Sarmiento Junin
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Estudiantes de La Plata

Sarmiento Junin vs Estudiantes de La Plata

Tỷ số chung cuộc: Sarmiento Junin 0-3 Estudiantes de La Plata tại Liga Profesional Argentina, 17 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sarmiento Junin thắng 2, hòa 1, Estudiantes de La Plata thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Eva Perón de Junín, Junín, Provincia de Buenos Aires
Trọng tài
J. Baliño
Phong độ
WWLWD Sarmiento Junin
WDLDW Estudiantes de La Plata
  1. 25' F. Apaolaza
  2. HT0-0
  3. 52' 0-1 F. Apaolaza · L. Godoy
  4. 54' 0-2 M. Castro · F. Apaolaza
  5. 58' 0-3 F. Apaolaza · J. Rodríguez
  6. 64' Y. Arismendi F. Castet
  7. 64' P. Cucchi L. Gondou
  8. 64' G. Graciani G. Mainero
  9. 79' D. Ayala F. Zuqui
  10. 79' G. Del Prete F. Apaolaza
  11. 88' E. Obregón M. Castro
  12. 88' E. Naya L. Díaz
  13. 90'+3 F. Noguera
  14. 90'+1 F. Zapiola J. Sánchez
  15. FT0-3

Đội hình

Sarmiento Junin Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Sciacqua
  1. 1M. Vicentini 6.3
  2. 14M. Herrera 6.6
  3. 18B. Salvareschi 7.2
  4. 3F. Castet ▼ 64' 6.5
  5. 15Martín García 5.9
  6. 6F. Vismara 7.2
  7. 17G. Alanís 6.9
  8. 32G. Mainero ▼ 64' 6.6
  9. 10S. Quiroga 7.3
  10. 9J. Torres 6.6
  11. 19L. Gondou ▼ 64' 6.5

Dự bị 12

  1. 26Y. Arismendi ▲ 64' 6.9
  2. 30P. Cucchi ▲ 64' 6.6
  3. 7G. Graciani ▲ 64' 6.6
  4. 22F. Bravo
  5. 12F. Ferrero
  6. 31B. Borasi
  7. 24L. Montoya
  8. 8C. Pombo
  9. 5J. Chicco
  10. 34F. Paradela
  11. 23N. Bazzana
  12. 25M. Molina
Estudiantes de La Plata Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Zielinski
  1. 21M. Andújar 7.2
  2. 15N. Pasquini 6.7
  3. 18F. Noguera 6.9
  4. 29L. Godoy 7.6
  5. 3A. Rogel 7.0
  6. 14J. Sánchez ▼ 90' 6.6
  7. 8F. Zuqui ▼ 79' 6.7
  8. 17M. Castro ▼ 88' 7.7
  9. 30J. Rodríguez 7.9
  10. 9L. Díaz ▼ 88' 6.3
  11. 16F. Apaolaza ⚽2 ▼ 79' 8.7

Dự bị 12

  1. 5D. Ayala ▲ 79' 7.2
  2. 10G. Del Prete ▲ 79' 7.0
  3. 22E. Obregón ▲ 88'
  4. 26E. Naya ▲ 88'
  5. 28F. Zapiola ▲ 90'
  6. 4M. Guzmán
  7. 2F. Tobio
  8. 23F. Romero
  9. 25B. Kociubinski
  10. 6N. Colombo
  11. 1J. Pourtau
  12. 11D. Verón

Thống kê

004
520
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm14
2Trúng đích5
9Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn3
4Phạt góc5
4Việt vị3
12Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
2Cứu thua2
359Chuyền bóng376
253Chuyền chính xác262
70%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Defensa Y Justicia
25 43 - 24 +19 47
3
River Plate
13 25 - 11 +14 21
3
Talleres Cordoba
25 38 - 28 +10 46
4
Boca Juniors
25 35 - 19 +16 41
5
Velez Sarsfield
25 34 - 21 +13 39
6
Estudiantes de La Plata
25 43 - 31 +12 39
7
Colon Santa Fe
25 26 - 31 -5 39
8
Huracan
25 28 - 25 +3 38
9
Club Atlético Independiente
25 27 - 24 +3 38
10
Lanus
25 44 - 43 +1 37
11
Gimnasia L.P.
25 27 - 28 -1 36
12
Union Santa Fe
25 32 - 32 0 34
13
Aldosivi
25 29 - 39 -10 33
14
Argentinos JRS
25 26 - 25 +1 32
15
Racing Club de Avellaneda
25 24 - 23 +1 32
16
Rosario Central
25 39 - 41 -2 32
17
Godoy Cruz
25 35 - 33 +2 31
18
Platense
25 36 - 36 0 31
19
Newell's Old Boys
25 24 - 32 -8 28
20
Banfield
25 20 - 25 -5 27
21
San Lorenzo
25 23 - 33 -10 27
22
Central Cordoba de Santiago
25 30 - 36 -6 26
23
Patronato
25 23 - 35 -12 25
24
Sarmiento Junin
25 23 - 33 -10 24
25
Atletico Tucuman
25 22 - 46 -24 22
26
Arsenal Sarandi
25 12 - 34 -22 21

So sánh

39Trận đấu40
33Ghi được60
53Thủng lưới43
0.85Bàn thắng mỗi trận1.5
10Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu