Lanus vs Instituto Cordoba
Tỷ số chung cuộc: Lanus 0-1 Instituto Cordoba tại Liga Profesional Argentina, 3 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Lanus thắng 2, hòa 1, Instituto Cordoba thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Clausura · Vòng 3
- Phong độ
- WLDLW Lanus
- WDDWL Instituto Cordoba
- 10' J. Galvan
- 28' M. Sepulveda
- 42' G. Cerato
- HT0-0
- 46' ▲ R. De Jesus ▼ J. Canale
- 46' ▲ F. R. Alarcon ▼ J. Galvan
- 61' ▲ R. Carrera ▼ L. Besozzi
- 61' ▲ D. Aquino ▼ F. N. Watson
- 65' ▲ Y. Valois ▼ A. Wlk
- 65' ▲ J. Lazaro ▼ J. E. Cordoba Mosquera
- 65' ▲ N. Guerra ▼ M. Tissera
- 75' ▲ G. A. Lodico ▼ M. Gallardo
- 80' ▲ A. Medina ▼ F. Pena Biafore
- 86' F. R. Alarcon
- 86' ▲ M. Fonseca ▼ A. Luna
- 90' 0-1 F. R. Alarcon · G. A. Lodico
- FT0-1
Đội hình
- 26N. Losada 7.2
- 33T. Guidara 7.2
- 24C. Izquierdoz 7.9
- 13J. Canale ▼ 46' 8.2
- 6S. Marcich 6.9
- 5F. Pena Biafore ▼ 80' 7.0
- 30A. Cardozo 7.0
- 16M. Sepulveda 6.6
- 8F. N. Watson ▼ 61' 6.2
- 77L. Besozzi ▼ 61' 7.3
- 20A. Wlk ▼ 65' 6.2
Dự bị 12
- 1F. Petroli
- 4G. Perez
- 39T. Laplace
- 35R. De Jesus ▲ 46' 6.9
- 19Y. Valois ▲ 65' 6.3
- 23R. Carrera ▲ 61' 6.5
- 9W. Bou
- 3N. Morgantini
- 17A. Medina ▲ 80' 6.5
- 2L. Romero
- 25D. Aquino ▲ 61' 7.2
- 38B. Acosta
- 29M. Ledesma 7.2
- 22A. Massaccesi 7.9
- 26L. Mosevich 6.9
- 30J. Galvan ▼ 46' 6.6
- 44G. Cerato 6.9
- 55G. Abregu 7.2
- 15M. Gallardo ▼ 75' 7.0
- 3D. Sosa 6.9
- 20J. E. Cordoba Mosquera ▼ 65' 6.6
- 10A. Luna ▼ 86' 7.2
- 17M. Tissera ▼ 65' 6.2
Dự bị 12
- 35E. O. Sittaro Miranda
- 6F. R. Alarcon ⚽ ▲ 46' 8.3
- 2H. De La Fuente
- 9F. Suarez
- 23A. Meli
- 21J. Lazaro ▲ 65' 6.6
- 90P. Baster
- 7N. Guerra ▲ 65' 6.5
- 8J. Acevedo
- 19G. A. Lodico ▲ 75' 7.2
- 11M. Fonseca ▲ 86' 6.3
- 32A. Bravo
Thống kê
01⚑7
⚑730
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm19
3Trúng đích7
7Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm14
7Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn6
7Phạt góc7
2Việt vị0
5Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
5Cứu thua3
0.14Bàn thắng ngăn chặn0.14
554Chuyền bóng333
466Chuyền chính xác255
84%Chính xác chuyền77%
0.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 17 - 13 | +4 | 29 | |
| 2 | 16 | 18 - 12 | +6 | 28 | |
| 3 | 16 | 19 - 19 | 0 | 26 | |
| 4 | 16 | 24 - 20 | +4 | 21 | |
| 5 | 17 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 6 | 16 | 17 - 17 | 0 | 21 | |
| 7 | 17 | 13 - 20 | -7 | 20 | |
| 8 | 16 | 18 - 21 | -3 | 19 | |
| 9 | 16 | 14 - 22 | -8 | 19 | |
| 10 | 16 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 11 | 9 | 12 - 11 | +1 | 14 | |
| 12 | 9 | 13 - 13 | 0 | 14 | |
| 13 | 16 | 15 - 20 | -5 | 14 | |
| 14 | 9 | 8 - 5 | +3 | 13 | |
| 15 | 9 | 12 - 10 | +2 | 13 | |
| 16 | 9 | 9 - 8 | +1 | 13 | |
| 17 | 8 | 7 - 6 | +1 | 13 | |
| 18 | 8 | 4 - 5 | -1 | 11 | |
| 19 | 16 | 5 - 12 | -7 | 11 | |
| 20 | 9 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 21 | 8 | 8 - 8 | 0 | 10 | |
| 22 | 8 | 6 - 6 | 0 | 10 | |
| 23 | 8 | 3 - 5 | -2 | 10 | |
| 24 | 9 | 9 - 14 | -5 | 9 | |
| 25 | 9 | 10 - 14 | -4 | 8 | |
| 26 | 8 | 8 - 13 | -5 | 7 | |
| 27 | 9 | 5 - 11 | -6 | 7 | |
| 28 | 9 | 11 - 16 | -5 | 5 | |
| 29 | 8 | 7 - 13 | -6 | 5 | |
| 30 | 16 | 5 - 24 | -19 | 5 |
So sánh
10Trận đấu9
10Ghi được9
12Thủng lưới6
1Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn2
9Hiệp hai6