Instituto Cordoba vs Platense
Tỷ số chung cuộc: Instituto Cordoba 2-1 Platense tại Liga Profesional Argentina, 30 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Instituto Cordoba thắng 2, hòa 2, Platense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Clausura · Vòng 2
- Phong độ
- WDDWL Instituto Cordoba
- DLDLL Platense
- 13' L. Heredia
- 14' G. Cerato · D. Sosa 1-0
- 19' L. Mosevich
- 45'+2 G. Cerato
- HT1-0
- 55' M. Tissera 2-0
- 60' ▲ G. Lencina ▼ L. Heredia
- 60' ▲ F. Zapiola ▼ I. Gomez
- 60' ▲ J. Saborido ▼ A. Lagos
- 70' ▲ H. Bobadilla ▼ K. Retamar
- 77' G. Lencina
- 78' ▲ J. Lazaro ▼ J. E. Cordoba Mosquera
- 78' ▲ N. Guerra ▼ M. Tissera
- 82' ▲ J. Gauto ▼ G. Mainero
- 88' ▲ M. Fonseca ▼ A. Luna
- 90' 2-1 H. Bobadilla · J. Gauto
- FT2-1
Đội hình
- 29M. Ledesma 7.3
- 30J. Galvan 6.9
- 26L. Mosevich 6.2
- 6F. R. Alarcon 6.3
- 44G. Cerato ⚽ 7.6
- 55G. Abregu 7.3
- 15M. Gallardo 6.9
- 3D. Sosa ⇢ 7.9
- 20J. E. Cordoba Mosquera ▼ 78' 6.3
- 10A. Luna ▼ 88' 6.9
- 17M. Tissera ⚽ ▼ 78' 7.2
Dự bị 12
- 35E. O. Sittaro Miranda
- 2H. De La Fuente
- 9F. Suarez
- 23A. Meli
- 21J. Lazaro ▲ 78' 6.2
- 22A. Massaccesi
- 90P. Baster
- 7N. Guerra ▲ 78' 6.5
- 8J. Acevedo
- 11M. Fonseca ▲ 88' 6.5
- 32A. Bravo
- 27A. Coronel
- 30J. Cozzani 8.2
- 4A. Lagos ▼ 60' 5.9
- 13I. Vazquez 7.5
- 31Victor Cuesta 6.3
- 3T. Silva 6.2
- 24M. Barrios 7.5
- 5I. Gomez ▼ 60' 6.7
- 18B. Merlini 7.3
- 7G. Mainero ▼ 82' 6.5
- 23L. Heredia ▼ 60' 6.2
- 43K. Retamar ▼ 70' 6.6
Dự bị 12
- 22N. Sumavil
- 99G. Lencina ▲ 60' 6.2
- 33J. Gauto ▲ 82' 6.6
- 10F. Zapiola ▲ 60' 6.9
- 6E. Raggio
- 19H. Bobadilla ⚽ ▲ 70' 7.9
- 25J. Saborido ▲ 60' 6.9
- 26P. Ferreira
- 32S. Quiros
- 27S. Dalmasso
- 34M. Mendia
- 17F. Bussio
Thống kê
02⚑5
⚑420
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm15
6Trúng đích3
6Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn6
5Phạt góc4
0Việt vị2
18Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
1.56Bàn thắng ngăn chặn1.56
363Chuyền bóng431
276Chuyền chính xác354
76%Chính xác chuyền82%
2.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 17 - 13 | +4 | 29 | |
| 2 | 16 | 18 - 12 | +6 | 28 | |
| 3 | 16 | 20 - 16 | +4 | 28 | |
| 4 | 16 | 19 - 19 | 0 | 26 | |
| 5 | 17 | 17 - 17 | 0 | 22 | |
| 6 | 16 | 24 - 20 | +4 | 21 | |
| 7 | 16 | 18 - 15 | +3 | 20 | |
| 8 | 16 | 18 - 21 | -3 | 19 | |
| 9 | 16 | 13 - 20 | -7 | 19 | |
| 10 | 16 | 14 - 22 | -8 | 19 | |
| 11 | 16 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 9 | 12 - 11 | +1 | 14 | |
| 13 | 9 | 8 - 7 | +1 | 14 | |
| 14 | 9 | 13 - 13 | 0 | 14 | |
| 15 | 16 | 15 - 20 | -5 | 14 | |
| 16 | 9 | 9 - 6 | +3 | 13 | |
| 17 | 9 | 12 - 10 | +2 | 13 | |
| 18 | 9 | 8 - 7 | +1 | 13 | |
| 19 | 8 | 4 - 5 | -1 | 11 | |
| 20 | 9 | 4 - 6 | -2 | 11 | |
| 21 | 16 | 5 - 12 | -7 | 11 | |
| 22 | 9 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 23 | 8 | 8 - 8 | 0 | 10 | |
| 24 | 9 | 9 - 14 | -5 | 9 | |
| 25 | 9 | 10 - 14 | -4 | 8 | |
| 26 | 8 | 8 - 13 | -5 | 7 | |
| 27 | 9 | 5 - 11 | -6 | 7 | |
| 28 | 17 | 5 - 24 | -19 | 6 | |
| 29 | 9 | 11 - 16 | -5 | 5 | |
| 30 | 9 | 8 - 15 | -7 | 5 |
So sánh
9Trận đấu13
9Ghi được11
6Thủng lưới18
1Bàn thắng mỗi trận0.85
5Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn5
6Hiệp hai7