Platense vs Instituto Cordoba
Tỷ số chung cuộc: Platense 1-0 Instituto Cordoba tại Liga Profesional Argentina, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Platense thắng 3, hòa 2, Instituto Cordoba thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Vicente López, Vicente López, Provincia de Buenos Aires
- Phong độ
- LDLLW Platense
- DDWLW Instituto Cordoba
- 15' Francis Mac Allister
- HT0-0
- 46' ▲ S. Moreyra ▼ F. Mac Allister
- 56' A. Lotti · G. Mainero 1-0
- 59' ▲ J. Acevedo ▼ D. Puebla
- 69' ▲ E. Pereyra ▼ L. Rodriguez
- 69' ▲ M. Godoy ▼ A. Luna
- 73' ▲ E. Roldan ▼ V. Taborda
- 74' ▲ I. Schor ▼ F. Zapiola
- 74' ▲ M. Rodriguez ▼ A. Lotti
- 79' ▲ S. Romero ▼ F. Suarez
- 84' ▲ F. Juarez ▼ R. Herrera
- 87' Damián Batallini
- 89' ▲ F. Minerva ▼ G. Mainero
- FT1-0
Đội hình
- 31J. Cozzani 7.0
- 25J. Saborido 7.2
- 13I. Vazquez 7.5
- 6O. Salomon 7.7
- 12J. Bay 6.6
- 14L. Picco 7.0
- 5R. Herrera ▼ 84' 7.2
- 7G. Mainero ⇢ ▼ 89' 7.7
- 10V. Taborda ▼ 73' 7.2
- 11F. Zapiola ▼ 74' 7.3
- 21A. Lotti ⚽ ▼ 74' 7.3
Dự bị 12
- 1A. Desabato
- 4E. Elizalde
- 3T. Silva
- 24B. Barros Schelotto
- 8F. Juarez ▲ 84' 6.6
- 32F. Baldassarra
- 29F. Minerva ▲ 89' 6.5
- 20R. L. Marquez De Meneses
- 23E. Roldan ▲ 73' 6.9
- 26I. Schor ▲ 74' 6.7
- 77R. Martinez
- 9M. Rodriguez ▲ 74' 6.6
- 28M. Roffo 7.0
- 2J. Franco 6.5
- 31G. Requena 7.3
- 6F. R. Alarcon 6.6
- 18L. Rodriguez ▼ 69' 6.2
- 11D. Batallini 6.3
- 14F. Mac Allister ▼ 46' 6.3
- 19G. A. Lodico 6.3
- 22D. Puebla ▼ 59' 6.3
- 27A. Luna ▼ 69' 6.5
- 9F. Suarez ▼ 79' 6.3
Dự bị 12
- 38J. Papaleo
- 21E. Pereyra ▲ 69' 6.0
- 23E. Beltran
- 5N. Zalazar
- 34S. Moreyra ▲ 46' 7.2
- 30F. Diaz
- 8J. Acevedo ▲ 59' 6.3
- 16J. Lazaro
- 15M. Gallardo
- 10S. Romero ▲ 79' 6.3
- 7M. Godoy ▲ 69' 6.3
- 32J. Dellarossa
Thống kê
00⚑3
⚑220
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm1
5Trúng đích0
6Chệch đích1
3Sút trong vòng cấm0
12Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
3Phạt góc2
0Việt vị1
14Phạm lỗi17
0Thẻ vàng2
0Cứu thua4
345Chuyền bóng316
238Chuyền chính xác208
69%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 28 - 12 | +16 | 29 | |
| 1 | 16 | 18 - 8 | +10 | 31 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 3 | 16 | 19 - 12 | +7 | 28 | |
| 3 | 16 | 16 - 13 | +3 | 25 | |
| 4 | 16 | 17 - 11 | +6 | 24 | |
| 4 | 16 | 19 - 12 | +7 | 26 | |
| 5 | 16 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 5 | 16 | 13 - 11 | +2 | 24 | |
| 6 | 16 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 6 | 16 | 20 - 15 | +5 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 16 | -2 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 13 | +1 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 18 | -1 | 21 | |
| 8 | 16 | 9 - 12 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 15 - 21 | -6 | 21 | |
| 9 | 16 | 13 - 17 | -4 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 11 | +2 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 11 | 16 | 10 - 15 | -5 | 20 | |
| 12 | 16 | 17 - 22 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 13 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 13 | 16 | 9 - 17 | -8 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 19 | -8 | 12 | |
| 14 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 15 | 16 | 12 - 25 | -13 | 12 |
Torneo Betano (Clausura - Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
38Trận đấu35
33Ghi được29
39Thủng lưới40
0.87Bàn thắng mỗi trận0.83
12Giữ sạch lưới15
12Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai16