River Plate
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Barracas Central

River Plate vs Barracas Central

Tỷ số chung cuộc: River Plate 0-1 Barracas Central tại Liga Profesional Argentina, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: River Plate thắng 5, hòa 0, Barracas Central thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · Clausura · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Mâs Monumental, Buenos Aires
Phong độ
DDDWW River Plate
LLLDD Barracas Central
  1. -5' Ezequiel Centurión
  2. 22' 0-1 G. Morales
  3. 43' Lucas Martínez Quarta
  4. 44' Kevin Jappert
  5. HT0-1
  6. 46' L. Beltran L. Pereyra
  7. 46' J. Freitas Fausto Vera
  8. 52' Norberto Briasco
  9. 58' J. Candia N. Briasco
  10. 58' G. Maroni G. Morales
  11. 67' A. Correa F. Colidio
  12. 67' F. Tobio T. Porra
  13. 67' I. A. Guaraz Y. Rak
  14. 68' M. Arambarri T. Galvan
  15. 72' Mauro Arambarri
  16. 78' Jhonatan Candia
  17. 81' Dardo Miloc
  18. 88' Ivan Guaraz
  19. 90' E. Pereyra I. Tapia
  20. FT0-1

Đội hình

River Plate Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Eduardo Coudet
  1. 41S. Beltran 6.9
  2. 29G. Montiel 6.9
  3. 28L. Martinez Quarta 7.0
  4. 30N. Otamendi 7.3
  5. 21M. Acuna 7.2
  6. 15Fausto Vera ▼ 46' 7.3
  7. 44L. Silva 7.7
  8. 26T. Galvan ▼ 68' 6.9
  9. 25L. Pereyra ▼ 46' 6.3
  10. 11F. Colidio ▼ 67' 6.9
  11. 19R. Borre 6.2

Dự bị 10

  1. 33E. Centurion
  2. 8M. Arambarri ▲ 68' 6.9
  3. 20G. Gonzalez
  4. 36U. Gimenez
  5. 24J. Meza
  6. 10A. Correa ▲ 67' 6.3
  7. 18L. Beltran ▲ 46' 7.0
  8. 13L. Rivero
  9. 31F. Gonzalez
  10. 35J. Freitas ▲ 46' 6.3
Barracas Central Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Damian Ayude
  1. 30M. Mino 7.3
  2. 13R. Barrios 6.5
  3. 14K. Jappert 6.6
  4. 15Y. Rak ▼ 67' 7.0
  5. 31N. Demartini 6.9
  6. 6R. Insua 6.7
  7. 8T. Porra ▼ 67' 6.5
  8. 5D. Miloc 6.2
  9. 10I. Tapia ▼ 90' 6.7
  10. 9G. Morales ▼ 58' 7.2
  11. 11N. Briasco ▼ 58' 5.9

Dự bị 12

  1. 1J. Espinola
  2. 25Y. Gordillo
  3. 20J. Candia ▲ 58' 6.7
  4. 37G. Campi
  5. 33G. Maroni ▲ 58' 6.9
  6. 7J. Barbieri
  7. 2N. Capraro
  8. 32F. Tobio ▲ 67' 6.6
  9. 28R. Bogarin
  10. 17E. Pereyra ▲ 90' 6.7
  11. 24E. Taborda
  12. 16I. A. Guaraz ▲ 67' 6.2

Thống kê

023
150
76%Kiểm soát bóng24%
15Dứt điểm4
4Trúng đích2
9Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
3Phạt góc1
3Việt vị1
8Phạm lỗi21
2Thẻ vàng5
1Cứu thua4
0.25Bàn thắng ngăn chặn0.25
610Chuyền bóng199
524Chuyền chính xác102
86%Chính xác chuyền51%
0.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Argentinos JRS
16 17 - 13 +4 29
2
Velez Sarsfield
16 18 - 12 +6 28
3
Belgrano Cordoba
16 17 - 13 +4 26
4
Gimnasia L.P.
16 19 - 19 0 26
5
Union Santa Fe
16 24 - 20 +4 21
6
Instituto Cordoba
16 17 - 17 0 21
7
Tigre
16 18 - 15 +3 20
8
Defensa Y Justicia
16 18 - 21 -3 19
9
Sarmiento Junin
16 13 - 20 -7 19
10
Gimnasia M.
16 14 - 22 -8 19
11
Platense 1-1
17 11 - 16 -5 17
12
Newell's Old Boys
16 15 - 27 -12 15
13
Boca Juniors
9 12 - 11 +1 14
14
Independ. Rivadavia 2-1
9 11 - 11 0 14
15
Atletico Tucuman
16 15 - 20 -5 14
16
Club Atlético Independiente
8 7 - 6 +1 13
17
Rosario Central
8 9 - 8 +1 12
18
Barracas Central
8 4 - 5 -1 11
19
Deportivo Riestra
16 5 - 12 -7 11
20
River Plate
8 10 - 9 +1 10
21
Lanus
8 8 - 8 0 10
22
Huracan
8 6 - 6 0 10
23
San Lorenzo
8 3 - 5 -2 10
24
Estudiantes de La Plata 1-1
9 8 - 9 -1 8
25
Banfield
8 8 - 13 -5 7
26
Central Cordoba de Santiago
9 5 - 11 -6 7
27
Aldosivi 1-2
9 9 - 14 -5 5
28
Talleres Cordoba
8 8 - 13 -5 5
29
Racing Club de Avellaneda
8 7 - 13 -6 5
30
Estudiantes de Rio Cuarto
16 5 - 24 -19 5

So sánh

11Trận đấu9
12Ghi được5
13Thủng lưới8
1.09Bàn thắng mỗi trận0.56
2Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn2
6Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu