Huracan vs Atletico Tucuman
Tỷ số chung cuộc: Huracan 0-0 Atletico Tucuman tại Liga Profesional Argentina, 19 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huracan thắng 2, hòa 4, Atletico Tucuman thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Tomás Adolfo Ducó, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Trọng tài
- A. Penel
- Phong độ
- LDDDW Huracan
- DDWLD Atletico Tucuman
- 12' Gastón Gil Romero
- 15' Ramiro Carrera
- 32' Guillermo Soto
- 44' Martin Garay
- HT0-0
- 51' Nicolás Thaller
- 57' ▲ C. Menéndez ▼ G. Gil Romero
- 57' ▲ J. Pereyra ▼ E. Isnaldo
- 57' ▲ M. Orihuela ▼ G. Risso Patrón
- 63' ▲ I. Maestro Puch ▼ C. Menéndez
- 64' Augusto Lotti
- 66' ▲ J. Candia ▼ R. Cabral
- 72' ▲ J. Gauto ▼ B. Garré
- 81' ▲ G. Gudiño ▼ F. Fattori
- 81' ▲ I. Quílez ▼ G. Soto
- 86' ▲ M. Capasso ▼ B. Bianchi
- 90'+2 Matías Orihuela
- FT0-0
Đội hình
- 1L. Chaves 6.6
- 8J. Galván 7.3
- 12G. Soto ▼ 81' 6.3
- 6L. Merolla 7.6
- 13W. Pérez 6.2
- 24F. Fattori ▼ 81' 6.9
- 10F. Cristaldo 7.7
- 16R. Cabral ▼ 66' 6.9
- 5S. Hezze 7.6
- 22B. Garré ▼ 72' 7.2
- 7M. Cóccaro 6.2
Dự bị 12
- 20J. Candia ▲ 66' 6.3
- 33J. Gauto ▲ 72' 6.6
- 18G. Gudiño ▲ 81' 6.3
- 4I. Quílez ▲ 81' 6.9
- 21A. Curruhinca
- 9N. Cordero
- 19F. Henríquez
- 27R. Ferrario
- 3L. Carrizo
- 28S. Moya
- 30D. Mercado
- 35P. Pizarro
- 16C. Lampe 6.9
- 2B. Bianchi ▼ 86' 7.5
- 27N. Thaller 6.7
- 30G. Risso Patrón ▼ 57' 6.6
- 21M. Garay 6.6
- 31G. Gil Romero ▼ 57' 7.3
- 8G. Acosta 6.6
- 23R. Carrera 6.5
- 19E. Isnaldo ▼ 57' 6.3
- 9A. Lotti 6.9
- 18R. Ruiz Rodríguez 6.5
Dự bị 12
- 11C. Menéndez ▲ 57'
- 22J. Pereyra ▲ 57' 6.9
- 39M. Orihuela ▲ 57' 6.5
- 32I. Maestro Puch ▲ 63' 6.3
- 26M. Capasso ▲ 86' 6.7
- 15F. Di Franco
- 12C. Rius
- 7F. Andrada
- 24R. Tesuri
- 29K. Isa Luna
- 10L. Heredia
- 17T. Marchiori
Thống kê
01⚑5
⚑560
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm5
1Trúng đích1
9Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
5Phạt góc5
2Việt vị0
9Phạm lỗi16
1Thẻ vàng6
1Cứu thua1
436Chuyền bóng311
337Chuyền chính xác218
77%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 34 - 28 | +6 | 52 | |
| 2 | 27 | 41 - 24 | +17 | 50 | |
| 3 | 27 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 27 | 35 - 21 | +14 | 47 | |
| 7 | 27 | 41 - 32 | +9 | 43 | |
| 8 | 27 | 33 - 24 | +9 | 42 | |
| 9 | 27 | 26 - 18 | +8 | 41 | |
| 10 | 14 | 15 - 17 | -2 | 15 | |
| 11 | 14 | 13 - 23 | -10 | 11 | |
| 11 | 27 | 26 - 22 | +4 | 40 | |
| 12 | 27 | 29 - 27 | +2 | 40 | |
| 13 | 27 | 28 - 26 | +2 | 35 | |
| 14 | 27 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 14 | 14 | 10 - 25 | -15 | 10 | |
| 15 | 27 | 25 - 29 | -4 | 35 | |
| 16 | 27 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 17 | 27 | 31 - 37 | -6 | 34 | |
| 18 | 27 | 28 - 40 | -12 | 33 | |
| 19 | 27 | 23 - 25 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 24 - 28 | -4 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 32 | -5 | 32 | |
| 22 | 27 | 28 - 36 | -8 | 32 | |
| 23 | 27 | 28 - 29 | -1 | 30 | |
| 24 | 27 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 25 | 27 | 24 - 36 | -12 | 29 | |
| 26 | 27 | 30 - 33 | -3 | 28 | |
| 27 | 27 | 22 - 40 | -18 | 21 | |
| 28 | 27 | 16 - 48 | -32 | 16 |
So sánh
42Trận đấu43
52Ghi được47
40Thủng lưới46
1.24Bàn thắng mỗi trận1.09
17Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai25