Platense
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Instituto Cordoba

Platense vs Instituto Cordoba

Tỷ số chung cuộc: Platense 1-0 Instituto Cordoba tại Liga Profesional Argentina, 7 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Platense thắng 3, hòa 2, Instituto Cordoba thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · Round · Vòng 10
Sân vận động
Estadio Ciudad de Vicente López, Vicente López, Provincia de Buenos Aires
Phong độ
DLDLL Platense
WDDWL Instituto Cordoba
  1. 14' Franco Baldassarra
  2. 29' Adrian Martinez
  3. HT0-0
  4. 60' O. Garrido G. Graciani
  5. 60' L. Albertengo F. Watson
  6. 66' I. Schor F. Baldassarra
  7. 67' J. Cacciabue R. Martínez
  8. 71' A. Rodríguez A. Martínez
  9. 82' R. Bochi G. Lodico
  10. 82' J. Bay S. Rodríguez
  11. 89' M. Zalazar V. Taborda
  12. 89' M. Quiroga N. Servetto
  13. 90'+4 Maximiliano Zalazar
  14. 90'+2 G. Suso M. Pellegrino
  15. 90'+3 M. Zalazar 1-0
  16. FT1-0

Đội hình

Platense Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: M. Palermo
  1. 12R. Macagno 7.3
  2. 4N. Morgantini 7.6
  3. 13I. Vázquez 7.0
  4. 31M. Pellegrino ▼ 90' 7.3
  5. 18S. Marcich 7.9
  6. 8F. Díaz 8.2
  7. 32F. Baldassarra ▼ 66' 6.5
  8. 10V. Taborda ▼ 89' 7.7
  9. 11N. Castro 6.9
  10. 77R. Martínez ▼ 67' 6.9
  11. 20N. Servetto ▼ 89' 7.5

Dự bị 12

  1. 7I. Schor ▲ 66' 6.3
  2. 33J. Cacciabue ▲ 67' 6.3
  3. 43M. Zalazar ▲ 89' 7.2
  4. 9M. Quiroga ▲ 89' 6.3
  5. 6G. Suso ▲ 90'
  6. 40G. Valdivia
  7. 3J. Infante
  8. 22G. Asís
  9. 17I. Arce
  10. 27M. Jacquet
  11. 5A. Sabella
  12. 28A. Alonso
Instituto Cordoba Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Bovaglio
  1. 1J. Carranza 8.6
  2. 4G. Cerato 6.3
  3. 26L. Mosevich 6.6
  4. 6F. Alarcón 7.0
  5. 3S. Corda 6.9
  6. 14N. Linares 7.2
  7. 19G. Lodico ▼ 82' 7.0
  8. 8G. Graciani ▼ 60' 6.6
  9. 10F. Watson ▼ 60' 6.3
  10. 11S. Rodríguez ▼ 82' 6.7
  11. 9A. Martínez ▼ 71' 6.5

Dự bị 12

  1. 25O. Garrido ▲ 60' 6.2
  2. 18L. Albertengo ▲ 60' 6.7
  3. 29A. Rodríguez ▲ 71' 6.5
  4. 5R. Bochi ▲ 82' 6.3
  5. 12J. Bay ▲ 82' 6.0
  6. 2J. Franco
  7. 20B. Cuello
  8. 24E. Parnisari
  9. 33J. Varela
  10. 28M. Roffo
  11. 27N. Watson
  12. 7G. Rodríguez

Thống kê

0210
310
44%Kiểm soát bóng56%
21Dứt điểm11
11Trúng đích3
7Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
10Phạt góc3
1Việt vị0
8Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
3Cứu thua10
300Chuyền bóng408
199Chuyền chính xác289
66%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
River Plate
27 50 - 20 +30 61
2
Talleres Cordoba
27 42 - 23 +19 50
3
San Lorenzo
27 23 - 13 +10 46
4
Lanus
27 38 - 27 +11 45
5
Estudiantes de La Plata
27 35 - 24 +11 45
6
Defensa Y Justicia
27 36 - 23 +13 44
7
Boca Juniors
27 33 - 24 +9 44
8
Rosario Central
27 36 - 29 +7 42
9
Godoy Cruz
27 37 - 32 +5 41
10
Argentinos JRS
27 31 - 22 +9 40
11
Atletico Tucuman
27 25 - 27 -2 37
12
Racing Club de Avellaneda
27 36 - 35 +1 36
13
Belgrano Cordoba
27 20 - 26 -6 36
14
Newell's Old Boys
27 24 - 24 0 35
15
Barracas Central
27 25 - 30 -5 35
16
Tigre
27 27 - 29 -2 34
17
Platense
27 26 - 29 -3 34
18
Instituto Cordoba
27 24 - 35 -11 32
19
Sarmiento Junin
27 23 - 26 -3 30
20
Union Santa Fe
27 19 - 25 -6 30
21
Banfield
27 21 - 32 -11 30
22
Gimnasia L.P.
27 24 - 38 -14 30
23
Central Cordoba de Santiago
27 20 - 30 -10 29
24
Club Atlético Independiente
27 23 - 32 -9 28
25
Velez Sarsfield
27 24 - 27 -3 27
26
Huracan
27 18 - 29 -11 25
27
Colon Santa Fe
27 20 - 33 -13 25
28
Arsenal Sarandi
27 18 - 34 -16 22

So sánh

46Trận đấu44
43Ghi được37
48Thủng lưới48
0.93Bàn thắng mỗi trận0.84
17Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu