Sarmiento Junin
2 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Argentinos JRS

Sarmiento Junin vs Argentinos JRS

Tỷ số chung cuộc: Sarmiento Junin 2-3 Argentinos JRS tại Liga Profesional Argentina, 23 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sarmiento Junin thắng 2, hòa 3, Argentinos JRS thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · Clausura · Vòng 1
Phong độ
WWLWD Sarmiento Junin
LDWDD Argentinos JRS
  1. 12' Elián Giménez
  2. 16' Franco Paredes
  3. 24' Iván Morales
  4. 30' J. Marabel · P. Magnin 1-0
  5. 38' K. Coronel E. Godoy
  6. 43' Francisco Álvarez
  7. 45'+1 Juan Manuel Insaurralde
  8. HT1-0
  9. 46' M. Garcia E. Gimenez
  10. 46' K. Gutierrez L. Gomez
  11. 46' T. Molina I. Morales
  12. 48' 1-1 A. Lescano · T. Molina
  13. 53' Cristian Zabala
  14. 54' Alan Lescano
  15. 57' J. Herrera P. Magnin
  16. 58' 1-2 S. Prieto
  17. 69' R. Orihuela · C. Zabala 2-2
  18. 72' D. Porcel F. Jainikoski
  19. 76' Diego Porcel
  20. 80' H. Lopez G. Veron
  21. 84' J. Mavilla S. Salle
  22. 84' Diego Churin J. Marabel
  23. 90'+1 Diego Porcel
  24. 90'+1 Diego Porcel
  25. 90'+1 G. Gonzalez G. Diaz
  26. 90' 2-3 D. Porcel · H. Lopez
  27. FT2-3

Đội hình

Sarmiento Junin Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Facundo Sava
  1. 1I. Arboleda 6.3
  2. 29T. Santamaria 6.2
  3. 44R. Orihuela 7.5
  4. 2J. Insaurralde 6.2
  5. 3L. Suarez 6.2
  6. 8S. Salle ▼ 84' 6.7
  7. 15C. Zabala 7.9
  8. 23E. Gimenez ▼ 46' 6.3
  9. 33G. Diaz ▼ 90' 6.3
  10. 27J. Marabel ▼ 84' 7.3
  11. 7P. Magnin ▼ 57' 6.9

Dự bị 12

  1. 12T. Ayala
  2. 21J. Mavilla ▲ 84' 6.7
  3. 40B. Marquez
  4. 9Diego Churin ▲ 84' 6.5
  5. 16M. Martinez
  6. 24J. Herrera ▲ 57' 6.3
  7. 26Y. Arismendi
  8. 11G. Gonzalez ▲ 90'
  9. 4J. M. Cabrera
  10. 5M. Garcia ▲ 46' 6.5
  11. 6G. Arturia
  12. 35F. Alaggia
Argentinos JRS Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Nicolas Diez
  1. 25B. Cortes 5.9
  2. 17F. Paredes 6.9
  3. 16F. Alvarez 6.2
  4. 4E. Godoy ▼ 38' 6.6
  5. 20S. Prieto 7.2
  6. 10A. Lescano 8.0
  7. 8L. Gomez ▼ 46' 6.3
  8. 11N. Oroz 7.0
  9. 48F. Jainikoski ▼ 72' 6.0
  10. 7I. Morales ▼ 46' 6.3
  11. 9G. Veron ▼ 80' 6.7

Dự bị 12

  1. 50D. Rodriguez
  2. 26C. Bravo
  3. 15K. Gutierrez ▲ 46' 6.9
  4. 19M. Gimenez
  5. 29E. Viveros
  6. 27T. Molina ▲ 46' 6.3
  7. 21G. Florentin
  8. 23H. Lopez ▲ 80' 6.9
  9. 22K. Coronel ▲ 38' 6.6
  10. 47D. Porcel ▲ 72' 7.2
  11. 35A. Alcaraz
  12. 13S. Gianini

Thống kê

037
261
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm13
3Trúng đích5
5Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
7Phạt góc2
1Việt vị2
15Phạm lỗi14
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
-1.02Bàn thắng ngăn chặn-1.02
352Chuyền bóng454
262Chuyền chính xác378
74%Chính xác chuyền83%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Argentinos JRS
16 17 - 13 +4 29
3
Velez Sarsfield
16 18 - 12 +6 28
4
Rosario Central
16 20 - 16 +4 28
5
Boca Juniors
9 12 - 11 +1 14
5
Independ. Rivadavia
9 13 - 13 0 14
6
Belgrano Cordoba
9 9 - 6 +3 13
6
Club Atlético Independiente
9 8 - 7 +1 14
6
Gimnasia L.P.
16 19 - 19 0 26
7
Lanus
9 11 - 8 +3 13
7
River Plate
9 12 - 10 +2 13
8
Union Santa Fe
9 16 - 14 +2 13
9
Huracan
9 8 - 7 +1 13
9
Instituto Cordoba
16 17 - 17 0 21
10
Defensa Y Justicia
16 18 - 21 -3 19
10
San Lorenzo
9 4 - 6 -2 11
10
Tigre
16 18 - 15 +3 20
11
Barracas Central
9 5 - 6 -1 12
11
Estudiantes de La Plata
9 9 - 9 0 10
11
Gimnasia M.
16 14 - 22 -8 19
11
Sarmiento Junin
16 13 - 20 -7 19
12
Banfield
9 9 - 14 -5 8
13
Atletico Tucuman
16 15 - 20 -5 14
13
Platense
9 9 - 14 -5 9
14
Aldosivi
9 11 - 16 -5 5
14
Newell's Old Boys
16 15 - 27 -12 15
14
Talleres Cordoba
9 10 - 14 -4 8
15
Central Cordoba de Santiago
9 5 - 11 -6 7
15
Deportivo Riestra
16 5 - 12 -7 11
15
Estudiantes de Rio Cuarto
16 5 - 24 -19 5
15
Racing Club de Avellaneda
9 8 - 15 -7 5

So sánh

10Trận đấu9
16Ghi được13
15Thủng lưới8
1.6Bàn thắng mỗi trận1.44
3Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn4
9Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu