Instituto Cordoba vs Lanus
Tỷ số chung cuộc: Instituto Cordoba 2-1 Lanus tại Liga Profesional Argentina, 25 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Instituto Cordoba thắng 2, hòa 1, Lanus thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Round · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio Juan Domingo Perón, Ciudad de Córdoba, Provincia de Córdoba
- Phong độ
- WDDWL Instituto Cordoba
- WLDLW Lanus
- 29' G. Graciani · G. Lodico 1-0
- 41' 1-1 P. de la Vega
- 42' Nicolas Watson
- 45' Julián Fernández
- HT1-1
- 50' Matías Esquivel
- 57' Matías Esquivel
- 57' Matías Esquivel
- 61' ▲ L. Monje ▼ N. Watson
- 62' Adrian Martinez
- 66' ▲ F. Pérez ▼ F. Orozco
- 70' Juan Cáceres
- 70' ▲ G. Rodríguez ▼ S. Rodríguez
- 71' Giuliano Cerato
- 84' ▲ F. Troyansky ▼ P. de la Vega
- 87' ▲ A. Rodríguez ▼ G. Graciani
- 90'+4 A. Martínez · L. Monje 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 28M. Roffo 6.9
- 4G. Cerato 7.0
- 24E. Parnisari 6.7
- 6F. Alarcón 6.3
- 3S. Corda 6.9
- 8G. Graciani ⚽ ▼ 87' 7.3
- 27N. Watson ▼ 61' 6.5
- 19G. Lodico ⇢ 7.2
- 10F. Watson 7.5
- 11S. Rodríguez ▼ 70' 6.2
- 9A. Martínez ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 17L. Monje ▲ 61' 6.9
- 7G. Rodríguez ▲ 70' 6.2
- 29A. Rodríguez ▲ 87' 6.3
- 26L. Mosevich
- 22D. Puebla
- 20B. Cuello
- 25O. Garrido
- 12J. Bay
- 1J. Carranza
- 31G. Requena
- 2J. Franco
- 30N. Barrientos
- 17L. Morales 6.2
- 24J. Cáceres 7.2
- 33F. Aguilar 6.5
- 2C. Lema 6.9
- 14J. Sánchez Miño 6.6
- 8L. Boggio 7.2
- 40J. Fernández 6.5
- 32M. Esquivel 6.3
- 10P. de la Vega ⚽ ▼ 84' 7.3
- 18L. Díaz 7.0
- 11F. Orozco ▼ 66' 6.2
Dự bị 11
- 34F. Pérez ▲ 66' 6.2
- 20F. Troyansky ▲ 84' 6.3
- 13J. Canale
- 42L. Acosta
- 35B. Aguirre
- 29B. Aguilar
- 6D. Braghieri
- 9J. Sand
- 15R. Loaiza
- 22J. Soler
- 43D. Aquino
Thống kê
02⚑4
⚑341
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm11
5Trúng đích4
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
4Phạt góc3
1Việt vị0
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
305Chuyền bóng462
213Chuyền chính xác357
70%Chính xác chuyền77%
1.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 50 - 20 | +30 | 61 | |
| 2 | 27 | 42 - 23 | +19 | 50 | |
| 3 | 27 | 23 - 13 | +10 | 46 | |
| 4 | 27 | 38 - 27 | +11 | 45 | |
| 5 | 27 | 35 - 24 | +11 | 45 | |
| 6 | 27 | 36 - 23 | +13 | 44 | |
| 7 | 27 | 33 - 24 | +9 | 44 | |
| 8 | 27 | 36 - 29 | +7 | 42 | |
| 9 | 27 | 37 - 32 | +5 | 41 | |
| 10 | 27 | 31 - 22 | +9 | 40 | |
| 11 | 27 | 25 - 27 | -2 | 37 | |
| 12 | 27 | 36 - 35 | +1 | 36 | |
| 13 | 27 | 20 - 26 | -6 | 36 | |
| 14 | 27 | 24 - 24 | 0 | 35 | |
| 15 | 27 | 25 - 30 | -5 | 35 | |
| 16 | 27 | 27 - 29 | -2 | 34 | |
| 17 | 27 | 26 - 29 | -3 | 34 | |
| 18 | 27 | 24 - 35 | -11 | 32 | |
| 19 | 27 | 23 - 26 | -3 | 30 | |
| 20 | 27 | 19 - 25 | -6 | 30 | |
| 21 | 27 | 21 - 32 | -11 | 30 | |
| 22 | 27 | 24 - 38 | -14 | 30 | |
| 23 | 27 | 20 - 30 | -10 | 29 | |
| 24 | 27 | 23 - 32 | -9 | 28 | |
| 25 | 27 | 24 - 27 | -3 | 27 | |
| 26 | 27 | 18 - 29 | -11 | 25 | |
| 27 | 27 | 20 - 33 | -13 | 25 | |
| 28 | 27 | 18 - 34 | -16 | 22 |
So sánh
44Trận đấu43
37Ghi được50
48Thủng lưới44
0.84Bàn thắng mỗi trận1.16
16Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai21