Sarmiento Junin vs Estudiantes de La Plata
Tỷ số chung cuộc: Sarmiento Junin 2-0 Estudiantes de La Plata tại Liga Profesional Argentina, 13 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sarmiento Junin thắng 2, hòa 1, Estudiantes de La Plata thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Eva Perón de Junín, Junín, Provincia de Buenos Aires
- Phong độ
- WWLWD Sarmiento Junin
- WDLDW Estudiantes de La Plata
- 45'+3 Yair Arismendi
- 45'+4 Javier Correa
- HT0-0
- 46' ▲ F. Zuqui ▼ E. Pérez
- 58' G. Gudiño · Manuel García 1-0
- 64' Tiago Palacios
- 67' Manuel García 2-0
- 71' ▲ N. Benedetti ▼ P. Piatti
- 72' ▲ I. Morales ▼ J. Gho
- 72' ▲ A. Castillo Manyoma ▼ T. Palacios
- 72' ▲ M. Méndez ▼ J. Sosa
- 74' Gabriel Gudiño
- 75' ▲ J. Andrada ▼ G. Gudiño
- 83' ▲ F. Zapiola Yamartino ▼ N. Fernández
- 84' ▲ G. Díaz ▼ V. Burgoa
- 84' ▲ T. Guiacobini ▼ E. Méndez
- 90'+5 Mauro Méndez
- FT2-0
Đội hình
- 42Lucas Acosta 7.3
- 38M. Rosales 7.3
- 27E. Hernández 6.9
- 16J. Guasone 6.9
- 2J. Insaurralde 7.0
- 26Y. Arismendi 7.6
- 22V. Burgoa ▼ 84' 7.0
- 52E. Méndez ▼ 84' 6.9
- 5Manuel García ⚽ ⇢ 8.6
- 20G. Gudiño ⚽ ▼ 75' 7.3
- 28J. Gho ▼ 72' 7.3
Dự bị 12
- 18I. Morales ▲ 72' 6.5
- 6J. Andrada ▲ 75' 6.9
- 33G. Díaz ▲ 84' 6.5
- 31T. Guiacobini ▲ 84' 6.7
- 39J. Godoy
- 14F. Roncaglia
- 1J. Pourtau
- 30D. Gallardo
- 10S. Quiroga
- 37P. Ferreira
- 23D. Azcurra
- 34A. Seyral
- 12M. Mansilla 7.2
- 14E. Mancuso 7.2
- 26L. Lollo 8.3
- 6F. Fernández 7.6
- 3N. Fernández ▼ 83' 6.3
- 22E. Pérez ▼ 46' 6.9
- 32T. Palacios ▼ 72' 6.9
- 7J. Sosa ▼ 72' 6.9
- 10P. Piatti ▼ 71' 6.9
- 18E. Cetré 7.5
- 27J. Correa 6.9
Dự bị 12
- 8F. Zuqui ▲ 46' 6.7
- 28N. Benedetti ▲ 71' 6.7
- 19A. Castillo Manyoma ▲ 72' 6.9
- 16M. Méndez ▲ 72' 6.3
- 15F. Zapiola Yamartino ▲ 83' 6.7
- 39J. Pereyra
- 31R. Gómez
- 1F. Iacovich
- 25J. Zozaya
- 24B. Kociubinski
- 23E. Naya
- 29A. Atum
Thống kê
02⚑5
⚑630
23%Kiểm soát bóng77%
20Dứt điểm13
9Trúng đích5
7Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn5
5Phạt góc6
1Việt vị0
14Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
5Cứu thua4
0.76Bàn thắng ngăn chặn0.76
175Chuyền bóng599
95Chuyền chính xác533
54%Chính xác chuyền89%
2.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 38 - 16 | +22 | 51 | |
| 2 | 27 | 34 - 27 | +7 | 48 | |
| 3 | 27 | 42 - 30 | +12 | 46 | |
| 4 | 27 | 28 - 18 | +10 | 46 | |
| 5 | 27 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 6 | 27 | 30 - 23 | +7 | 42 | |
| 7 | 27 | 25 - 17 | +8 | 40 | |
| 8 | 27 | 28 - 27 | +1 | 40 | |
| 9 | 27 | 27 - 26 | +1 | 40 | |
| 10 | 27 | 20 - 18 | +2 | 39 | |
| 11 | 27 | 23 - 25 | -2 | 38 | |
| 12 | 27 | 36 - 34 | +2 | 36 | |
| 13 | 27 | 32 - 31 | +1 | 36 | |
| 14 | 27 | 28 - 31 | -3 | 36 | |
| 15 | 27 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 16 | 27 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 17 | 27 | 26 - 27 | -1 | 35 | |
| 18 | 27 | 27 - 30 | -3 | 34 | |
| 19 | 27 | 21 - 23 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 27 - 30 | -3 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 33 | -6 | 32 | |
| 22 | 27 | 29 - 36 | -7 | 31 | |
| 23 | 27 | 22 - 28 | -6 | 30 | |
| 24 | 27 | 20 - 26 | -6 | 29 | |
| 25 | 27 | 22 - 35 | -13 | 28 | |
| 26 | 27 | 18 - 28 | -10 | 26 | |
| 27 | 27 | 22 - 36 | -14 | 24 | |
| 28 | 27 | 15 - 33 | -18 | 23 |
So sánh
28Trận đấu36
19Ghi được48
29Thủng lưới47
0.68Bàn thắng mỗi trận1.33
10Giữ sạch lưới6
5Trên 2.5 bàn14
9Hiệp hai27