Argentinos JRS vs Sarmiento Junin
Tỷ số chung cuộc: Argentinos JRS 0-0 Sarmiento Junin tại Liga Profesional Argentina, 26 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Argentinos JRS thắng 2, hòa 3, Sarmiento Junin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Diego Armando Maradona, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Trọng tài
- D. Herrera
- Phong độ
- LDWDD Argentinos JRS
- WLWDL Sarmiento Junin
- 35' Gastón Sauro
- 39' Harrinson Mancilla
- HT0-0
- 46' ▲ L. Gondou ▼ J. Toledo
- 46' ▲ J. Chicco ▼ J. Brea
- 47' Fausto Vera
- 72' ▲ M. Coronel ▼ M. Bíttolo
- 72' ▲ L. López ▼ G. Núñez
- 73' ▲ M. Galarza ▼ G. Carabajal
- 78' Kevin Mac Allister
- 82' ▲ T. Nuss ▼ D. Zalazar
- 82' ▲ G. Verón ▼ N. Reniero
- 90'+5 ▲ G. Mainero ▼ J. Torres
- FT0-0
Đội hình
- 20F. Lanzillota 7.0
- 2M. Torrén 7.5
- 27M. Bíttolo ▼ 72' 6.9
- 6L. Villalba 7.2
- 4K. Mac Allister 7.3
- 8G. Carabajal ▼ 73' 6.9
- 5F. Vera 7.3
- 10G. Florentín 7.3
- 25D. Zalazar ▼ 82' 5.9
- 9G. Ávalos 7.2
- 32N. Reniero ▼ 82' 7.3
Dự bị 11
- 11M. Coronel ▲ 72' 6.7
- 15M. Galarza ▲ 73' 6.3
- 18T. Nuss ▲ 82' 6.6
- 16G. Verón ▲ 82' 7.0
- 23E. Kalinski
- 17F. Moyano
- 30P. Minissale
- 12L. Chaves
- 24L. Sánchez
- 19L. Gómez
- 29M. Di Cesare
- 38J. Ayala 7.3
- 2G. Sauro 6.6
- 25G. Bettini 6.6
- 23F. Rasmussen 7.9
- 16F. Andueza 7.3
- 11G. Núñez ▼ 72' 6.7
- 31H. Mancilla 6.7
- 26Y. Arismendi 7.0
- 36J. Toledo ▼ 46' 6.7
- 9J. Torres ▼ 90' 6.6
- 21J. Brea ▼ 46' 6.5
Dự bị 12
- 19L. Gondou ▲ 46' 6.7
- 5J. Chicco ▲ 46' 7.3
- 7L. López ▲ 72' 7.2
- 8G. Mainero ▲ 90'
- 6F. Vismara
- 39F. Paradela
- 4Y. Garnier
- 99J. Cabrera
- 17J. Rosso
- 29Manuel García
- 22M. Guanini
- 10S. Quiroga
Thống kê
02⚑10
⚑320
68%Kiểm soát bóng32%
21Dứt điểm8
5Trúng đích0
10Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm5
12Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
10Phạt góc3
1Việt vị1
13Phạm lỗi21
2Thẻ vàng2
0Cứu thua4
495Chuyền bóng240
390Chuyền chính xác124
79%Chính xác chuyền52%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 34 - 28 | +6 | 52 | |
| 2 | 27 | 41 - 24 | +17 | 50 | |
| 3 | 27 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 27 | 35 - 21 | +14 | 47 | |
| 7 | 27 | 41 - 32 | +9 | 43 | |
| 8 | 27 | 33 - 24 | +9 | 42 | |
| 9 | 27 | 26 - 18 | +8 | 41 | |
| 10 | 14 | 15 - 17 | -2 | 15 | |
| 11 | 14 | 13 - 23 | -10 | 11 | |
| 11 | 27 | 26 - 22 | +4 | 40 | |
| 12 | 27 | 29 - 27 | +2 | 40 | |
| 13 | 27 | 28 - 26 | +2 | 35 | |
| 14 | 27 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 14 | 14 | 10 - 25 | -15 | 10 | |
| 15 | 27 | 25 - 29 | -4 | 35 | |
| 16 | 27 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 17 | 27 | 31 - 37 | -6 | 34 | |
| 18 | 27 | 28 - 40 | -12 | 33 | |
| 19 | 27 | 23 - 25 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 24 - 28 | -4 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 32 | -5 | 32 | |
| 22 | 27 | 28 - 36 | -8 | 32 | |
| 23 | 27 | 28 - 29 | -1 | 30 | |
| 24 | 27 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 25 | 27 | 24 - 36 | -12 | 29 | |
| 26 | 27 | 30 - 33 | -3 | 28 | |
| 27 | 27 | 22 - 40 | -18 | 21 | |
| 28 | 27 | 16 - 48 | -32 | 16 |
So sánh
45Trận đấu42
58Ghi được44
43Thủng lưới58
1.29Bàn thắng mỗi trận1.05
15Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai21