Instituto Cordoba vs Platense
Tỷ số chung cuộc: Instituto Cordoba 2-0 Platense tại Liga Profesional Argentina, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Instituto Cordoba thắng 2, hòa 2, Platense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Juan Domingo Perón, Ciudad de Córdoba, Provincia de Córdoba
- Phong độ
- DDWLW Instituto Cordoba
- LDLLW Platense
- 35' Carlos Villalba
- 42' Santiago Rodríguez
- 42' Franco Minerva
- HT0-0
- 48' Ignacio Vazquez
- 61' ▲ F. Suárez ▼ I. Russo
- 72' ▲ R. Pérez Casada ▼ S. Moreyra
- 72' ▲ J. Bay ▼ L. Rodríguez
- 72' ▲ A. Lotti ▼ F. Minerva
- 76' Bautista Barros Schelotto
- 76' ▲ B. Rivero ▼ C. Villalba
- 76' ▲ A. Ocampo ▼ G. Mainero
- 82' F. Alarcón · D. Puebla 1-0
- 86' ▲ G. Rodríguez ▼ S. Rodríguez
- 86' ▲ M. Brizuela ▼ J. Acevedo
- 86' ▲ G. Hachen ▼ F. Juárez
- 86' ▲ R. Martínez ▼ I. Gómez
- 89' F. Suárez · G. Lodico 2-0
- 90' Facundo Suárez
- FT2-0
Đội hình
- 28M. Roffo 7.7
- 2J. Franco 7.3
- 31G. Requena 7.3
- 6F. Alarcón ⚽ 7.9
- 18L. Rodríguez ▼ 72' 6.7
- 8J. Acevedo ▼ 86' 6.9
- 34S. Moreyra ▼ 72' 7.0
- 19G. Lodico ⇢ 7.5
- 22D. Puebla ⇢ 7.3
- 11S. Rodríguez ▼ 86' 6.7
- 29I. Russo ▼ 61' 7.2
Dự bị 12
- 9F. Suárez ⚽ ▲ 61' 7.2
- 13R. Pérez Casada ▲ 72' 6.2
- 12J. Bay ▲ 72' 6.5
- 7G. Rodríguez ▲ 86' 6.9
- 33M. Brizuela ▲ 86' 6.3
- 20B. Cuello
- 10S. Romero
- 30F. Díaz
- 36V. Cabrera
- 4G. Cerato
- 32M. Romero
- 38J. Papaleo
- 31J. Cozzani 6.6
- 4B. Barros Schelotto 6.2
- 13I. Vázquez 6.6
- 6G. Suso 6.3
- 18S. Marcich 7.2
- 7G. Mainero ▼ 76' 7.0
- 8F. Juárez ▼ 86' 6.5
- 5C. Villalba ▼ 76' 6.5
- 29F. Minerva ▼ 72' 6.9
- 21I. Gómez ▼ 86' 6.6
- 9M. Pellegrino 7.2
Dự bị 12
- 33A. Lotti ▲ 72' 6.5
- 23B. Rivero ▲ 76' 6.7
- 10A. Ocampo ▲ 76' 6.2
- 20G. Hachen ▲ 86' 6.3
- 77R. Martínez ▲ 86' 6.3
- 11F. Baldassarra
- 24O. Salomón
- 43L. Montenegro
- 27A. Quiroga
- 1A. Desábato
- 2J. Pignani
- 19F. Russo
Thống kê
02⚑5
⚑740
64%Kiểm soát bóng36%
8Dứt điểm12
4Trúng đích3
2Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn5
5Phạt góc7
1Việt vị0
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
3Cứu thua2
0.04Bàn thắng ngăn chặn0.04
418Chuyền bóng235
311Chuyền chính xác113
74%Chính xác chuyền48%
0.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 38 - 16 | +22 | 51 | |
| 2 | 27 | 34 - 27 | +7 | 48 | |
| 3 | 27 | 42 - 30 | +12 | 46 | |
| 4 | 27 | 28 - 18 | +10 | 46 | |
| 5 | 27 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 6 | 27 | 30 - 23 | +7 | 42 | |
| 7 | 27 | 25 - 17 | +8 | 40 | |
| 8 | 27 | 28 - 27 | +1 | 40 | |
| 9 | 27 | 27 - 26 | +1 | 40 | |
| 10 | 27 | 20 - 18 | +2 | 39 | |
| 11 | 27 | 23 - 25 | -2 | 38 | |
| 12 | 27 | 36 - 34 | +2 | 36 | |
| 13 | 27 | 32 - 31 | +1 | 36 | |
| 14 | 27 | 28 - 31 | -3 | 36 | |
| 15 | 27 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 16 | 27 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 17 | 27 | 26 - 27 | -1 | 35 | |
| 18 | 27 | 27 - 30 | -3 | 34 | |
| 19 | 27 | 21 - 23 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 27 - 30 | -3 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 33 | -6 | 32 | |
| 22 | 27 | 29 - 36 | -7 | 31 | |
| 23 | 27 | 22 - 28 | -6 | 30 | |
| 24 | 27 | 20 - 26 | -6 | 29 | |
| 25 | 27 | 22 - 35 | -13 | 28 | |
| 26 | 27 | 18 - 28 | -10 | 26 | |
| 27 | 27 | 22 - 36 | -14 | 24 | |
| 28 | 27 | 15 - 33 | -18 | 23 |
So sánh
28Trận đấu29
33Ghi được20
33Thủng lưới18
1.18Bàn thắng mỗi trận0.69
7Giữ sạch lưới16
12Trên 2.5 bàn4
15Hiệp hai10