River Plate vs Barracas Central
Tỷ số chung cuộc: River Plate 2-0 Barracas Central tại Liga Profesional Argentina, 4 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: River Plate thắng 5, hòa 0, Barracas Central thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Monumental Antonio Vespucio Liberti, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Trọng tài
- G. Delfino
- Phong độ
- DDWWW River Plate
- LLLDD Barracas Central
- 15' Paulo Díaz
- 25' N. De La Cruz · L. Beltrán 1-0
- 39' Bruno Zuculini
- 45'+2 Rodrigo Aliendro
- HT1-0
- 46' ▲ J. Pinola ▼ E. Mammana
- 46' ▲ E. Barco ▼ J. Quintero
- 63' ▲ M. Suárez ▼ P. Solari
- 63' ▲ M. Borja ▼ L. Beltrán
- 66' Bruno Zuculini
- 66' Bruno Zuculini
- 74' ▲ A. Juárez ▼ N. Bandiera
- 74' ▲ J. Vázquez ▼ P. Mouche
- 80' ▲ E. Pérez ▼ R. Aliendro
- 81' Javier Pinola
- 81' Bruno Sepúlveda
- 84' Iván Tapia
- 86' Enzo Pérez
- 89' Esequiel Barco
- 90'+2 Nicolás Ferreyra
- 90'+4 M. Borja · M. Suárez 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 33E. Centurión 6.6
- 20M. Casco 7.3
- 17P. Díaz 7.3
- 23E. Mammana ▼ 46' 6.9
- 29E. Gómez 6.5
- 10J. Quintero ▼ 46' 6.6
- 5B. Zuculini 6.0
- 27R. Aliendro ▼ 80' 6.2
- 11N. De La Cruz ⚽ 8.2
- 18L. Beltrán ⇢ ▼ 63' 7.2
- 16P. Solari ▼ 63' 6.9
Dự bị 12
- 22J. Pinola ▲ 46' 6.9
- 21E. Barco ▲ 46' 6.9
- 7M. Suárez ▲ 63' 6.9
- 9M. Borja ⚽ ▲ 63' 7.3
- 24E. Pérez ▲ 80' 6.2
- 31S. Simón
- 4J. Maidana
- 12F. Petroli
- 8A. Palavecino
- 15M. Herrera
- 26J. Paradela
- 6H. Martínez
- 13Cristian Arce 6.2
- 22N. Ferreyra 7.0
- 3G. Paz 6.3
- 14J. Díaz 6.6
- 19Carlos Arce 6.9
- 10I. Tapia 7.3
- 33F. Mater 6.5
- 17P. Mouche ▼ 74' 6.6
- 11N. Bandiera ▼ 74' 6.9
- 29B. Sepúlveda 6.9
- 7F. Valenzuela 7.2
Dự bị 11
- 36A. Juárez ▲ 74' 6.2
- 8J. Vázquez ▲ 74' 6.2
- 18J. Blanco
- 16B. Salvareschi
- 1M. Gagliardo
- 5D. Glaby
- 9F. Castro
- 6T. Gutiérrez
- 26M. Rodríguez
- 2B. Blasi
- 27F. Florentin
Thống kê
17⚑11
⚑330
66%Kiểm soát bóng34%
15Dứt điểm9
4Trúng đích0
6Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
11Phạt góc3
0Việt vị1
17Phạm lỗi9
7Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
505Chuyền bóng263
407Chuyền chính xác159
81%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 34 - 28 | +6 | 52 | |
| 2 | 27 | 41 - 24 | +17 | 50 | |
| 3 | 27 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 27 | 35 - 21 | +14 | 47 | |
| 7 | 27 | 41 - 32 | +9 | 43 | |
| 8 | 27 | 33 - 24 | +9 | 42 | |
| 9 | 27 | 26 - 18 | +8 | 41 | |
| 10 | 14 | 15 - 17 | -2 | 15 | |
| 11 | 14 | 13 - 23 | -10 | 11 | |
| 11 | 27 | 26 - 22 | +4 | 40 | |
| 12 | 27 | 29 - 27 | +2 | 40 | |
| 13 | 27 | 28 - 26 | +2 | 35 | |
| 14 | 27 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 14 | 14 | 10 - 25 | -15 | 10 | |
| 15 | 27 | 25 - 29 | -4 | 35 | |
| 16 | 27 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 17 | 27 | 31 - 37 | -6 | 34 | |
| 18 | 27 | 28 - 40 | -12 | 33 | |
| 19 | 27 | 23 - 25 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 24 - 28 | -4 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 32 | -5 | 32 | |
| 22 | 27 | 28 - 36 | -8 | 32 | |
| 23 | 27 | 28 - 29 | -1 | 30 | |
| 24 | 27 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 25 | 27 | 24 - 36 | -12 | 29 | |
| 26 | 27 | 30 - 33 | -3 | 28 | |
| 27 | 27 | 22 - 40 | -18 | 21 | |
| 28 | 27 | 16 - 48 | -32 | 16 |
So sánh
57Trận đấu43
115Ghi được52
45Thủng lưới65
2.02Bàn thắng mỗi trận1.21
25Giữ sạch lưới6
32Trên 2.5 bàn22
67Hiệp hai25