Atletico Tucuman
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Huracan

Atletico Tucuman vs Huracan

Tỷ số chung cuộc: Atletico Tucuman 1-0 Huracan tại Liga Profesional Argentina, 23 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico Tucuman thắng 4, hòa 4, Huracan thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Monumental Presidente José Fierro, San Miguel de Tucumán, Provincia de Tucumán
Trọng tài
D. Abal
Phong độ
DDWLD Atletico Tucuman
LDDDW Huracan
  1. 20' R. Carrera · G. Risso 1-0
  2. 24' Santiago Hezze
  3. 27' Ramiro Carrera
  4. 34' Iván Tesuri
  5. HT1-0
  6. 46' L. Vera F. Henríquez
  7. 48' C. Rius R. Tesuri
  8. 59' Jonathan Galván
  9. 65' N. Silva J. Acevedo
  10. 65' F. Cristaldo S. Hezze
  11. 77' N. Laméndola R. Ruiz
  12. 81' Nicolás Laméndola
  13. 85' Nicolás Laméndola
  14. 85' Nicolás Laméndola
  15. 89' S. Rincón R. Lozano
  16. 90'+3 Lucas Merolla
  17. 90'+4 A. Lagos R. Carrera
  18. 90'+4 F. Mussis L. Naranjo
  19. FT1-0

Đội hình

Atletico Tucuman Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: O. De Felippe
  1. 1C. Lucchetti 7.2
  2. 27S. Vergini 6.9
  3. 2M. Ortiz 7.2
  4. 15Y. Cabral 7.2
  5. 30G. Risso 8.0
  6. 21C. Erbes 6.9
  7. 24R. Tesuri ▼ 48' 6.3
  8. 23R. Carrera ▼ 90' 7.0
  9. 34L. Naranjo ▼ 90'
  10. 10L. Heredia 6.2
  11. 18R. Ruiz ▼ 77' 6.3

Dự bị 11

  1. 12C. Rius ▲ 48' 6.9
  2. 16N. Laméndola ▲ 77'
  3. 14A. Lagos ▲ 90'
  4. 7F. Mussis ▲ 90'
  5. 28F. Coman
  6. 5A. Bustos
  7. 19E. Rosales
  8. 38M. Valor
  9. 29K. Isa
  10. 17T. Marchiori
  11. 25C. Albornoz
Huracan Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Kudelka
  1. 1M. Díaz 6.7
  2. 3L. Grimi 7.2
  3. 34J. Galván 6.9
  4. 6L. Merolla 7.0
  5. 4R. Lozano ▼ 89'
  6. 8C. Yacob 6.9
  7. 28F. Henríquez ▼ 46' 6.5
  8. 11J. Acevedo ▼ 65' 7.0
  9. 5S. Hezze ▼ 65' 6.3
  10. 9E. Triverio 6.2
  11. 20J. Candia 6.7

Dự bị 12

  1. 23L. Vera ▲ 46' 6.6
  2. 24N. Silva ▲ 65' 7.0
  3. 10F. Cristaldo ▲ 65' 6.9
  4. 19S. Rincón ▲ 89' 6.7
  5. 26S. Moya
  6. 16R. Cabral
  7. 30D. Mercado
  8. 32S. Meza
  9. 25C. Ibáñez
  10. 15F. Marín
  11. 29I. Valenzuela
  12. 18P. Toranzo

Thống kê

143
330
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm10
3Trúng đích3
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
3Phạt góc3
2Việt vị1
17Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
347Chuyền bóng467
227Chuyền chính xác333
65%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Defensa Y Justicia
25 43 - 24 +19 47
3
River Plate
13 25 - 11 +14 21
3
Talleres Cordoba
25 38 - 28 +10 46
4
Boca Juniors
25 35 - 19 +16 41
5
Velez Sarsfield
25 34 - 21 +13 39
6
Estudiantes de La Plata
25 43 - 31 +12 39
7
Colon Santa Fe
25 26 - 31 -5 39
8
Huracan
25 28 - 25 +3 38
9
Club Atlético Independiente
25 27 - 24 +3 38
10
Lanus
25 44 - 43 +1 37
11
Gimnasia L.P.
25 27 - 28 -1 36
12
Union Santa Fe
25 32 - 32 0 34
13
Aldosivi
25 29 - 39 -10 33
14
Argentinos JRS
25 26 - 25 +1 32
15
Racing Club de Avellaneda
25 24 - 23 +1 32
16
Rosario Central
25 39 - 41 -2 32
17
Godoy Cruz
25 35 - 33 +2 31
18
Platense
25 36 - 36 0 31
19
Newell's Old Boys
25 24 - 32 -8 28
20
Banfield
25 20 - 25 -5 27
21
San Lorenzo
25 23 - 33 -10 27
22
Central Cordoba de Santiago
25 30 - 36 -6 26
23
Patronato
25 23 - 35 -12 25
24
Sarmiento Junin
25 23 - 33 -10 24
25
Atletico Tucuman
25 22 - 46 -24 22
26
Arsenal Sarandi
25 12 - 34 -22 21

So sánh

38Trận đấu38
46Ghi được42
66Thủng lưới42
1.21Bàn thắng mỗi trận1.11
8Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu