểm soát bóng64%
7Dứt điểm10
4Trúng đích3
2Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
1Phạt góc6
2Việt vị1
17Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
261Chuyền bóng446
168Chuyền chính xác341
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 17 - 13 | +4 | 29 | |
| 3 | 16 | 18 - 12 | +6 | 28 | |
| 4 | 16 | 20 - 16 | +4 | 28 | |
| 5 | 9 | 12 - 11 | +1 | 14 | |
| 5 | 9 | 13 - 13 | 0 | 14 | |
| 6 | 9 | 9 - 6 | +3 | 13 | |
| 6 | 9 | 8 - 7 | +1 | 14 | |
| 6 | 16 | 19 - 19 | 0 | 26 | |
| 7 | 9 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 7 | 9 | 12 - 10 | +2 | 13 | |
| 8 | 9 | 16 - 14 | +2 | 13 | |
| 9 | 9 | 8 - 7 | +1 | 13 | |
| 9 | 16 | 17 - 17 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 18 - 21 | -3 | 19 | |
| 10 | 9 | 4 - 6 | -2 | 11 | |
| 10 | 16 | 18 - 15 | +3 | 20 | |
| 11 | 9 | 5 - 6 | -1 | 12 | |
| 11 | 9 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 11 | 16 | 14 - 22 | -8 | 19 | |
| 11 | 16 | 13 - 20 | -7 | 19 | |
| 12 | 9 | 9 - 14 | -5 | 8 | |
| 13 | 16 | 15 - 20 | -5 | 14 | |
| 13 | 9 | 9 - 14 | -5 | 9 | |
| 14 | 9 | 11 - 16 | -5 | 5 | |
| 14 | 16 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 14 | 9 | 10 - 14 | -4 | 8 | |
| 15 | 9 | 5 - 11 | -6 | 7 | |
| 15 | 16 | 5 - 12 | -7 | 11 | |
| 15 | 16 | 5 - 24 | -19 | 5 | |
| 15 | 9 | 8 - 15 | -7 | 5 |
So sánh
11Trận đấu10
12Ghi được6
17Thủng lưới9
1.09Bàn thắng mỗi trận0.6
2Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn2
8Hiệp hai3