Atletico Tucuman vs Huracan
Tỷ số chung cuộc: Atletico Tucuman 0-2 Huracan tại Copa de la Liga Profesional, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico Tucuman thắng 4, hòa 4, Huracan thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Copa de la Liga Profesional · 2nd Phase · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Monumental Presidente José Fierro, San Miguel de Tucumán, Provincia de Tucumán
- Phong độ
- DDWLD Atletico Tucuman
- LDDDW Huracan
- 4' 0-1 F. Tobio · A. Soñora
- 38' Marcelo Estigarribia
- HT0-1
- 52' Adrián Sánchez
- 54' Guillermo Acosta
- 57' ▲ R. Ruíz Rodríguez ▼ R. Tesuri
- 58' ▲ J. Giani ▼ G. Acosta
- 64' ▲ G. Benítez ▼ C. Ibáñez
- 64' ▲ F. Godoy ▼ A. Soñora
- 74' ▲ A. Lagos ▼ M. Ortiz
- 74' ▲ C. Menéndez ▼ M. Coronel
- 77' ▲ M. Cóccaro ▼ I. Pussetto
- 78' ▲ F. Alfonso ▼ H. Fértoli
- 85' ▲ J. Carrasco ▼ A. Sánchez
- 86' ▲ F. Torrent ▼ L. Souto
- 89' 0-2 F. Alfonso · M. Cóccaro
- FT0-2
Đội hình
- 1T. Marchiori 6.9
- 3M. Ortiz ▼ 74' 6.9
- 2B. Bianchi 7.2
- 20N. Romero 7.0
- 24R. Tesuri ▼ 57' 6.9
- 10J. Pereyra 7.5
- 8G. Acosta ▼ 58' 6.3
- 5A. Sánchez ▼ 85' 7.2
- 39M. Orihuela 7.3
- 37M. Coronel ▼ 74' 7.3
- 19M. Estigarribia 6.9
Dự bị 12
- 18R. Ruíz Rodríguez ▲ 57' 7.2
- 40J. Giani ▲ 58' 6.9
- 14A. Lagos ▲ 74' 7.0
- 11C. Menéndez ▲ 74' 6.3
- 44J. Carrasco ▲ 85' 6.5
- 4H. De La Fuente
- 9I. Maestro Puch
- 32G. Paz
- 12L. Ojeda
- 6F. Flores
- 16B. Kociubinski
- 30W. Ibarrola
- 1L. Chaves 8.9
- 33L. Souto ▼ 86' 7.2
- 6F. Pereyra 7.2
- 2F. Tobio ⚽ 7.9
- 25C. Ibáñez ▼ 64' 6.3
- 28A. Soñora ⇢ ▼ 64' 7.0
- 20R. Echeverría 6.6
- 3L. Carrizo 7.7
- 8H. Fértoli ▼ 78' 7.3
- 21W. Mazzantti 7.3
- 7I. Pussetto ▼ 77' 6.9
Dự bị 12
- 14G. Benítez ▲ 64' 6.9
- 11F. Godoy ▲ 64' 6.3
- 13M. Cóccaro ▲ 77' 7.2
- 16F. Alfonso ⚽ ▲ 78' 7.5
- 4F. Torrent ▲ 86' 7.0
- 23M. Gómez
- 22J. Soñora
- 32S. Meza
- 15A. Spina
- 10A. Roa
- 19M. Pérez
- 35P. Pizarro
Thống kê
03⚑4
⚑700
60%Kiểm soát bóng40%
23Dứt điểm10
9Trúng đích5
9Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
4Phạt góc7
2Việt vị2
11Phạm lỗi8
3Thẻ vàng0
3Cứu thua8
448Chuyền bóng290
366Chuyền chính xác214
82%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 19 - 11 | +8 | 26 | |
| 1 | 14 | 22 - 16 | +6 | 24 | |
| 2 | 14 | 14 - 9 | +5 | 22 | |
| 2 | 14 | 24 - 16 | +8 | 24 | |
| 3 | 14 | 11 - 6 | +5 | 23 | |
| 3 | 14 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 4 | 14 | 13 - 16 | -3 | 20 | |
| 4 | 14 | 17 - 13 | +4 | 23 | |
| 5 | 14 | 11 - 14 | -3 | 19 | |
| 5 | 14 | 15 - 11 | +4 | 23 | |
| 6 | 14 | 14 - 10 | +4 | 18 | |
| 6 | 14 | 17 - 14 | +3 | 22 | |
| 7 | 14 | 17 - 16 | +1 | 18 | |
| 7 | 14 | 11 - 7 | +4 | 20 | |
| 8 | 14 | 19 - 17 | +2 | 20 | |
| 8 | 14 | 11 - 11 | 0 | 18 | |
| 9 | 14 | 11 - 13 | -2 | 17 | |
| 9 | 14 | 15 - 15 | 0 | 17 | |
| 10 | 14 | 9 - 12 | -3 | 17 | |
| 10 | 14 | 8 - 8 | 0 | 16 | |
| 11 | 14 | 13 - 21 | -8 | 15 | |
| 11 | 14 | 10 - 13 | -3 | 16 | |
| 12 | 13 | 18 - 22 | -4 | 13 | |
| 12 | 14 | 12 - 16 | -4 | 14 | |
| 13 | 14 | 10 - 15 | -5 | 13 | |
| 13 | 14 | 8 - 13 | -5 | 13 | |
| 14 | 13 | 9 - 20 | -11 | 13 | |
| 14 | 14 | 9 - 14 | -5 | 12 |
So sánh
46Trận đấu56
40Ghi được57
46Thủng lưới56
0.87Bàn thắng mỗi trận1.02
19Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai29