Estudiantes de La Plata vs Sarmiento Junin
Tỷ số chung cuộc: Estudiantes de La Plata 2-1 Sarmiento Junin tại Copa de la Liga Profesional, 23 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Estudiantes de La Plata thắng 5, hòa 1, Sarmiento Junin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Copa de la Liga Profesional · 2nd Phase · Vòng 10
- Phong độ
- WDLDW Estudiantes de La Plata
- WWLWD Sarmiento Junin
- 6' Alan Marinelli
- 23' Fernando Zuqui
- 30' Maico Quiroz
- 32' Gastón Benedetti
- 43' M. Boselli11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ E. Mancuso ▼ G. Benedetti
- 46' ▲ G. Carrillo ▼ M. Boselli
- 46' ▲ J. Kaprof ▼ A. Marinelli
- 52' 1-1 J. Kaprof · G. Mainero
- 57' José Devecchi
- 62' ▲ F. Zapiola ▼ F. Zuqui
- 63' ▲ J. Gho ▼ Y. Arismendi
- 71' Z. Romero · J. Sosa 2-1
- 72' ▲ M. Mónaco ▼ M. Quiroz
- 74' Gabriel Díaz
- 80' ▲ E. Muñoz ▼ S. Ascacíbar
- 90'+1 Diego Calcaterra
- 90' ▲ G. Piñeiro ▼ J. Rodríguez
- 90' ▲ S. Quiroga ▼ G. Mainero
- 90' ▲ N. Gallardo ▼ G. Díaz
- FT2-1
Đội hình
- 21M. Andújar 6.6
- 29L. Godoy 7.2
- 4S. Núñez 6.9
- 2Z. Romero ⚽ 7.9
- 13G. Benedetti ▼ 46' 6.3
- 5S. Ascacíbar ▼ 80' 6.6
- 30J. Rodríguez ▼ 90' 7.3
- 8F. Zuqui ▼ 62' 6.2
- 10B. Rollheiser 7.0
- 17M. Boselli ⚽ ▼ 46' 7.3
- 7J. Sosa ⇢ 7.9
Dự bị 12
- 14E. Mancuso ▲ 46' 6.9
- 9G. Carrillo ▲ 46' 6.3
- 15F. Zapiola ▲ 62' 6.6
- 6E. Muñoz ▲ 80' 6.9
- 23G. Piñeiro ▲ 90'
- 19A. Castillo Manyoma
- 20M. Godoy
- 35N. Fernández
- 16M. Méndez
- 25J. Zozaya
- 18J. Guasone
- 40A. Atum
- 1J. Devecchi 6.7
- 25G. Bettini 6.7
- 32F. Paredes 7.0
- 6F. Sbuttoni 6.9
- 33G. Díaz ▼ 90' 6.6
- 8G. Mainero ⇢ ▼ 90' 7.7
- 15D. Calcaterra 6.3
- 20M. Quiroz ▼ 72' 6.3
- 26Y. Arismendi ▼ 63' 6.3
- 9A. Marinelli ▼ 46' 6.2
- 19A. Fontana 6.9
Dự bị 12
- 34J. Kaprof ⚽ ▲ 46' 7.3
- 28J. Gho ▲ 63' 6.5
- 30M. Mónaco ▲ 72' 6.9
- 10S. Quiroga ▲ 90'
- 36N. Gallardo ▲ 90'
- 29M. García
- 99J. Cabrera
- 21F. Paradela
- 4Y. Garnier
- 35L. Cerato
- 31H. Mancilla
- 27E. Hernández
Thống kê
02⚑4
⚑350
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm8
4Trúng đích3
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
4Phạt góc3
0Việt vị1
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng5
2Cứu thua2
410Chuyền bóng372
318Chuyền chính xác268
78%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 19 - 11 | +8 | 26 | |
| 1 | 14 | 22 - 16 | +6 | 24 | |
| 2 | 14 | 14 - 9 | +5 | 22 | |
| 2 | 14 | 24 - 16 | +8 | 24 | |
| 3 | 14 | 11 - 6 | +5 | 23 | |
| 3 | 14 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 4 | 14 | 13 - 16 | -3 | 20 | |
| 4 | 14 | 17 - 13 | +4 | 23 | |
| 5 | 14 | 11 - 14 | -3 | 19 | |
| 5 | 14 | 15 - 11 | +4 | 23 | |
| 6 | 14 | 14 - 10 | +4 | 18 | |
| 6 | 14 | 17 - 14 | +3 | 22 | |
| 7 | 14 | 17 - 16 | +1 | 18 | |
| 7 | 14 | 11 - 7 | +4 | 20 | |
| 8 | 14 | 19 - 17 | +2 | 20 | |
| 8 | 14 | 11 - 11 | 0 | 18 | |
| 9 | 14 | 11 - 13 | -2 | 17 | |
| 9 | 14 | 15 - 15 | 0 | 17 | |
| 10 | 14 | 9 - 12 | -3 | 17 | |
| 10 | 14 | 8 - 8 | 0 | 16 | |
| 11 | 14 | 13 - 21 | -8 | 15 | |
| 11 | 14 | 10 - 13 | -3 | 16 | |
| 12 | 13 | 18 - 22 | -4 | 13 | |
| 12 | 14 | 12 - 16 | -4 | 14 | |
| 13 | 14 | 10 - 15 | -5 | 13 | |
| 13 | 14 | 8 - 13 | -5 | 13 | |
| 14 | 13 | 9 - 20 | -11 | 13 | |
| 14 | 14 | 9 - 14 | -5 | 12 |
So sánh
62Trận đấu42
87Ghi được31
48Thủng lưới34
1.4Bàn thắng mỗi trận0.74
31Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn6
47Hiệp hai18