Sarmiento Junin
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Argentinos JRS

Sarmiento Junin vs Argentinos JRS

Tỷ số chung cuộc: Sarmiento Junin 1-0 Argentinos JRS tại Liga Profesional Argentina, 11 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sarmiento Junin thắng 2, hòa 3, Argentinos JRS thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Eva Perón de Junín, Junín, Provincia de Buenos Aires
Trọng tài
A. Merlos
Phong độ
WWLWD Sarmiento Junin
LDWDD Argentinos JRS
  1. 37' L. López · J. Torres 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. Zalazar M. Bíttolo
  4. 46' M. Coronel G. Carabajal
  5. 54' Lucas Castro
  6. 56' Thiago Nuss
  7. 58' J. Herrera T. Nuss
  8. 59' H. Mancilla E. Méndez
  9. 62' G. Bettini J. Rosso
  10. 70' J. Brea S. Quiroga
  11. 70' L. Gondou L. López
  12. 71' Manuel García L. Castro
  13. 72' L. Ovando M. Galarza
  14. 80' Harrinson Mancilla
  15. 81' L. Gómez L. Sánchez
  16. 89' Julián Brea
  17. FT1-0

Đội hình

Sarmiento Junin Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: I. Damonte
  1. 24S. Meza 7.0
  2. 2G. Sauro 6.6
  3. 23F. Rasmussen 7.5
  4. 22M. Guanini 7.2
  5. 17J. Rosso ▼ 62' 6.9
  6. 19L. Castro ▼ 71' 6.5
  7. 52E. Méndez ▼ 59' 6.3
  8. 26Y. Arismendi 7.2
  9. 7L. López ▼ 70' 7.2
  10. 10S. Quiroga ▼ 70' 6.9
  11. 9J. Torres 7.2

Dự bị 12

  1. 31H. Mancilla ▲ 59' 6.5
  2. 25G. Bettini ▲ 62' 6.7
  3. 21J. Brea ▲ 70' 6.5
  4. 32L. Gondou ▲ 70' 6.3
  5. 29Manuel García ▲ 71' 7.2
  6. 36J. Toledo
  7. 30M. Mónaco
  8. 38J. Ayala
  9. 39F. Paradela
  10. 14D. Gallardo
  11. 8G. Mainero
  12. 4Y. Garnier
Argentinos JRS Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: G. Milito
  1. 20F. Lanzillota 6.3
  2. 27M. Bíttolo ▼ 46' 6.3
  3. 6L. Villalba 7.3
  4. 14L. Sánchez ▼ 81' 6.6
  5. 29M. Di Cesare 6.9
  6. 8G. Carabajal ▼ 46' 6.6
  7. 5F. Vera 7.3
  8. 10G. Florentín 7.2
  9. 15M. Galarza ▼ 72' 6.9
  10. 16G. Verón 6.9
  11. 18T. Nuss ▼ 58' 6.2

Dự bị 11

  1. 25D. Zalazar ▲ 46' 6.6
  2. 11M. Coronel ▲ 46' 6.9
  3. 26J. Herrera ▲ 58' 6.9
  4. 22L. Ovando ▲ 72' 7.0
  5. 19L. Gómez ▲ 81' 6.3
  6. 3R. Vega
  7. 17F. Moyano
  8. 1M. Acosta
  9. 21Y. González
  10. 28M. Lugo
  11. 13E. Ybañez

Thống kê

032
710
28%Kiểm soát bóng72%
8Dứt điểm17
2Trúng đích3
5Chệch đích10
3Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn4
2Phạt góc7
1Việt vị0
17Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
3Cứu thua1
207Chuyền bóng543
98Chuyền chính xác435
47%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Boca Juniors
27 34 - 28 +6 52
2
Racing Club de Avellaneda
27 41 - 24 +17 50
3
River Plate
27 43 - 22 +21 47
4
Huracan
27 35 - 21 +14 47
7
Tigre
27 41 - 32 +9 43
8
Argentinos JRS
27 33 - 24 +9 42
9
Gimnasia L.P.
27 26 - 18 +8 41
10
San Lorenzo
14 15 - 17 -2 15
11
Atletico Tucuman
14 13 - 23 -10 11
11
Newell's Old Boys
27 26 - 22 +4 40
12
Defensa Y Justicia
27 29 - 27 +2 40
13
Talleres Cordoba
27 28 - 26 +2 35
14
Club Atlético Independiente
27 31 - 31 0 35
14
Patronato
14 10 - 25 -15 10
15
Godoy Cruz
27 25 - 29 -4 35
16
Central Cordoba de Santiago
27 34 - 37 -3 34
17
Barracas Central
27 31 - 37 -6 34
18
Estudiantes de La Plata
27 28 - 40 -12 33
19
Platense
27 23 - 25 -2 32
20
Rosario Central
27 24 - 28 -4 32
21
Sarmiento Junin
27 27 - 32 -5 32
22
Union Santa Fe
27 28 - 36 -8 32
23
Arsenal Sarandi
27 28 - 29 -1 30
24
Banfield
27 23 - 29 -6 30
25
Colon Santa Fe
27 24 - 36 -12 29
26
Velez Sarsfield
27 30 - 33 -3 28
27
Lanus
27 22 - 40 -18 21
28
Aldosivi
27 16 - 48 -32 16

So sánh

42Trận đấu45
44Ghi được58
58Thủng lưới43
1.05Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu