River Plate vs Aldosivi
Tỷ số chung cuộc: River Plate 2-0 Aldosivi tại Liga Profesional Argentina, 27 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: River Plate thắng 6, hòa 1, Aldosivi thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Monumental Antonio Vespucio Liberti, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Trọng tài
- F. Rapallini
- Phong độ
- DDWWW River Plate
- LLLWL Aldosivi
- 14' J. Álvarez · B. Romero 1-0
- 26' Paulo Díaz
- 30' Fabricio Coloccini
- HT1-0
- 46' ▲ L. Maciel ▼ G. Lodico
- 46' ▲ M. López ▼ F. Gino
- 47' Enzo Pérez
- 56' Leandro Maciel
- 59' Alex Vigo
- 60' E. Pérez · M. Casco 2-0
- 61' ▲ T. Galván ▼ B. Romero
- 64' ▲ B. Guzmán ▼ F. Andrada
- 64' ▲ P. Becker ▼ M. Cauteruccio
- 71' Bruno Zuculini
- 73' ▲ A. Palavecino ▼ B. Zuculini
- 74' ▲ E. Fernández ▼ E. Pérez
- 75' ▲ J. Indacoechea ▼ G. Gil
- 81' ▲ F. Girotti ▼ M. Suárez
- 81' ▲ A. Fontana ▼ J. Álvarez
- FT2-0
Đội hình
- 1F. Armani 7.2
- 20M. Casco ⇢ 7.2
- 17P. Díaz 6.7
- 6H. Martínez 7.3
- 2R. Rojas 7.2
- 16A. Vigo 7.2
- 24E. Pérez ⚽ ▼ 74' 7.3
- 5B. Zuculini ▼ 73' 7.0
- 7M. Suárez ▼ 81' 7.3
- 19B. Romero ⇢ ▼ 61' 6.6
- 9J. Álvarez ⚽ ▼ 81' 7.5
Dự bị 10
- 33T. Galván ▲ 61' 6.5
- 8A. Palavecino ▲ 73' 6.9
- 13E. Fernández ▲ 74' 6.3
- 15F. Girotti ▲ 81' 6.5
- 27A. Fontana ▲ 81' 6.2
- 30B. Rollheiser
- 31S. Simón
- 25E. Bologna
- 26J. Paradela
- 14G. Lux
- 25J. Devecchi 7.6
- 6F. Coloccini 4.9
- 26Emiliano Insúa 6.9
- 13Emanuel Insúa 6.6
- 21E. Iñíguez 6.7
- 5G. Gil ▼ 75' 6.7
- 12F. Gino ▼ 46' 6.3
- 24G. Lodico ▼ 46' 6.2
- 77M. Cauteruccio ▼ 64' 6.7
- 7F. Andrada ▼ 64' 6.3
- 20M. Braida 7.2
Dự bị 12
- 33L. Maciel ▲ 46' 6.0
- 2M. López ▲ 46' 6.5
- 23B. Guzmán ▲ 64' 6.6
- 32P. Becker ▲ 64' 7.2
- 36J. Indacoechea ▲ 75' 6.7
- 8J. Iritier
- 35F. Assmann
- 4R. Lucero
- 28F. Román
- 17F. Perinciolo
- 10F. Grahl
- 14F. Milo
Thống kê
04⚑3
⚑611
69%Kiểm soát bóng31%
14Dứt điểm5
7Trúng đích1
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
3Phạt góc6
2Việt vị0
24Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
677Chuyền bóng293
567Chuyền chính xác180
84%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 25 | 43 - 24 | +19 | 47 | |
| 3 | 13 | 25 - 11 | +14 | 21 | |
| 3 | 25 | 38 - 28 | +10 | 46 | |
| 4 | 25 | 35 - 19 | +16 | 41 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 39 | |
| 6 | 25 | 43 - 31 | +12 | 39 | |
| 7 | 25 | 26 - 31 | -5 | 39 | |
| 8 | 25 | 28 - 25 | +3 | 38 | |
| 9 | 25 | 27 - 24 | +3 | 38 | |
| 10 | 25 | 44 - 43 | +1 | 37 | |
| 11 | 25 | 27 - 28 | -1 | 36 | |
| 12 | 25 | 32 - 32 | 0 | 34 | |
| 13 | 25 | 29 - 39 | -10 | 33 | |
| 14 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 15 | 25 | 24 - 23 | +1 | 32 | |
| 16 | 25 | 39 - 41 | -2 | 32 | |
| 17 | 25 | 35 - 33 | +2 | 31 | |
| 18 | 25 | 36 - 36 | 0 | 31 | |
| 19 | 25 | 24 - 32 | -8 | 28 | |
| 20 | 25 | 20 - 25 | -5 | 27 | |
| 21 | 25 | 23 - 33 | -10 | 27 | |
| 22 | 25 | 30 - 36 | -6 | 26 | |
| 23 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 24 | 25 | 23 - 33 | -10 | 24 | |
| 25 | 25 | 22 - 46 | -24 | 22 | |
| 26 | 25 | 12 - 34 | -22 | 21 |
So sánh
51Trận đấu38
95Ghi được44
44Thủng lưới60
1.86Bàn thắng mỗi trận1.16
19Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn21
54Hiệp hai26