Aldosivi vs Barracas Central
Tỷ số chung cuộc: Aldosivi 2-0 Barracas Central tại Liga Profesional Argentina, 4 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Aldosivi thắng 1, hòa 0, Barracas Central thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio José María Minella, Mar del Plata, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- N. Lamolina
- Phong độ
- LLLWL Aldosivi
- LLDDD Barracas Central
- HT0-0
- 54' M. Cauteruccio · C. Meli 1-0
- 57' Leandro Maciel
- 67' ▲ T. Martínez ▼ M. Pisano
- 71' ▲ B. Calderara ▼ N. Bandiera
- 71' ▲ B. Sepúlveda ▼ P. Mouche
- 79' ▲ E. Brítez ▼ L. Maciel
- 85' ▲ J. Cuesta ▼ S. Silva
- 86' ▲ E. Maciel ▼ F. Cerro
- 86' T. Martínez · M. Cauteruccio 2-0
- 88' ▲ J. Vázquez ▼ J. Díaz
- FT2-0
Đội hình
- 25J. Devecchi 7.5
- 2M. López 7.2
- 3I. Escobar 7.0
- 21E. Iñíguez 6.6
- 13N. Valentini 8.0
- 18F. Cerro ▼ 86' 6.9
- 10M. Pisano ▼ 67' 7.2
- 17C. Meli ⇢ 6.6
- 33L. Maciel ▼ 79' 6.5
- 9S. Silva ▼ 85' 7.0
- 7M. Cauteruccio ⚽ ⇢ 8.2
Dự bị 12
- 5T. Martínez ⚽ ▲ 67' 7.3
- 50E. Brítez ▲ 79' 6.9
- 77J. Cuesta ▲ 85' 6.0
- 37E. Maciel ▲ 86' 6.3
- 31L. Ingolotti
- 49F. Tobares
- 4R. Lucero
- 48A. Cervera
- 39M. Morello
- 29B. Martínez
- 43S. Laquidaín
- 26P. Boolsen
- 23R. Saracho 6.3
- 22N. Ferreyra 6.3
- 3G. Paz 6.3
- 14J. Díaz ▼ 88' 6.9
- 19Carlos Arce 6.6
- 10I. Tapia 6.7
- 33F. Mater 6.9
- 17P. Mouche ▼ 71' 6.7
- 35C. Colmán 6.9
- 11N. Bandiera ▼ 71' 6.9
- 7F. Valenzuela 6.3
Dự bị 12
- 21B. Calderara ▲ 71' 6.7
- 29B. Sepúlveda ▲ 71' 6.7
- 8J. Vázquez ▲ 88' 6.9
- 9F. Castro
- 2B. Blasi
- 18J. Blanco
- 5D. Glaby
- 79M. Puig
- 26M. Rodríguez
- 13Cristian Arce 6.6
- 16B. Salvareschi
- 36A. Juárez
Thống kê
01⚑1
⚑500
39%Kiểm soát bóng61%
6Dứt điểm13
3Trúng đích3
3Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn2
1Phạt góc5
3Việt vị1
15Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
3Cứu thua1
311Chuyền bóng470
193Chuyền chính xác342
62%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 34 - 28 | +6 | 52 | |
| 2 | 27 | 41 - 24 | +17 | 50 | |
| 3 | 27 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 27 | 35 - 21 | +14 | 47 | |
| 7 | 27 | 41 - 32 | +9 | 43 | |
| 8 | 27 | 33 - 24 | +9 | 42 | |
| 9 | 27 | 26 - 18 | +8 | 41 | |
| 10 | 14 | 15 - 17 | -2 | 15 | |
| 11 | 14 | 13 - 23 | -10 | 11 | |
| 11 | 27 | 26 - 22 | +4 | 40 | |
| 12 | 27 | 29 - 27 | +2 | 40 | |
| 13 | 27 | 28 - 26 | +2 | 35 | |
| 14 | 27 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 14 | 14 | 10 - 25 | -15 | 10 | |
| 15 | 27 | 25 - 29 | -4 | 35 | |
| 16 | 27 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 17 | 27 | 31 - 37 | -6 | 34 | |
| 18 | 27 | 28 - 40 | -12 | 33 | |
| 19 | 27 | 23 - 25 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 24 - 28 | -4 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 32 | -5 | 32 | |
| 22 | 27 | 28 - 36 | -8 | 32 | |
| 23 | 27 | 28 - 29 | -1 | 30 | |
| 24 | 27 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 25 | 27 | 24 - 36 | -12 | 29 | |
| 26 | 27 | 30 - 33 | -3 | 28 | |
| 27 | 27 | 22 - 40 | -18 | 21 | |
| 28 | 27 | 16 - 48 | -32 | 16 |
So sánh
44Trận đấu43
36Ghi được52
74Thủng lưới65
0.82Bàn thắng mỗi trận1.21
9Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn22
18Hiệp hai25