River Plate vs Barracas Central
Tỷ số chung cuộc: River Plate 3-0 Barracas Central tại Liga Profesional Argentina, 12 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: River Plate thắng 5, hòa 0, Barracas Central thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase - 8th Finals
- Phong độ
- DDWWW River Plate
- LLLDD Barracas Central
- 12' P. Diaz · G. Montiel 1-0
- 29' ▲ F. Bustos ▼ G. Montiel
- 33' Enzo Pérez
- 35' Facundo Mater
- 43' N. Fernandez · F. Mastantuono 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ F. Bruera ▼ S. Rosane
- 46' ▲ G. Morales ▼ J. Candia
- 62' ▲ G. Pezzella ▼ P. Diaz
- 62' ▲ M. Meza ▼ N. Fernandez
- 65' Fabricio Bustos
- 69' Franco Mastantuono
- 69' ▲ R. Barrios ▼ F. Mater
- 69' ▲ N. Barrios ▼ I. Tapia
- 79' ▲ T. Porra ▼ J. Ruiz
- 80' ▲ Giuliano Galoppo ▼ E. Perez
- 80' ▲ Miguel Borja ▼ S. Driussi
- 88' M. Acuna · K. Castano 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1F. Armani 6.9
- 4G. Montiel ⇢ ▼ 29' 7.5
- 28L. Martinez Quarta 7.7
- 17P. Diaz ⚽ ▼ 62' 7.3
- 21M. Acuna ⚽ 7.9
- 26N. Fernandez ⚽ ▼ 62' 7.3
- 24E. Perez ▼ 80' 7.2
- 22K. Castano ⇢ 8.2
- 30F. Mastantuono ⇢ 7.7
- 15S. Driussi ▼ 80' 7.2
- 11F. Colidio 6.9
Dự bị 12
- 25C. Ledesma
- 16F. Bustos ▲ 29' 6.9
- 6G. Pezzella ▲ 62' 6.7
- 14L. Gonzalez Pirez
- 20M. Casco
- 31S. Simon
- 34Giuliano Galoppo ▲ 80' 6.3
- 7M. Rojas
- 8M. Meza ▲ 62' 6.6
- 10M. Lanzini
- 38I. Subiabre
- 9Miguel Borja ▲ 80' 6.3
- 28M. Ledesma 6.7
- 14K. Jappert 6.6
- 32F. Tobio 6.2
- 15Y. Rak 6.2
- 33F. Mater ▼ 69' 6.5
- 5D. Miloc 6.7
- 8S. Rosane ▼ 46' 6.3
- 6R. Insua 6.2
- 23I. Tapia ▼ 69' 6.9
- 11J. Ruiz ▼ 79' 6.5
- 20J. Candia ▼ 46' 6.3
Dự bị 12
- 30M. Mino
- 2N. Capraro
- 13R. Barrios ▲ 69' 6.2
- 31N. Demartini
- 10N. Barrios ▲ 69' 6.7
- 16I. A. Guaraz
- 19T. Porra ▲ 79'
- 79M. Puig
- 7F. Bruera ▲ 46' 6.7
- 9G. Morales ▲ 46' 6.2
- 35T. Perugini
- 77F. Pianovi
Thống kê
02⚑3
⚑410
73%Kiểm soát bóng27%
11Dứt điểm4
7Trúng đích1
2Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
3Phạt góc4
1Việt vị3
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
1Cứu thua5
646Chuyền bóng228
562Chuyền chính xác146
87%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 28 - 12 | +16 | 29 | |
| 1 | 16 | 18 - 8 | +10 | 31 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 3 | 16 | 19 - 12 | +7 | 28 | |
| 3 | 16 | 16 - 13 | +3 | 25 | |
| 4 | 16 | 17 - 11 | +6 | 24 | |
| 4 | 16 | 19 - 12 | +7 | 26 | |
| 5 | 16 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 5 | 16 | 13 - 11 | +2 | 24 | |
| 6 | 16 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 6 | 16 | 20 - 15 | +5 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 16 | -2 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 13 | +1 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 18 | -1 | 21 | |
| 8 | 16 | 9 - 12 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 15 - 21 | -6 | 21 | |
| 9 | 16 | 13 - 17 | -4 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 11 | +2 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 11 | 16 | 10 - 15 | -5 | 20 | |
| 12 | 16 | 17 - 22 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 13 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 13 | 16 | 9 - 17 | -8 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 19 | -8 | 12 | |
| 14 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 15 | 16 | 12 - 25 | -13 | 12 |
Torneo Betano (Clausura - Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
51Trận đấu36
71Ghi được40
42Thủng lưới42
1.39Bàn thắng mỗi trận1.11
24Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn14
33Hiệp hai21