River Plate vs Aldosivi
Tỷ số chung cuộc: River Plate 1-0 Aldosivi tại Liga Profesional Argentina, 27 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: River Plate thắng 6, hòa 1, Aldosivi thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Vòng 10
- Trọng tài
- Andres Merlos, Argentina
- Phong độ
- DDWWW River Plate
- LLLWL Aldosivi
- 18' Jorge Moreira
- 25' Leonel Galeano
- 31' ▲ C. Ferreira ▼ N. De La Cruz
- HT0-0
- 49' Leonel Galeano
- 49' Leonel Galeano
- 52' ▲ L. Sánchez ▼ J. Iritier
- 56' C. Ferreira · E. Pérez 1-0
- 64' ▲ J. Álvarez ▼ R. Mora
- 64' ▲ J. Galeano ▼ I. Colman
- 66' Luciano Lollo
- 68' Lucas Martinez
- 70' ▲ S. Sosa ▼ I. Fernández
- 79' ▲ F. Telechea ▼ F. Godoy
- 80' Lucas Pratto
- 90' Bruno Zuculini
- FT1-0
Đội hình
- 1F. Armani
- 6L. Lollo
- 4J. Moreira
- 24E. Pérez ⇢
- 18C. Mayada
- 5B. Zuculini
- 26I. Fernández ▼ 70'
- 28L. Martínez
- 11N. De La Cruz ▼ 31'
- 27L. Pratto
- 7R. Mora ▼ 64'
Dự bị 7
- 21C. Ferreira ⚽ ▲ 31'
- 9J. Álvarez ▲ 64'
- 13S. Sosa ▲ 70'
- 36N. Gallardo
- 14G. Lux
- 16K. Sibille
- 34L. Beltrán
- 1L. Pocrnjic
- 6L. Galeano
- 23L. Villalba
- 32E. Amor
- 11C. Chávez
- 15F. Godoy ▼ 79'
- 10M. Pisano
- 25N. Yeri
- 29F. Acevedo
- 28I. Colman ▼ 64'
- 18J. Iritier ▼ 52'
Dự bị 7
- 16L. Sánchez ▲ 52'
- 8J. Galeano ▲ 64'
- 9F. Telechea ▲ 79'
- 35F. Assmann
- 5D. Miloc
- 19F. Castillón
- 21E. Iñíguez
Thống kê
14⚑6
⚑321
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm9
3Trúng đích1
7Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn6
6Phạt góc3
1Việt vị1
17Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
441Chuyền bóng416
350Chuyền chính xác319
79%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 43 - 16 | +27 | 57 | |
| 2 | 25 | 33 - 18 | +15 | 53 | |
| 3 | 25 | 42 - 18 | +24 | 51 | |
| 4 | 25 | 42 - 21 | +21 | 45 | |
| 5 | 25 | 36 - 29 | +7 | 42 | |
| 6 | 25 | 34 - 25 | +9 | 40 | |
| 7 | 25 | 35 - 28 | +7 | 38 | |
| 8 | 25 | 29 - 24 | +5 | 36 | |
| 9 | 25 | 39 - 42 | -3 | 36 | |
| 10 | 25 | 28 - 28 | 0 | 35 | |
| 11 | 25 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 12 | 25 | 25 - 24 | +1 | 33 | |
| 13 | 25 | 21 - 24 | -3 | 33 | |
| 14 | 25 | 23 - 30 | -7 | 32 | |
| 15 | 25 | 26 - 23 | +3 | 29 | |
| 16 | 25 | 27 - 31 | -4 | 29 | |
| 17 | 25 | 21 - 25 | -4 | 29 | |
| 18 | 25 | 21 - 32 | -11 | 29 | |
| 19 | 25 | 29 - 37 | -8 | 26 | |
| 20 | 25 | 16 - 26 | -10 | 26 | |
| 21 | 25 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 22 | 25 | 16 - 23 | -7 | 24 | |
| 23 | 25 | 21 - 30 | -9 | 23 | |
| 24 | 25 | 21 - 33 | -12 | 23 | |
| 25 | 25 | 25 - 38 | -13 | 23 | |
| 26 | 25 | 15 - 28 | -13 | 22 |
So sánh
30Trận đấu26
59Ghi được22
25Thủng lưới25
1.97Bàn thắng mỗi trận0.85
12Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn6
31Hiệp hai13