Argentinos JRS vs Sarmiento Junin
Tỷ số chung cuộc: Argentinos JRS 0-0 Sarmiento Junin tại Liga Profesional Argentina, 8 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Argentinos JRS thắng 2, hòa 3, Sarmiento Junin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Diego Armando Maradona, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Phong độ
- LDWDD Argentinos JRS
- WWLWD Sarmiento Junin
- HT0-0
- 47' Juan Manuel Insaurralde
- 51' Tobías Palacio
- 63' ▲ J. Herrera ▼ G. Verón
- 66' ▲ L. López ▼ E. Naya
- 73' Juan Andrada
- 73' ▲ G. Hauche ▼ G. Gudiño
- 73' ▲ G. Díaz ▼ Y. Arismendi
- 75' ▲ T. Molina ▼ M. Romero
- 80' ▲ Manuel García ▼ J. Andrada
- 80' ▲ V. Burgoa ▼ N. Gaitán
- 84' ▲ E. Viveros ▼ T. Santamaría
- 84' ▲ S. Montiel ▼ N. Oroz
- 85' Lisandro López
- 88' Valentín Burgoa
- 90'+2 Lucas Acosta
- FT0-0
Đội hình
- 50D. Rodríguez 7.2
- 23T. Santamaría ▼ 84' 6.9
- 16F. Álvarez 7.9
- 2T. Palacio 7.7
- 20S. Prieto 7.6
- 22A. Lescano 7.3
- 36A. Gamarra 7.3
- 32L. Gondou 6.9
- 10G. Verón ▼ 63' 7.0
- 21N. Oroz ▼ 84' 7.9
- 9M. Romero ▼ 75' 6.6
Dự bị 12
- 26J. Herrera ▲ 63' 6.2
- 27T. Molina ▲ 75' 6.6
- 29E. Viveros ▲ 84' 6.9
- 7S. Montiel ▲ 84' 7.5
- 15L. Heredia
- 28M. Perelló
- 12G. Siri
- 5J. Cardozo
- 4É. Godoy
- 25L. Gómez
- 18F. Meza
- 30F. Mac Allister
- 42Lucas Acosta 8.0
- 29E. López 7.0
- 3G. Sauro 7.3
- 2J. Insaurralde 7.5
- 26Y. Arismendi ▼ 73' 7.0
- 28J. Gho 7.0
- 6J. Andrada ▼ 80' 7.5
- 52E. Méndez 7.2
- 10N. Gaitán ▼ 80' 7.2
- 20G. Gudiño ▼ 73' 6.3
- 9E. Naya ▼ 66' 6.0
Dự bị 12
- 7L. López ▲ 66' 6.6
- 21G. Hauche ▲ 73' 6.6
- 33G. Díaz ▲ 73' 6.7
- 5Manuel García ▲ 80' 6.5
- 22V. Burgoa ▲ 80' 6.3
- 23B. Cabezas
- 11M. Mónaco
- 14F. Roncaglia
- 16J. Guasone
- 12T. Ayala
- 32F. Paredes
- 18I. Morales
Thống kê
01⚑9
⚑150
74%Kiểm soát bóng26%
27Dứt điểm7
5Trúng đích3
14Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm4
16Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn1
9Phạt góc1
2Việt vị3
7Phạm lỗi15
1Thẻ vàng5
3Cứu thua5
0.71Bàn thắng ngăn chặn0.71
612Chuyền bóng216
500Chuyền chính xác114
82%Chính xác chuyền53%
1.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 38 - 16 | +22 | 51 | |
| 2 | 27 | 34 - 27 | +7 | 48 | |
| 3 | 27 | 42 - 30 | +12 | 46 | |
| 4 | 27 | 28 - 18 | +10 | 46 | |
| 5 | 27 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 6 | 27 | 30 - 23 | +7 | 42 | |
| 7 | 27 | 25 - 17 | +8 | 40 | |
| 8 | 27 | 28 - 27 | +1 | 40 | |
| 9 | 27 | 27 - 26 | +1 | 40 | |
| 10 | 27 | 20 - 18 | +2 | 39 | |
| 11 | 27 | 23 - 25 | -2 | 38 | |
| 12 | 27 | 36 - 34 | +2 | 36 | |
| 13 | 27 | 32 - 31 | +1 | 36 | |
| 14 | 27 | 28 - 31 | -3 | 36 | |
| 15 | 27 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 16 | 27 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 17 | 27 | 26 - 27 | -1 | 35 | |
| 18 | 27 | 27 - 30 | -3 | 34 | |
| 19 | 27 | 21 - 23 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 27 - 30 | -3 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 33 | -6 | 32 | |
| 22 | 27 | 29 - 36 | -7 | 31 | |
| 23 | 27 | 22 - 28 | -6 | 30 | |
| 24 | 27 | 20 - 26 | -6 | 29 | |
| 25 | 27 | 22 - 35 | -13 | 28 | |
| 26 | 27 | 18 - 28 | -10 | 26 | |
| 27 | 27 | 22 - 36 | -14 | 24 | |
| 28 | 27 | 15 - 33 | -18 | 23 |
So sánh
36Trận đấu28
33Ghi được19
42Thủng lưới29
0.92Bàn thắng mỗi trận0.68
12Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn5
13Hiệp hai9