Huracan vs Atletico Tucuman
Tỷ số chung cuộc: Huracan 0-0 Atletico Tucuman tại Liga Profesional Argentina, 4 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huracan thắng 2, hòa 4, Atletico Tucuman thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Clausura · Vòng 3
- Phong độ
- LDDDW Huracan
- DDWLD Atletico Tucuman
- 20' Maximiliano Villa
- 34' Leandro Díaz
- 38' Jordy Caicedo
- 38' ▲ N. Lamendola ▼ L. Diaz
- HT0-0
- 46' ▲ O. Romero ▼ E. Ojeda
- 60' Leonel Vega
- 66' Facundo Kalinger
- 73' ▲ T. Peralta ▼ J. Bisanz
- 75' ▲ M. Brondo ▼ R. Ruiz
- 81' ▲ L. Mora ▼ F. Kalinger
- 81' ▲ T. Uribe ▼ O. Cortes
- 85' ▲ J. Fernandez ▼ L. Godoy
- 85' ▲ G. Compagnucci ▼ R. Tesuri
- 85' ▲ K. Ortiz ▼ L. Vega
- 86' Lautaro Mora
- 90'+6 ▲ A. Martinez ▼ L. Gil
- FT0-0
Đội hình
- 1H. Galindez 7.9
- 2L. Blondel 7.7
- 21H. Nervo 7.5
- 3L. Carrizo 8.0
- 35M. Palazzo 7.2
- 24F. Kalinger ▼ 81' 6.3
- 20E. Ojeda ▼ 46' 7.3
- 8L. Gil ▼ 90' 8.2
- 17J. Bisanz ▼ 73' 6.9
- 9J. Caicedo 6.3
- 7O. Cortes ▼ 81' 6.6
Dự bị 12
- 32S. Meza
- 6F. Pereyra
- 4F. Vera
- 34I. Campo
- 11T. Peralta ▲ 73' 6.3
- 10O. Romero ▲ 46' 7.2
- 14A. Martinez ▲ 90'
- 51M. Soto
- 41L. Mora ▲ 81' 6.9
- 49T. Uribe ▲ 81' 6.7
- 48S. Raynelli
- 46F. Martinez
- 1L. Ingolotti 7.2
- 3M. Villa 6.9
- 26C. D. Ferreira Namandu 7.3
- 36L. Vallejo 7.2
- 21I. Galvan 6.9
- 19L. Vega ▼ 85' 6.6
- 11R. Tesuri ▼ 85' 6.3
- 31L. Godoy ▼ 85' 6.7
- 10N. Franco 6.9
- 18R. Ruiz ▼ 75' 7.2
- 9L. Diaz ▼ 38' 6.2
Dự bị 12
- 25T. Durso
- 24L. Di Placido
- 6G. Ferrari
- 23N. Lamendola ▲ 38' 7.0
- 27R. Granillo
- 5J. Fernandez ▲ 85' 6.6
- 28G. Compagnucci ▲ 85' 6.3
- 45K. Ortiz ▲ 85' 6.7
- 22F. Pimienta
- 30M. Brondo ▲ 75' 6.7
- 2R. Paunero
- 4T. Jung
Thống kê
02⚑4
⚑630
65%Kiểm soát bóng35%
16Dứt điểm16
1Trúng đích3
12Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn5
4Phạt góc6
0Việt vị3
4Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
3Cứu thua1
0.21Bàn thắng ngăn chặn0.21
551Chuyền bóng288
474Chuyền chính xác217
86%Chính xác chuyền75%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 17 - 13 | +4 | 29 | |
| 3 | 16 | 18 - 12 | +6 | 28 | |
| 4 | 16 | 20 - 16 | +4 | 28 | |
| 5 | 9 | 12 - 11 | +1 | 14 | |
| 5 | 9 | 13 - 13 | 0 | 14 | |
| 6 | 9 | 9 - 6 | +3 | 13 | |
| 6 | 9 | 8 - 7 | +1 | 14 | |
| 6 | 16 | 19 - 19 | 0 | 26 | |
| 7 | 9 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 7 | 9 | 12 - 10 | +2 | 13 | |
| 8 | 9 | 16 - 14 | +2 | 13 | |
| 9 | 9 | 8 - 7 | +1 | 13 | |
| 9 | 16 | 17 - 17 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 18 - 21 | -3 | 19 | |
| 10 | 9 | 4 - 6 | -2 | 11 | |
| 10 | 16 | 18 - 15 | +3 | 20 | |
| 11 | 9 | 5 - 6 | -1 | 12 | |
| 11 | 9 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 11 | 16 | 14 - 22 | -8 | 19 | |
| 11 | 16 | 13 - 20 | -7 | 19 | |
| 12 | 9 | 9 - 14 | -5 | 8 | |
| 13 | 16 | 15 - 20 | -5 | 14 | |
| 13 | 9 | 9 - 14 | -5 | 9 | |
| 14 | 9 | 11 - 16 | -5 | 5 | |
| 14 | 16 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 14 | 9 | 10 - 14 | -4 | 8 | |
| 15 | 9 | 5 - 11 | -6 | 7 | |
| 15 | 16 | 5 - 12 | -7 | 11 | |
| 15 | 16 | 5 - 24 | -19 | 5 | |
| 15 | 9 | 8 - 15 | -7 | 5 |
So sánh
9Trận đấu11
8Ghi được12
7Thủng lưới6
0.89Bàn thắng mỗi trận1.09
4Giữ sạch lưới7
2Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai10