Barracas Central vs Aldosivi
Tỷ số chung cuộc: Barracas Central 3-1 Aldosivi tại Liga Profesional Argentina, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Barracas Central thắng 4, hòa 0, Aldosivi thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 4
- Phong độ
- LLDDD Barracas Central
- LLLWL Aldosivi
- 28' F. Bruera · R. Insua 1-0
- 44' Ignacio Guerrico
- HT1-0
- 46' Rodrigo González
- 46' ▲ R. Gonzalez ▼ I. Guerrico
- 48' G. Morales · F. Bruera 2-0
- 50' 2-1 T. Serrago
- 54' Rafael Barrios
- 58' F. Bruera · J. Ruiz 3-1
- 68' ▲ M. Garcia ▼ R. Bochi
- 69' ▲ F. De La Vega ▼ T. Cervera
- 71' ▲ S. Rosane ▼ G. Morales
- 74' Giuliano Cerato
- 78' ▲ F. Rami ▼ E. Preciado
- 83' ▲ T. Porra ▼ J. Ruiz
- 84' ▲ A. Palavecino ▼ J. Giani
- 89' ▲ M. Puig ▼ I. Tapia
- FT3-1
Đội hình
- 28M. Ledesma 7.0
- 13R. Barrios 6.9
- 14K. Jappert 6.6
- 15Y. Rak 6.9
- 31N. Demartini 6.6
- 6R. Insua ⇢ 7.9
- 9G. Morales ⚽ ▼ 71' 7.2
- 5D. Miloc 6.5
- 23I. Tapia ▼ 89' 7.0
- 11J. Ruiz ⇢ ▼ 83' 7.6
- 7F. Bruera ⚽2 ⇢ 10.0
Dự bị 12
- 30M. Mino
- 2N. Capraro
- 33F. Mater
- 8S. Rosane ▲ 71' 6.9
- 10N. Barrios
- 16I. A. Guaraz
- 19T. Porra ▲ 83' 6.5
- 21I. Tapia 7.0
- 24M. Duarte
- 79M. Puig ▲ 89'
- 17N. Blandi
- 20J. Candia
- 1J. Carranza 5.9
- 44G. Cerato 7.2
- 2T. Kummer 6.0
- 6G. Mottes 6.3
- 3I. Guerrico ▼ 46' 6.2
- 27F. Gino 6.9
- 5R. Bochi ▼ 68' 6.3
- 8T. Serrago ⚽ 7.2
- 40J. Giani ⇢ ▼ 84' 6.7
- 18E. Preciado ▼ 78' 6.9
- 33T. Cervera ▼ 69' 6.5
Dự bị 12
- 4R. Gonzalez ▲ 46' 6.2
- 7N. Guzman
- 10M. Garcia ▲ 68' 6.9
- 11A. Palavecino ▲ 84' 6.3
- 15S. Laquidain
- 17S. Moyano
- 19F. Rami ▲ 78' 6.5
- 21T. Leiva
- 22F. De La Vega ▲ 69' 6.2
- 29M. Esponda
- 51M. Garcia ▲ 68' 6.9
- 55S. Moya
Thống kê
01⚑5
⚑530
37%Kiểm soát bóng63%
11Dứt điểm11
7Trúng đích2
4Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn2
5Phạt góc5
1Việt vị0
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
1Cứu thua4
-0.38Bàn thắng ngăn chặn-0.38
256Chuyền bóng427
190Chuyền chính xác358
74%Chính xác chuyền84%
2.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 28 - 12 | +16 | 29 | |
| 1 | 16 | 18 - 8 | +10 | 31 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 3 | 16 | 19 - 12 | +7 | 28 | |
| 3 | 16 | 16 - 13 | +3 | 25 | |
| 4 | 16 | 17 - 11 | +6 | 24 | |
| 4 | 16 | 19 - 12 | +7 | 26 | |
| 5 | 16 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 5 | 16 | 13 - 11 | +2 | 24 | |
| 6 | 16 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 6 | 16 | 20 - 15 | +5 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 16 | -2 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 13 | +1 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 18 | -1 | 21 | |
| 8 | 16 | 9 - 12 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 15 - 21 | -6 | 21 | |
| 9 | 16 | 13 - 17 | -4 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 11 | +2 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 11 | 16 | 10 - 15 | -5 | 20 | |
| 12 | 16 | 17 - 22 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 13 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 13 | 16 | 9 - 17 | -8 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 19 | -8 | 12 | |
| 14 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 15 | 16 | 12 - 25 | -13 | 12 |
Torneo Betano (Clausura - Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
36Trận đấu35
40Ghi được34
42Thủng lưới50
1.11Bàn thắng mỗi trận0.97
10Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai22