FC Rànger's
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Santa Coloma

FC Rànger's vs FC Santa Coloma

Tỷ số chung cuộc: FC Rànger's 2-0 FC Santa Coloma tại 1a Divisió, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Rànger's thắng 3, hòa 3, FC Santa Coloma thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 27
Phong độ
LWWDW FC Rànger's
WLLWW FC Santa Coloma
  1. 4' A. Leon 1-0
  2. 12' Yellow Card
  3. 15' Yellow Card
  4. 17' Yellow Card
  5. 37' J. Nava 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' Y. Betancor H. Ferreira Silva
  8. 46' J. Rubio M. San Nicolas
  9. 46' A. Villar D. Crespo
  10. 57' Yellow Card
  11. 62' Cheki A. Arjona
  12. 71' A. Cistero F. Rabago
  13. 80' M. J. Zamora Carreno A. Leon
  14. 80' J. Miranda D. Segura
  15. 85' B. Morales J. Nava
  16. 89' Yellow Card
  17. FT2-0

Đội hình

FC Rànger's
  1. 13M. Acevedo
  2. 2J. Padilla
  3. 3S. Villarreal
  4. 4M. Rebes
  5. 7J. Nava ▼ 85'
  6. 8L. Prieto
  7. 9A. Leon ▼ 80'
  8. 11D. Andrade
  9. 18B. A. Munoz Magdaleno
  10. 19D. Segura ▼ 80'
  11. 25F. Rabago ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 1R. Gudino
  2. 6G. Estrada
  3. 14I. Dominguez
  4. 15M. J. Zamora Carreno ▲ 80'
  5. 16J. Miranda ▲ 80'
  6. 17Gaby
  7. 20A. Cistero ▲ 71'
  8. 22B. Morales ▲ 85'
  9. 23J. De Lucio
FC Santa Coloma
  1. 13A. Ruiz
  2. 3M. Alvarez
  3. 9G. Lopez
  4. 15S. Rodriguez
  5. 16M. Carro
  6. 18A. Arjona ▼ 62'
  7. 19S. Andreu
  8. 21H. Ferreira Silva ▼ 46'
  9. 23M. San Nicolas ▼ 46'
  10. 28D. Junca
  11. 77D. Crespo ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 25M. Rabelo
  2. 5M. Ross
  3. 7Y. Betancor ▲ 46'
  4. 10Cheki ▲ 62'
  5. 11H. Esteban
  6. 14J. Rubio ▲ 46'
  7. 20A. Villar ▲ 46'
  8. 22A. Awana

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Club d'Escaldes
24 47 - 24 +23 54
2
UE Santa Coloma
24 45 - 13 +32 51
3
FC Rànger's
24 46 - 22 +24 48
4
FC Santa Coloma
24 45 - 20 +25 44
5
Atlètic Club d'Escaldes
24 31 - 26 +5 34
6
Penya Encarnada
24 19 - 41 -22 24
7
Ordino
24 27 - 42 -15 22
8
Carroi
24 15 - 55 -40 17
9
Esperança d'Andorra
24 15 - 47 -32 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng

So sánh

24Trận đấu29
46Ghi được55
22Thủng lưới30
1.92Bàn thắng mỗi trận1.9
9Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu