Instituto Cordoba vs Lanus
Tỷ số chung cuộc: Instituto Cordoba 0-0 Lanus tại Liga Profesional Argentina, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Instituto Cordoba thắng 2, hòa 1, Lanus thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 10
- Phong độ
- DDWLW Instituto Cordoba
- LDLWW Lanus
- 21' ▲ D. Aquino ▼ F. N. Watson
- 34' Dylan Aquino
- HT0-0
- 46' Ramiro Carrera
- 46' ▲ J. Mendez ▼ S. Moreyra
- 59' ▲ L. Klimowicz ▼ N. Cordero
- 60' ▲ A. Cardozo ▼ R. Carrera
- 60' ▲ W. Bou ▼ R. Castillo
- 67' ▲ J. E. Cordoba Mosquera ▼ J. Acevedo
- 68' Ignacio Méndez
- 86' ▲ F. Sanchez ▼ A. Medina
- 86' ▲ A. Canelo ▼ E. Salvio
- 89' ▲ M. Gallardo ▼ E. Pereyra
- FT0-0
Đội hình
- 28M. Roffo 7.5
- 26L. Mosevich 7.3
- 6F. R. Alarcon 7.3
- 5N. Zalazar 7.2
- 34S. Moreyra ▼ 46' 7.0
- 17E. Beltran 7.3
- 8J. Acevedo ▼ 67' 6.6
- 19G. A. Lodico 8.0
- 21E. Pereyra ▼ 89' 7.0
- 7N. Cordero ▼ 59' 6.3
- 10A. Luna 7.0
Dự bị 12
- 38J. Papaleo
- 31G. Requena
- 32A. Bravo
- 2J. Franco
- 30F. Diaz
- 15M. Gallardo ▲ 89'
- 14F. Mac Allister
- 13J. Mendez ▲ 46' 7.2
- 77L. Klimowicz ▲ 59' 6.3
- 20J. E. Cordoba Mosquera ▲ 67' 6.9
- 25L. Albarracin
- 23M. Klimowicz
- 26N. Losada 9.0
- 3N. Morgantini 7.3
- 24C. Izquierdoz 6.9
- 2E. Munoz 7.2
- 6S. Marcich 6.6
- 23R. Carrera ▼ 60' 6.6
- 39A. Medina ▼ 86' 7.3
- 11E. Salvio ▼ 86' 6.5
- 10Marcelino Moreno 6.7
- 8F. N. Watson ▼ 21' 6.3
- 19R. Castillo ▼ 60' 6.2
Dự bị 12
- 17L. Morales
- 13J. Canale Dominguez
- 32T. Quiroz
- 40L. Romero
- 30A. Cardozo ▲ 60' 7.0
- 33J. Ramirez
- 50F. Sanchez ▲ 86'
- 7L. Acosta
- 9W. Bou ▲ 60' 7.0
- 14A. Canelo ▲ 86'
- 20B. Cabrera
- 25D. Aquino ▲ 21' 6.2
Thống kê
01⚑7
⚑420
48%Kiểm soát bóng52%
22Dứt điểm15
8Trúng đích4
8Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn4
7Phạt góc4
1Việt vị1
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
4Cứu thua8
1.23Bàn thắng ngăn chặn1.23
433Chuyền bóng474
350Chuyền chính xác394
81%Chính xác chuyền83%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 28 - 12 | +16 | 29 | |
| 1 | 16 | 18 - 8 | +10 | 31 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 3 | 16 | 19 - 12 | +7 | 28 | |
| 3 | 16 | 16 - 13 | +3 | 25 | |
| 4 | 16 | 17 - 11 | +6 | 24 | |
| 4 | 16 | 19 - 12 | +7 | 26 | |
| 5 | 16 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 5 | 16 | 13 - 11 | +2 | 24 | |
| 6 | 16 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 6 | 16 | 20 - 15 | +5 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 16 | -2 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 13 | +1 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 18 | -1 | 21 | |
| 8 | 16 | 9 - 12 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 15 - 21 | -6 | 21 | |
| 9 | 16 | 13 - 17 | -4 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 11 | +2 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 11 | 16 | 10 - 15 | -5 | 20 | |
| 12 | 16 | 17 - 22 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 13 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 13 | 16 | 9 - 17 | -8 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 19 | -8 | 12 | |
| 14 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 15 | 16 | 12 - 25 | -13 | 12 |
Torneo Betano (Clausura - Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
35Trận đấu51
29Ghi được56
40Thủng lưới34
0.83Bàn thắng mỗi trận1.1
15Giữ sạch lưới25
12Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai32