Aldosivi vs River Plate
Tỷ số chung cuộc: Aldosivi 1-2 River Plate tại Liga Profesional Argentina, 2 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Aldosivi thắng 1, hòa 1, River Plate thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio José María Minella, Mar del Plata, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- F. Rapallini
- Phong độ
- LLLWL Aldosivi
- DDWWW River Plate
- 34' 0-1 N. De La Cruz · M. Suárez
- 45' Marcos Miers
- HT0-1
- 55' 0-2 R. Borré · N. De La Cruz
- 56' ▲ J. Quintero ▼ N. De La Cruz
- 58' ▲ F. Bertoglio ▼ L. Maciel
- 58' ▲ S. Rincón ▼ N. Solís
- 61' F. Acevedo · S. Rincón 1-2
- 64' Ignacio Fernández
- 65' Román Martínez
- 69' ▲ L. Pratto ▼ R. Borré
- 73' ▲ R. Martínez ▼ G. Verón
- 80' ▲ J. Carrascal ▼ M. Suárez
- 81' Exequiel Palacios
- FT1-2
Đội hình
- 1L. Pocrnjic 6.8
- 6L. Galeano 6.3
- 19M. Miers 7.2
- 23L. Villalba 6.8
- 21E. Iñíguez 5.8
- 5G. Gil 7.3
- 8F. Acevedo ⚽ 7.3
- 33L. Maciel ▼ 58' 6.4
- 29G. Verón ▼ 73' 6.6
- 10F. Andrada 6.9
- 7N. Solís ▼ 58' 6.7
Dự bị 7
- 18F. Bertoglio ▲ 58' 6.7
- 14S. Rincón ▲ 58' 7.2
- 15R. Martínez ▲ 73' 6.1
- 20F. Evangelista
- 27N. Bazzana
- 22F. Grahl
- 35F. Assmann
- 1F. Armani 6.5
- 22J. Pinola 6.7
- 20M. Casco 6.5
- 28L. Martínez 6.6
- 29G. Montiel 7.0
- 23L. Ponzio 6.4
- 26I. Fernández 6.8
- 15E. Palacios 8.0
- 11N. De La Cruz ⚽ ⇢ ▼ 56' 8.6
- 7M. Suárez ⇢ ▼ 80' 6.7
- 19R. Borré ⚽ ▼ 69' 7.0
Dự bị 7
- 10J. Quintero ▲ 56' 6.3
- 27L. Pratto ▲ 69' 7.0
- 8J. Carrascal ▲ 80' 6.3
- 6P. Díaz
- 4F. Angileri
- 13S. Sosa
- 25E. Bologna
Thống kê
02⚑2
⚑820
42%Kiểm soát bóng58%
6Dứt điểm19
2Trúng đích6
4Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm16
1Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn4
2Phạt góc8
0Việt vị8
19Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
304Chuyền bóng405
171Chuyền chính xác281
56%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 35 - 8 | +27 | 48 | |
| 2 | 23 | 41 - 18 | +23 | 47 | |
| 3 | 23 | 27 - 14 | +13 | 39 | |
| 4 | 23 | 28 - 23 | +5 | 39 | |
| 5 | 23 | 22 - 17 | +5 | 39 | |
| 6 | 23 | 26 - 18 | +8 | 36 | |
| 7 | 23 | 32 - 29 | +3 | 36 | |
| 8 | 23 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 23 | 31 - 29 | +2 | 36 | |
| 10 | 23 | 33 - 25 | +8 | 35 | |
| 11 | 23 | 37 - 32 | +5 | 34 | |
| 12 | 23 | 34 - 30 | +4 | 34 | |
| 13 | 23 | 23 - 22 | +1 | 30 | |
| 14 | 23 | 27 - 25 | +2 | 29 | |
| 15 | 23 | 22 - 25 | -3 | 29 | |
| 16 | 23 | 21 - 30 | -9 | 27 | |
| 17 | 23 | 19 - 23 | -4 | 26 | |
| 18 | 23 | 21 - 29 | -8 | 26 | |
| 19 | 23 | 22 - 23 | -1 | 23 | |
| 20 | 23 | 22 - 34 | -12 | 23 | |
| 21 | 23 | 17 - 27 | -10 | 22 | |
| 22 | 23 | 20 - 35 | -15 | 22 | |
| 23 | 23 | 17 - 39 | -22 | 18 | |
| 24 | 23 | 22 - 46 | -24 | 18 |
So sánh
24Trận đấu42
20Ghi được69
36Thủng lưới28
0.83Bàn thắng mỗi trận1.64
8Giữ sạch lưới21
9Trên 2.5 bàn16
11Hiệp hai41