Barracas Central vs Aldosivi
Tỷ số chung cuộc: Barracas Central 2-1 Aldosivi tại Liga Profesional Argentina, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Barracas Central thắng 4, hòa 0, Aldosivi thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Tomás Adolfo Ducó, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Trọng tài
- D. Herrera
- Phong độ
- LLDDD Barracas Central
- LLLWL Aldosivi
- 32' M. Lopez
- 35' T. Lecanda
- 45' 0-1 M. Cauteruccio
- HT0-1
- 49' G. Paz
- 57' B. Sepulveda
- 59' P. Mouche · B. Sepúlveda 1-1
- 64' N. Bandiera · P. Mouche 2-1
- 65' T. Lecanda
- 65' T. Lecanda
- 68' ▲ F. Castro ▼ B. Sepúlveda
- 68' ▲ M. Rodríguez ▼ I. Tapia
- 68' ▲ S. Silva ▼ C. Meli
- 68' ▲ M. Morello ▼ J. Zacaría
- 77' ▲ F. Mater ▼ P. Mouche
- 77' ▲ J. Blanco ▼ N. Bandiera
- 77' ▲ V. Mancini ▼ M. Pisano
- 87' ▲ F. Gino ▼ R. Lucero
- 87' ▲ A. Ríos ▼ T. Martínez
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Gagliardo 6.3
- 22N. Ferreyra 6.7
- 3G. Paz 6.5
- 2T. Lecanda 6.5
- 21B. Calderara 6.2
- 19Carlos Arce 7.2
- 10I. Tapia ▼ 68' 6.6
- 5D. Glaby 6.6
- 17P. Mouche ⚽ ⇢ ▼ 77' 7.7
- 11N. Bandiera ⚽ ▼ 77' 7.6
- 29B. Sepúlveda ⇢ ▼ 68' 6.6
Dự bị 10
- 9F. Castro ▲ 68' 6.3
- 26M. Rodríguez ▲ 68' 6.6
- 33F. Mater ▲ 77' 6.7
- 18J. Blanco ▲ 77' 6.3
- 32L. Romero
- 14J. Díaz
- 15J. Arias
- 12S. Rincón
- 13Cristian Arce 7.2
- 8J. Vázquez
- 25J. Devecchi 6.9
- 2M. López 6.6
- 28F. Román 6.3
- 4R. Lucero ▼ 87' 7.0
- 13N. Valentini 7.3
- 10M. Pisano ▼ 77' 6.2
- 17C. Meli ▼ 68' 6.3
- 5T. Martínez ▼ 87' 6.5
- 33L. Maciel 6.9
- 23J. Zacaría ▼ 68' 6.2
- 7M. Cauteruccio ⚽ 7.2
Dự bị 11
- 9S. Silva ▲ 68' 6.6
- 39M. Morello ▲ 68' 6.9
- 45V. Mancini ▲ 77' 6.3
- 12F. Gino ▲ 87' 6.9
- 22A. Ríos ▲ 87' 6.3
- 19M. Miers
- 21E. Iñíguez
- 1A. Lastra
- 26P. Boolsen
- 41M. Panaro
- 37E. Maciel
Thống kê
14⚑4
⚑310
33%Kiểm soát bóng67%
10Dứt điểm9
6Trúng đích3
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
4Phạt góc3
4Việt vị5
13Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
228Chuyền bóng455
134Chuyền chính xác371
59%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 34 - 28 | +6 | 52 | |
| 2 | 27 | 41 - 24 | +17 | 50 | |
| 3 | 27 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 27 | 35 - 21 | +14 | 47 | |
| 7 | 27 | 41 - 32 | +9 | 43 | |
| 8 | 27 | 33 - 24 | +9 | 42 | |
| 9 | 27 | 26 - 18 | +8 | 41 | |
| 10 | 14 | 15 - 17 | -2 | 15 | |
| 11 | 14 | 13 - 23 | -10 | 11 | |
| 11 | 27 | 26 - 22 | +4 | 40 | |
| 12 | 27 | 29 - 27 | +2 | 40 | |
| 13 | 27 | 28 - 26 | +2 | 35 | |
| 14 | 27 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 14 | 14 | 10 - 25 | -15 | 10 | |
| 15 | 27 | 25 - 29 | -4 | 35 | |
| 16 | 27 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 17 | 27 | 31 - 37 | -6 | 34 | |
| 18 | 27 | 28 - 40 | -12 | 33 | |
| 19 | 27 | 23 - 25 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 24 - 28 | -4 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 32 | -5 | 32 | |
| 22 | 27 | 28 - 36 | -8 | 32 | |
| 23 | 27 | 28 - 29 | -1 | 30 | |
| 24 | 27 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 25 | 27 | 24 - 36 | -12 | 29 | |
| 26 | 27 | 30 - 33 | -3 | 28 | |
| 27 | 27 | 22 - 40 | -18 | 21 | |
| 28 | 27 | 16 - 48 | -32 | 16 |
So sánh
43Trận đấu44
52Ghi được36
65Thủng lưới74
1.21Bàn thắng mỗi trận0.82
6Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai18