Estudiantes de La Plata
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sarmiento Junin

Estudiantes de La Plata vs Sarmiento Junin

Tỷ số chung cuộc: Estudiantes de La Plata 2-1 Sarmiento Junin tại Liga Profesional Argentina, 15 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Estudiantes de La Plata thắng 5, hòa 1, Sarmiento Junin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 3
Trọng tài
S. Zunino
Phong độ
DLDWW Estudiantes de La Plata
WWLWD Sarmiento Junin
  1. 37' M. Boselli · L. Godoy 1-0
  2. 40' J. Torres
  3. HT1-0
  4. 56' J. Brea F. Quinteros
  5. 57' 1-1 J. Torres
  6. 60' L. Diaz
  7. 61' M. Guanini
  8. 63' G. Sauro
  9. 66' L. Godoy
  10. 71' F. Zapiola M. Pellegrini
  11. 72' L. Castro
  12. 76' J. Toledo
  13. 77' M. Boselli11m 2-1
  14. 80' L. López M. Guanini
  15. 81' L. Lollo M. Castro
  16. 84' Brea
  17. 85' J. Rodriguez
  18. 88' D. Gallardo G. Bettini
  19. 88' L. Gondou L. Castro
  20. 90'+1 L. Diaz
  21. 90'+1 L. Diaz
  22. 90' A. Spetale M. Boselli
  23. FT2-1

Đội hình

Estudiantes de La Plata Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Zielinski
  1. 21M. Andújar 6.5
  2. 6E. Más 7.2
  3. 18F. Noguera 6.3
  4. 29L. Godoy 6.9
  5. 3A. Rogel 6.9
  6. 8F. Zuqui 6.5
  7. 20M. Castro ▼ 81' 6.3
  8. 30J. Rodríguez 6.6
  9. 17M. Boselli ⚽2 ▼ 90' 7.9
  10. 9L. Díaz 6.5
  11. 7M. Pellegrini ▼ 71' 6.9

Dự bị 12

  1. 22F. Zapiola ▲ 71' 6.3
  2. 26L. Lollo ▲ 81' 6.7
  3. 16A. Spetale ▲ 90'
  4. 5J. Morel
  5. 37A. Marinelli
  6. 4E. Beltrán
  7. 13B. Valdez
  8. 1J. Pourtau
  9. 32B. Orosco
  10. 15C. Lattanzio
  11. 14H. Toledo
  12. 25B. Kociubinski
Sarmiento Junin Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: I. Damonte
  1. 24S. Meza 6.5
  2. 2G. Sauro 6.3
  3. 25G. Bettini ▼ 88' 6.2
  4. 23F. Rasmussen 6.6
  5. 22M. Guanini ▼ 80' 6.3
  6. 3F. Quinteros ▼ 56' 6.3
  7. 19L. Castro ▼ 88' 7.2
  8. 31H. Mancilla 6.9
  9. 26Y. Arismendi 6.5
  10. 36J. Toledo 7.2
  11. 9J. Torres 7.2

Dự bị 12

  1. 21J. Brea ▲ 56' 6.7
  2. 7L. López ▲ 80' 6.3
  3. 14D. Gallardo ▲ 88' 6.7
  4. 32L. Gondou ▲ 88' 6.2
  5. 38J. Ayala
  6. 39F. Paradela
  7. 4Y. Garnier
  8. 29Manuel García
  9. 16F. Andueza
  10. 8G. Mainero
  11. 20N. Femia
  12. 30M. Mónaco

Thống kê

142
260
66%Kiểm soát bóng34%
14Dứt điểm11
4Trúng đích2
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
2Phạt góc2
1Việt vị1
14Phạm lỗi16
4Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
405Chuyền bóng212
312Chuyền chính xác124
77%Chính xác chuyền58%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Boca Juniors
27 34 - 28 +6 52
2
Racing Club de Avellaneda
27 41 - 24 +17 50
3
River Plate
27 43 - 22 +21 47
4
Huracan
27 35 - 21 +14 47
7
Tigre
27 41 - 32 +9 43
8
Argentinos JRS
27 33 - 24 +9 42
9
Gimnasia L.P.
27 26 - 18 +8 41
10
San Lorenzo
14 15 - 17 -2 15
11
Atletico Tucuman
14 13 - 23 -10 11
11
Newell's Old Boys
27 26 - 22 +4 40
12
Defensa Y Justicia
27 29 - 27 +2 40
13
Talleres Cordoba
27 28 - 26 +2 35
14
Club Atlético Independiente
27 31 - 31 0 35
14
Patronato
14 10 - 25 -15 10
15
Godoy Cruz
27 25 - 29 -4 35
16
Central Cordoba de Santiago
27 34 - 37 -3 34
17
Barracas Central
27 31 - 37 -6 34
18
Estudiantes de La Plata
27 28 - 40 -12 33
19
Platense
27 23 - 25 -2 32
20
Rosario Central
27 24 - 28 -4 32
21
Sarmiento Junin
27 27 - 32 -5 32
22
Union Santa Fe
27 28 - 36 -8 32
23
Arsenal Sarandi
27 28 - 29 -1 30
24
Banfield
27 23 - 29 -6 30
25
Colon Santa Fe
27 24 - 36 -12 29
26
Velez Sarsfield
27 30 - 33 -3 28
27
Lanus
27 22 - 40 -18 21
28
Aldosivi
27 16 - 48 -32 16

So sánh

60Trận đấu42
80Ghi được44
78Thủng lưới58
1.33Bàn thắng mỗi trận1.05
19Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn20
47Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu