River Plate vs Aldosivi
Tỷ số chung cuộc: River Plate 4-1 Aldosivi tại Liga Profesional Argentina, 9 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: River Plate thắng 6, hòa 1, Aldosivi thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Monumental Antonio Vespucio Liberti, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Trọng tài
- P. Echavarría
- Phong độ
- DDWWW River Plate
- LLLWL Aldosivi
- 16' G. Montiel11m 1-0
- 41' 1-1 M. Braida · F. Grahl
- 43' Robert Rojas
- 45'+1 R. Borré · F. Angileri 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ J. Paradela ▼ J. Carrascal
- 46' ▲ A. Vigo ▼ G. Montiel
- 53' ▲ R. Contreras ▼ F. Andrada
- 54' ▲ B. Guzmán ▼ J. Schunke
- 58' Emiliano Insúa
- 65' ▲ M. Suárez ▼ J. Álvarez
- 71' ▲ J. Iritier ▼ G. Lodico
- 75' ▲ F. Girotti ▼ R. Borré
- 83' ▲ M. Villarreal ▼ L. Maciel
- 85' J. Paradela · M. Suárez 3-1
- 88' ▲ L. Ponzio ▼ A. Palavecino
- 89' Federico Girotti
- 90' Emanuel Insua
- 90'+3 M. Suárez · N. De La Cruz 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 1F. Armani 7.2
- 3F. Angileri ⇢ 6.9
- 17P. Díaz 6.6
- 6H. Martínez 6.6
- 29G. Montiel ⚽ ▼ 46' 6.6
- 2R. Rojas 6.6
- 10J. Carrascal ▼ 46' 6.9
- 8A. Palavecino ▼ 88' 7.2
- 11N. De La Cruz ⇢ 7.3
- 19R. Borré ⚽ ▼ 75' 7.3
- 9J. Álvarez ▼ 65' 6.9
Dự bị 11
- 26J. Paradela ⚽ ▲ 46' 6.9
- 16A. Vigo ▲ 46' 6.7
- 7M. Suárez ⚽ ▲ 65' 8.5
- 15F. Girotti ▲ 75' 6.6
- 23L. Ponzio ▲ 88'
- 20M. Casco
- 31S. Simón
- 25E. Bologna
- 30B. Rollheiser
- 5B. Zuculini
- 27A. Fontana
- 35F. Assmann 6.6
- 26Emiliano Insúa 6.5
- 6J. Schunke ▼ 54' 6.2
- 13Emanuel Insúa 6.2
- 5G. Gil 6.7
- 10F. Grahl ⇢ 7.5
- 24G. Lodico ▼ 71' 6.9
- 33L. Maciel ▼ 83' 6.9
- 36J. Indacoechea 6.5
- 7F. Andrada ▼ 53' 6.6
- 20M. Braida ⚽ 7.5
Dự bị 12
- 9R. Contreras ▲ 53' 6.3
- 23B. Guzmán ▲ 54' 6.3
- 8J. Iritier ▲ 71' 6.2
- 27M. Villarreal ▲ 83' 6.3
- 43F. Ortellado
- 1L. Pocrnjic
- 3M. López
- 16J. Zacaría
- 14F. Milo
- 29U. Ramírez
- 25N. Yeri
- 18F. Perinciolo
Thống kê
02⚑3
⚑620
40%Kiểm soát bóng60%
15Dứt điểm12
9Trúng đích5
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
3Phạt góc6
5Việt vị1
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
4Cứu thua5
376Chuyền bóng558
275Chuyền chính xác442
73%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 25 | 43 - 24 | +19 | 47 | |
| 3 | 13 | 25 - 11 | +14 | 21 | |
| 3 | 25 | 38 - 28 | +10 | 46 | |
| 4 | 25 | 35 - 19 | +16 | 41 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 39 | |
| 6 | 25 | 43 - 31 | +12 | 39 | |
| 7 | 25 | 26 - 31 | -5 | 39 | |
| 8 | 25 | 28 - 25 | +3 | 38 | |
| 9 | 25 | 27 - 24 | +3 | 38 | |
| 10 | 25 | 44 - 43 | +1 | 37 | |
| 11 | 25 | 27 - 28 | -1 | 36 | |
| 12 | 25 | 32 - 32 | 0 | 34 | |
| 13 | 25 | 29 - 39 | -10 | 33 | |
| 14 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 15 | 25 | 24 - 23 | +1 | 32 | |
| 16 | 25 | 39 - 41 | -2 | 32 | |
| 17 | 25 | 35 - 33 | +2 | 31 | |
| 18 | 25 | 36 - 36 | 0 | 31 | |
| 19 | 25 | 24 - 32 | -8 | 28 | |
| 20 | 25 | 20 - 25 | -5 | 27 | |
| 21 | 25 | 23 - 33 | -10 | 27 | |
| 22 | 25 | 30 - 36 | -6 | 26 | |
| 23 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 24 | 25 | 23 - 33 | -10 | 24 | |
| 25 | 25 | 22 - 46 | -24 | 22 | |
| 26 | 25 | 12 - 34 | -22 | 21 |
So sánh
51Trận đấu38
95Ghi được44
44Thủng lưới60
1.86Bàn thắng mỗi trận1.16
19Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn21
54Hiệp hai26