Banfield
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Barracas Central

Banfield vs Barracas Central

Tỷ số chung cuộc: Banfield 1-1 Barracas Central tại Liga Profesional Argentina, 24 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Banfield thắng 1, hòa 3, Barracas Central thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 5
Sân vận động
Estadio Florencio Solá, Lomas de Zamora, Provincia de Buenos Aires
Trọng tài
P. Dóvalo
Phong độ
LLLDD Banfield
LLDDD Barracas Central
  1. 13' 0-1 L. Abecasisphản lưới
  2. 42' Brian Calderara
  3. 45' Jonatan Blanco
  4. HT0-1
  5. 56' J. Dátolo M. Romero
  6. 57' R. Enrique 1-1
  7. 61' Gonzalo Paz
  8. 66' F. Valenzuela P. Mouche
  9. 67' B. Sepúlveda F. Castro
  10. 72' J. Cruz M. González
  11. 79' E. López R. Enrique
  12. 79' L. Del Pino D. Gissi
  13. 80' J. Díaz I. Tapia
  14. 86' M. Rodríguez N. Bandiera
  15. 90'+6 Luciano Abecasis
  16. 90'+2 Facundo Mater
  17. FT1-1

Đội hình

Banfield Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: C. Vivas
  1. 25E. Bologna 6.2
  2. 13D. Gissi ▼ 79' 6.6
  3. 29L. Abecasis 6.2
  4. 32E. Coronel 7.2
  5. 6A. Maciel 7.5
  6. 5N. Domingo 7.5
  7. 4M. Romero ▼ 56' 6.2
  8. 8G. Galoppo 7.3
  9. 11A. Urzi 6.2
  10. 28M. González ▼ 72' 7.2
  11. 18R. Enrique ▼ 79' 7.5

Dự bị 10

  1. 10J. Dátolo ▲ 56' 7.0
  2. 9J. Cruz ▲ 72' 6.5
  3. 23E. López ▲ 79' 6.5
  4. 30L. Del Pino ▲ 79' 6.6
  5. 24J. Palacios
  6. 17I. Escobar
  7. 14J. Perales
  8. 36A. Di Pippa
  9. 26G. Tanco
  10. 21F. Cambeses
Barracas Central Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Berti
  1. 1M. Gagliardo 7.5
  2. 22N. Ferreyra 6.5
  3. 3G. Paz 6.9
  4. 21B. Calderara 6.7
  5. 18J. Blanco 6.9
  6. 19Carlos Arce 7.3
  7. 10I. Tapia ▼ 80' 6.3
  8. 33F. Mater 7.0
  9. 17P. Mouche ▼ 66' 6.5
  10. 11N. Bandiera ▼ 86' 5.9
  11. 9F. Castro ▼ 67' 6.3

Dự bị 12

  1. 7F. Valenzuela ▲ 66' 6.2
  2. 29B. Sepúlveda ▲ 67' 6.7
  3. 14J. Díaz ▲ 80' 6.7
  4. 26M. Rodríguez ▲ 86' 6.9
  5. 31M. Gomez
  6. 36A. Juárez
  7. 15J. Arias
  8. 6T. Gutiérrez
  9. 23R. Saracho
  10. 12S. Rincón
  11. 30B. Mastronicola
  12. 8J. Vázquez

Thống kê

019
140
67%Kiểm soát bóng33%
22Dứt điểm4
6Trúng đích1
14Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm1
10Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
9Phạt góc1
2Việt vị0
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
1Cứu thua6
424Chuyền bóng212
327Chuyền chính xác100
77%Chính xác chuyền47%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Boca Juniors
27 34 - 28 +6 52
2
Racing Club de Avellaneda
27 41 - 24 +17 50
3
River Plate
27 43 - 22 +21 47
4
Huracan
27 35 - 21 +14 47
7
Tigre
27 41 - 32 +9 43
8
Argentinos JRS
27 33 - 24 +9 42
9
Gimnasia L.P.
27 26 - 18 +8 41
10
San Lorenzo
14 15 - 17 -2 15
11
Atletico Tucuman
14 13 - 23 -10 11
11
Newell's Old Boys
27 26 - 22 +4 40
12
Defensa Y Justicia
27 29 - 27 +2 40
13
Talleres Cordoba
27 28 - 26 +2 35
14
Club Atlético Independiente
27 31 - 31 0 35
14
Patronato
14 10 - 25 -15 10
15
Godoy Cruz
27 25 - 29 -4 35
16
Central Cordoba de Santiago
27 34 - 37 -3 34
17
Barracas Central
27 31 - 37 -6 34
18
Estudiantes de La Plata
27 28 - 40 -12 33
19
Platense
27 23 - 25 -2 32
20
Rosario Central
27 24 - 28 -4 32
21
Sarmiento Junin
27 27 - 32 -5 32
22
Union Santa Fe
27 28 - 36 -8 32
23
Arsenal Sarandi
27 28 - 29 -1 30
24
Banfield
27 23 - 29 -6 30
25
Colon Santa Fe
27 24 - 36 -12 29
26
Velez Sarsfield
27 30 - 33 -3 28
27
Lanus
27 22 - 40 -18 21
28
Aldosivi
27 16 - 48 -32 16

So sánh

52Trận đấu43
52Ghi được52
54Thủng lưới65
1Bàn thắng mỗi trận1.21
16Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu