Barracas Central vs Banfield
Tỷ số chung cuộc: Barracas Central 1-0 Banfield tại Liga Profesional Argentina, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Barracas Central thắng 3, hòa 3, Banfield thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 3
- Phong độ
- LLDDD Barracas Central
- LLLDD Banfield
- 18' Brandon Oviedo
- 18' K. Jappert 1-0
- 38' Tomas Adoryan
- 42' Fernando Tobio
- HT1-0
- 46' ▲ R. Di Luciano ▼ B. Oviedo
- 46' ▲ J. Bisanz ▼ T. Adoryan
- 50' Nicolás Demartini
- 53' Lautaro Ríos
- 58' ▲ S. Rosane ▼ G. Morales
- 63' ▲ M. Roldan ▼ L. Rios
- 68' ▲ F. Bruera ▼ N. Barrios
- 72' ▲ L. Pinero ▼ M. De Ritis
- 81' ▲ M. Duarte ▼ I. Tapia
- 81' ▲ J. Candia ▼ J. Ruiz
- 87' ▲ M. Arturia ▼ A. Alaniz
- FT1-0
Đội hình
- 28M. Ledesma 8.2
- 14K. Jappert ⚽ 8.2
- 32F. Tobio 6.3
- 31N. Demartini 6.9
- 33F. Mater 6.7
- 5D. Miloc 6.9
- 23I. Tapia ▼ 81' 6.9
- 6R. Insua 6.7
- 11J. Ruiz ▼ 81' 6.7
- 9G. Morales ▼ 58' 6.2
- 10N. Barrios ▼ 68' 6.9
Dự bị 12
- 30M. Mino
- 2N. Capraro
- 13R. Barrios
- 15Y. Rak
- 8S. Rosane ▲ 58' 6.7
- 16I. A. Guaraz
- 19T. Porra
- 24M. Duarte ▲ 81' 6.3
- 79M. Puig
- 7F. Bruera ▲ 68' 6.2
- 20J. Candia ▲ 81' 6.6
- 35T. Perugini
- 1F. Sanguinetti 6.9
- 13B. Oviedo ▼ 46' 6.7
- 2A. Maldonado 7.3
- 6J. Pombo 6.9
- 3M. De Ritis ▼ 72' 6.6
- 7G. Rivera 7.0
- 5M. Rio 8.2
- 8L. Rios ▼ 63' 6.6
- 20T. Adoryan ▼ 46' 7.3
- 30T. Nasif 6.7
- 11A. Alaniz ▼ 87' 7.0
Dự bị 12
- 25D. Romero
- 4R. Di Luciano ▲ 46' 7.0
- 29J. Iribarren
- 40P. Riveros
- 33I. Abraham
- 35S. Esquivel
- 24S. Lopez
- 32A. Obando
- 17J. Bisanz ▲ 46'
- 18M. Roldan ▲ 63' 6.3
- 28M. Arturia ▲ 87' 6.6
- 31L. Pinero ▲ 72' 7.0
Thống kê
02⚑0
⚑630
32%Kiểm soát bóng68%
6Dứt điểm11
2Trúng đích5
2Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
0Phạt góc6
4Việt vị4
13Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
5Cứu thua1
217Chuyền bóng463
134Chuyền chính xác375
62%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 28 - 12 | +16 | 29 | |
| 1 | 16 | 18 - 8 | +10 | 31 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 3 | 16 | 19 - 12 | +7 | 28 | |
| 3 | 16 | 16 - 13 | +3 | 25 | |
| 4 | 16 | 17 - 11 | +6 | 24 | |
| 4 | 16 | 19 - 12 | +7 | 26 | |
| 5 | 16 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 5 | 16 | 13 - 11 | +2 | 24 | |
| 6 | 16 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 6 | 16 | 20 - 15 | +5 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 16 | -2 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 13 | +1 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 18 | -1 | 21 | |
| 8 | 16 | 9 - 12 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 15 - 21 | -6 | 21 | |
| 9 | 16 | 13 - 17 | -4 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 11 | +2 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 11 | 16 | 10 - 15 | -5 | 20 | |
| 12 | 16 | 17 - 22 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 13 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 13 | 16 | 9 - 17 | -8 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 19 | -8 | 12 | |
| 14 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 15 | 16 | 12 - 25 | -13 | 12 |
Torneo Betano (Clausura - Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
36Trận đấu34
40Ghi được30
42Thủng lưới42
1.11Bàn thắng mỗi trận0.88
10Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai17