Lanus vs Instituto Cordoba
Tỷ số chung cuộc: Lanus 2-0 Instituto Cordoba tại Liga Profesional Argentina, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Lanus thắng 2, hòa 1, Instituto Cordoba thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Lanús - Néstor Díaz Pérez, Lanús, Provincia de Buenos Aires
- Phong độ
- WLDLW Lanus
- WDDWL Instituto Cordoba
- HT0-0
- 52' J. Torres 1-0
- 64' ▲ D. Aquino ▼ L. Boggio
- 64' ▲ J. Lázaro ▼ D. Batallini
- 64' ▲ G. Rodríguez ▼ M. Brizuela
- 68' Julio Soler
- 71' ▲ W. Bou ▼ J. Torres
- 72' ▲ I. Russo ▼ D. Puebla
- 73' ▲ S. Romero ▼ F. Suárez
- 74' D. Aquino · W. Bou 2-0
- 83' ▲ S. Moreyra ▼ G. Lodico
- 86' ▲ Lautaro Acosta ▼ E. Salvio
- 86' ▲ N. Domínguez ▼ R. Carrera
- FT2-0
Đội hình
- 26N. Losada 7.2
- 21J. Cáceres 7.5
- 24C. Izquierdoz 7.2
- 2E. Muñoz 7.5
- 22J. Soler 6.7
- 8L. Boggio ▼ 64' 6.6
- 4G. Pérez 7.2
- 14E. Salvio ⇢ ▼ 86' 7.2
- 10M. Moreno 7.6
- 32R. Carrera ▼ 86' 6.9
- 27J. Torres ⚽ ▼ 71' 7.3
Dự bị 12
- 25D. Aquino ⚽ ▲ 64' 7.2
- 9W. Bou ▲ 71' 6.9
- 7Lautaro Acosta ▲ 86' 6.3
- 23N. Domínguez ▲ 86' 6.3
- 1A. Aguerre
- 18L. Díaz
- 19L. Jara
- 17A. Rodríguez
- 20B. Cabrera
- 11F. Álvarez
- 6A. Luciatti
- 28Ó. Ontívero
- 28M. Roffo 7.7
- 4G. Cerato 6.5
- 42L. Carrera 6.2
- 6F. Alarcón 6.7
- 33M. Brizuela ▼ 64' 6.7
- 18L. Rodríguez 6.9
- 11D. Batallini ▼ 64' 7.6
- 47N. Dubersarsky 6.6
- 19G. Lodico ▼ 83' 7.3
- 22D. Puebla ▼ 72' 6.6
- 9F. Suárez ▼ 73' 6.5
Dự bị 12
- 16J. Lázaro ▲ 64' 6.6
- 7G. Rodríguez ▲ 64' 6.2
- 29I. Russo ▲ 72' 7.3
- 10S. Romero ▲ 73' 7.2
- 34S. Moreyra ▲ 83' 6.9
- 35E. Sittaro
- 17F. Lo Celso
- 20B. Cuello
- 12J. Bay
- 30F. Díaz
- 44P. Velázquez
- 5R. Bochi
Thống kê
01⚑4
⚑200
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm9
7Trúng đích2
7Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
4Phạt góc2
1Việt vị0
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
2Cứu thua5
-0.97Bàn thắng ngăn chặn-0.97
403Chuyền bóng338
327Chuyền chính xác238
81%Chính xác chuyền70%
2.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 38 - 16 | +22 | 51 | |
| 2 | 27 | 34 - 27 | +7 | 48 | |
| 3 | 27 | 42 - 30 | +12 | 46 | |
| 4 | 27 | 28 - 18 | +10 | 46 | |
| 5 | 27 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 6 | 27 | 30 - 23 | +7 | 42 | |
| 7 | 27 | 25 - 17 | +8 | 40 | |
| 8 | 27 | 28 - 27 | +1 | 40 | |
| 9 | 27 | 27 - 26 | +1 | 40 | |
| 10 | 27 | 20 - 18 | +2 | 39 | |
| 11 | 27 | 23 - 25 | -2 | 38 | |
| 12 | 27 | 36 - 34 | +2 | 36 | |
| 13 | 27 | 32 - 31 | +1 | 36 | |
| 14 | 27 | 28 - 31 | -3 | 36 | |
| 15 | 27 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 16 | 27 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 17 | 27 | 26 - 27 | -1 | 35 | |
| 18 | 27 | 27 - 30 | -3 | 34 | |
| 19 | 27 | 21 - 23 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 27 - 30 | -3 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 33 | -6 | 32 | |
| 22 | 27 | 29 - 36 | -7 | 31 | |
| 23 | 27 | 22 - 28 | -6 | 30 | |
| 24 | 27 | 20 - 26 | -6 | 29 | |
| 25 | 27 | 22 - 35 | -13 | 28 | |
| 26 | 27 | 18 - 28 | -10 | 26 | |
| 27 | 27 | 22 - 36 | -14 | 24 | |
| 28 | 27 | 15 - 33 | -18 | 23 |
So sánh
40Trận đấu28
47Ghi được33
40Thủng lưới33
1.18Bàn thắng mỗi trận1.18
13Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn12
28Hiệp hai15