River Plate
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Barracas Central

River Plate vs Barracas Central

Tỷ số chung cuộc: River Plate 3-0 Barracas Central tại Liga Profesional Argentina, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: River Plate thắng 5, hòa 0, Barracas Central thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 22
Sân vận động
Estadio Mâs Monumental, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
Phong độ
DDWWW River Plate
LLLDD Barracas Central
  1. 13' Maximiliano Puig
  2. 31' Maximiliano Meza
  3. 35' Rodrigo Herrera
  4. HT0-0
  5. 46' L. Brochero D. Miloc
  6. 46' J. Ruiz M. Puig
  7. 61' Nicolás Demartini
  8. 62' M. Borja F. Bustos
  9. 62' G. Martínez P. Solari
  10. 63' F. Mastantuono C. Echeverri
  11. 65' F. Mater I. Tapia
  12. 68' M. Meza · F. Mastantuono 1-0
  13. 75' F. Aguirre S. Rosané
  14. 75' M. Borja 2-0
  15. 78' M. Lanzini M. Meza
  16. 78' A. Bareiro F. Colidio
  17. 79' Nicolás Demartini
  18. 79' Nicolás Demartini
  19. 82' L. Faggioli L. Brochero
  20. 86' P. Díaz · R. Villagra 3-0
  21. FT3-0

Đội hình

River Plate Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Gallardo
  1. 1F. Armani 7.2
  2. 16F. Bustos ▼ 62' 7.3
  3. 14L. González 7.5
  4. 17P. Díaz 7.9
  5. 20M. Casco 7.9
  6. 31S. Simón 7.9
  7. 23R. Villagra 6.9
  8. 8M. Meza ▼ 78' 8.2
  9. 19C. Echeverri ▼ 63' 7.0
  10. 36P. Solari ▼ 62' 7.5
  11. 11F. Colidio ▼ 78' 7.2

Dự bị 12

  1. 9M. Borja ▲ 62' 7.3
  2. 18G. Martínez ▲ 62' 7.7
  3. 30F. Mastantuono ▲ 63' 7.9
  4. 10M. Lanzini ▲ 78' 6.3
  5. 7A. Bareiro ▲ 78' 6.7
  6. 29R. Aliendro
  7. 25C. Ledesma
  8. 5M. Kranevitter
  9. 6F. Gattoni
  10. 22D. Zabala
  11. 32A. Ruberto
  12. 4N. Fonseca
Barracas Central Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: R. Insúa
  1. 30M. Miño 8.2
  2. 79M. Puig ▼ 46' 6.3
  3. 2N. Capraro 6.9
  4. 13C. Sánchez 6.3
  5. 15N. Demartini 6.5
  6. 6R. Insúa 6.3
  7. 5R. Herrera 6.7
  8. 28D. Miloc ▼ 46' 7.0
  9. 8S. Rosané ▼ 75' 6.6
  10. 10I. Tapia ▼ 65' 6.6
  11. 7F. Bruera 6.7

Dự bị 12

  1. 21L. Brochero ▲ 46' 6.7
  2. 41J. Ruiz ▲ 46' 6.6
  3. 33F. Mater ▲ 65' 6.3
  4. 48F. Aguirre ▲ 75' 6.7
  5. 23L. Faggioli ▲ 82' 6.2
  6. 36A. Juárez
  7. 32S. Coronel
  8. 9A. Domínguez
  9. 3N. Tolosa
  10. 11A. Cantero
  11. 1R. Ferrario
  12. 29D. Juárez

Thống kê

0110
341
73%Kiểm soát bóng27%
33Dứt điểm3
14Trúng đích2
11Chệch đích1
21Sút trong vòng cấm3
12Sút ngoài vòng cấm0
8Bị chặn0
10Phạt góc3
2Việt vị1
10Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua11
0.63Bàn thắng ngăn chặn0.63
557Chuyền bóng207
483Chuyền chính xác139
87%Chính xác chuyền67%
4.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.27

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Velez Sarsfield
27 38 - 16 +22 51
2
Talleres Cordoba
27 34 - 27 +7 48
3
Racing Club de Avellaneda
27 42 - 30 +12 46
4
Huracan
27 28 - 18 +10 46
5
River Plate
27 38 - 21 +17 43
6
Boca Juniors
27 30 - 23 +7 42
7
Club Atlético Independiente
27 25 - 17 +8 40
8
Atletico Tucuman
27 28 - 27 +1 40
9
Union Santa Fe
27 27 - 26 +1 40
10
Platense
27 20 - 18 +2 39
11
Independ. Rivadavia
27 23 - 25 -2 38
12
Estudiantes de La Plata
27 36 - 34 +2 36
13
Instituto Cordoba
27 32 - 31 +1 36
14
Lanus
27 28 - 31 -3 36
15
Godoy Cruz
27 31 - 28 +3 35
16
Belgrano Cordoba
27 33 - 32 +1 35
17
Deportivo Riestra
27 26 - 27 -1 35
18
Tigre
27 27 - 30 -3 34
19
Gimnasia L.P.
27 21 - 23 -2 32
20
Rosario Central
27 27 - 30 -3 32
21
Defensa Y Justicia
27 27 - 33 -6 32
22
Central Cordoba de Santiago
27 29 - 36 -7 31
23
Argentinos JRS
27 22 - 28 -6 30
24
San Lorenzo
27 20 - 26 -6 29
25
Newell's Old Boys
27 22 - 35 -13 28
26
Sarmiento Junin
27 18 - 28 -10 26
27
Banfield
27 22 - 36 -14 24
28
Barracas Central
27 15 - 33 -18 23

So sánh

49Trận đấu30
69Ghi được16
38Thủng lưới34
1.41Bàn thắng mỗi trận0.53
22Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn5
45Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu