Banfield vs Barracas Central
Tỷ số chung cuộc: Banfield 0-0 Barracas Central tại Liga Profesional Argentina, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Banfield thắng 1, hòa 3, Barracas Central thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Round · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio de Excursionistas, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Phong độ
- LLLDD Banfield
- LLDDD Barracas Central
- HT0-0
- 46' ▲ B. Alemán ▼ A. Maciel
- 62' ▲ M. Giménez ▼ A. Chávez
- 67' Facundo Mater
- 68' ▲ B. Calderara ▼ M. Benítez
- 77' ▲ R. Herrera ▼ Carlos Arce
- 78' ▲ J. Díaz ▼ F. Prado
- 80' ▲ N. Sosa ▼ J. Bisanz
- 86' ▲ M. Rodríguez ▼ F. Mater
- 87' ▲ H. Tijanovich ▼ I. Rodríguez
- 87' ▲ A. Domínguez ▼ B. Sepúlveda
- FT0-0
Đội hình
- 21F. Cambeses 7.0
- 6A. Maciel ▼ 46' 6.3
- 22E. Olivera 6.6
- 3A. Quiroz 6.9
- 4M. Romero 6.7
- 5E. Remedi 7.2
- 16A. Cabrera 6.9
- 20I. Rodríguez ▼ 87' 6.6
- 27P. Souto 6.9
- 17J. Bisanz ▼ 80' 6.3
- 9A. Chávez ▼ 62' 6.9
Dự bị 12
- 10B. Alemán ▲ 46' 7.0
- 45M. Giménez ▲ 62' 6.7
- 23N. Sosa ▲ 80' 6.5
- 11H. Tijanovich ▲ 87' 6.7
- 32E. Coronel
- 33E. Insúa
- 7S. Sosa
- 12F. Sanguinetti
- 25A. Di Pippa
- 15L. Ríos
- 30L. Del Pino
- 19A. Piedrahita
- 1A. Desábato 6.9
- 4M. Peinipil 7.2
- 2N. Capraro 6.7
- 16Francisco Álvarez 7.2
- 15F. Prado ▼ 78' 6.7
- 6R. Insúa 6.6
- 33F. Mater ▼ 86' 6.7
- 19Carlos Arce ▼ 77' 6.6
- 10I. Tapia 6.7
- 28M. Benítez ▼ 68' 6.9
- 29B. Sepúlveda ▼ 87' 6.9
Dự bị 12
- 21B. Calderara ▲ 68' 6.6
- 5R. Herrera ▲ 77' 6.5
- 14J. Díaz ▲ 78' 6.7
- 26M. Rodríguez ▲ 86' 6.3
- 9A. Domínguez ▲ 87' 6.3
- 18A. Dattola
- 32J. Viollaz
- 7L. Colitto
- 22G. Villar
- 79M. Puig
- 8K. Quejada
- 11A. Cantero
Thống kê
00⚑1
⚑210
58%Kiểm soát bóng42%
6Dứt điểm8
1Trúng đích3
4Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
1Phạt góc2
7Việt vị3
13Phạm lỗi16
0Thẻ vàng1
3Cứu thua1
417Chuyền bóng297
298Chuyền chính xác175
71%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 50 - 20 | +30 | 61 | |
| 2 | 27 | 42 - 23 | +19 | 50 | |
| 3 | 27 | 23 - 13 | +10 | 46 | |
| 4 | 27 | 38 - 27 | +11 | 45 | |
| 5 | 27 | 35 - 24 | +11 | 45 | |
| 6 | 27 | 36 - 23 | +13 | 44 | |
| 7 | 27 | 33 - 24 | +9 | 44 | |
| 8 | 27 | 36 - 29 | +7 | 42 | |
| 9 | 27 | 37 - 32 | +5 | 41 | |
| 10 | 27 | 31 - 22 | +9 | 40 | |
| 11 | 27 | 25 - 27 | -2 | 37 | |
| 12 | 27 | 36 - 35 | +1 | 36 | |
| 13 | 27 | 20 - 26 | -6 | 36 | |
| 14 | 27 | 24 - 24 | 0 | 35 | |
| 15 | 27 | 25 - 30 | -5 | 35 | |
| 16 | 27 | 27 - 29 | -2 | 34 | |
| 17 | 27 | 26 - 29 | -3 | 34 | |
| 18 | 27 | 24 - 35 | -11 | 32 | |
| 19 | 27 | 23 - 26 | -3 | 30 | |
| 20 | 27 | 19 - 25 | -6 | 30 | |
| 21 | 27 | 21 - 32 | -11 | 30 | |
| 22 | 27 | 24 - 38 | -14 | 30 | |
| 23 | 27 | 20 - 30 | -10 | 29 | |
| 24 | 27 | 23 - 32 | -9 | 28 | |
| 25 | 27 | 24 - 27 | -3 | 27 | |
| 26 | 27 | 18 - 29 | -11 | 25 | |
| 27 | 27 | 20 - 33 | -13 | 25 | |
| 28 | 27 | 18 - 34 | -16 | 22 |
So sánh
45Trận đấu44
37Ghi được38
42Thủng lưới55
0.82Bàn thắng mỗi trận0.86
23Giữ sạch lưới15
12Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai21