Aldosivi vs Barracas Central
Tỷ số chung cuộc: Aldosivi 1-3 Barracas Central tại Liga Profesional Argentina, 6 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Aldosivi thắng 1, hòa 0, Barracas Central thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio José María Minella, Mar del Plata, Provincia de Buenos Aires
- Phong độ
- LLLWL Aldosivi
- LLDDD Barracas Central
- 28' 0-1 J. Candia · J. Ruiz
- 35' 0-2 J. Candia · R. Insua
- 41' Kevin Jappert
- HT0-2
- 46' ▲ G. Cerato ▼ T. Leiva
- 46' ▲ A. Dominguez ▼ A. Palavecino
- 53' Manuel Duarte
- 54' ▲ S. Rosane ▼ M. Duarte
- 56' ▲ R. Bochi ▼ M. Esponda
- 66' Yonatan Cabral
- 72' Jhonatan Candia
- 73' ▲ N. Barrios ▼ J. Ruiz
- 76' Dardo Miloc
- 79' Elías Torres
- 83' ▲ F. Rami ▼ Y. Cabral
- 83' ▲ N. Guzman ▼ R. Gonzalez
- 84' ▲ T. Porra ▼ I. Tapia
- 84' ▲ F. Bruera ▼ J. Candia
- 88' Roberto Bochi
- 89' 0-3 F. Bruera
- 90' F. Rami · E. Torres 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 1J. Carranza 6.3
- 25N. Breitenbruch 7.5
- 20Y. Cabral ▼ 83' 6.6
- 6G. Mottes 6.3
- 4R. Gonzalez ▼ 83' 6.9
- 29M. Esponda ▼ 56' 6.2
- 21T. Leiva ▼ 46' 6.7
- 3I. Guerrico 7.2
- 11A. Palavecino ▼ 46' 6.9
- 40J. Giani 7.2
- 9E. Torres ⇢ 7.3
Dự bị 12
- 14W. Barlasina
- 2T. Kummer
- 23G. Paredes
- 44G. Cerato ▲ 46' 7.0
- 15S. Laquidain
- 5R. Bochi ▲ 56' 6.6
- 8T. Serrago
- 19F. Rami ⚽ ▲ 83' 7.2
- 7N. Guzman ▲ 83' 6.2
- 22A. Dominguez ▲ 46' 6.9
- 18E. Preciado
- 80L. Chavez
- 28M. Ledesma 8.0
- 14K. Jappert 6.9
- 32F. Tobio 6.3
- 31N. Demartini 6.2
- 33F. Mater 6.7
- 5D. Miloc 6.7
- 23I. Tapia ▼ 84' 6.2
- 6R. Insua ⇢ 7.0
- 11J. Ruiz ⇢ ▼ 73' 7.2
- 20J. Candia ⚽2 ▼ 84' 8.0
- 24M. Duarte ▼ 54' 7.2
Dự bị 12
- 30M. Mino
- 2N. Capraro
- 13R. Barrios
- 15Y. Rak
- 8S. Rosane ▲ 54' 6.5
- 16I. A. Guaraz
- 19T. Porra ▲ 84' 6.6
- 79M. Puig
- 7F. Bruera ⚽ ▲ 84' 7.2
- 9G. Morales
- 10N. Barrios ▲ 73' 6.3
- 35T. Perugini
Thống kê
03⚑4
⚑440
68%Kiểm soát bóng32%
19Dứt điểm7
7Trúng đích4
9Chệch đích0
11Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
4Phạt góc4
5Việt vị0
6Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
1Cứu thua6
538Chuyền bóng259
428Chuyền chính xác158
80%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 28 - 12 | +16 | 29 | |
| 1 | 16 | 18 - 8 | +10 | 31 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 3 | 16 | 19 - 12 | +7 | 28 | |
| 3 | 16 | 16 - 13 | +3 | 25 | |
| 4 | 16 | 17 - 11 | +6 | 24 | |
| 4 | 16 | 19 - 12 | +7 | 26 | |
| 5 | 16 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 5 | 16 | 13 - 11 | +2 | 24 | |
| 6 | 16 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 6 | 16 | 20 - 15 | +5 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 16 | -2 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 13 | +1 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 18 | -1 | 21 | |
| 8 | 16 | 9 - 12 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 15 - 21 | -6 | 21 | |
| 9 | 16 | 13 - 17 | -4 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 11 | +2 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 11 | 16 | 10 - 15 | -5 | 20 | |
| 12 | 16 | 17 - 22 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 13 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 13 | 16 | 9 - 17 | -8 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 19 | -8 | 12 | |
| 14 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 15 | 16 | 12 - 25 | -13 | 12 |
Torneo Betano (Clausura - Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
35Trận đấu36
34Ghi được40
50Thủng lưới42
0.97Bàn thắng mỗi trận1.11
8Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai21