FC Rànger's vs FC Santa Coloma
Tỷ số chung cuộc: FC Rànger's 1-0 FC Santa Coloma tại 1a Divisió, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Rànger's thắng 3, hòa 3, FC Santa Coloma thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 18
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- LWWDW FC Rànger's
- WLLWW FC Santa Coloma
- 26' A. Cistero
- 33' M. Khttar 1-0
- 41' G. Gomez
- HT1-0
- 56' Monsif
- 59' ▲ David Rodríguez ▼ Aleix Cisteró
- 63' K. Hernandez
- 65' ▲ Salomón Obama ▼ M. Khttar
- 65' ▲ F. Margiotta ▼ A. Miceli
- 65' ▲ Pau Servat ▼ K. Hernández
- 68' ▲ Iñigo Martín ▼ C. Novoa
- 72' A. Leon
- 72' ▲ Víctor Vázquez ▼ Hugo Ferreira
- 75' A. H. Hernandez
- 77' ▲ A. Iniestra ▼ Gerard Gómez
- 77' ▲ L. Prieto ▼ L. González
- 90'+5 I. Martin
- 90'+5 D. Crespo
- 90'+7 P. Servat Vidal
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Alcaráz
- 11D. Andrade
- 2J. Padilla
- 3S. Villarreal
- 5Gerard Gómez ▼ 77'
- 25A. Hernández
- 23A. Miceli ▼ 65'
- 18K. Hernández ▼ 65'
- 16L. González ▼ 77'
- 9A. León
- 7M. Khttar ▼ 65'
Dự bị 9
- 10Salomón Obama ▲ 65'
- 21F. Margiotta ▲ 65'
- 22Pau Servat ▲ 65'
- 4A. Iniestra ▲ 77'
- 8L. Prieto ▲ 77'
- 12Iker Álvarez
- 13Juanda Terrádez
- 15J. Ruiz
- 17Gaby Leighton
- 25Saúl Gracia
- 23Moisés San Nicolás
- 77David Crespo
- 3Aleix Cisteró ▼ 59'
- 5Martín Ross
- 6Daniel Toribio
- 8David López
- 10Mario Mourelo
- 21Hugo Ferreira ▼ 72'
- 24C. Novoa ▼ 68'
- 11Rufo
Dự bị 8
- 27David Rodríguez ▲ 59'
- 12Iñigo Martín ▲ 68'
- 7Víctor Vázquez ▲ 72'
- 1Josep Gómes
- 2Robert Ramos
- 4Antonio Bioque
- 31José Bejarano
- 9Kilian Grant
Thống kê
06
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 84 - 19 | +65 | 62 | |
| 2 | 27 | 70 - 25 | +45 | 55 | |
| 3 | 27 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 4 | 27 | 56 - 24 | +32 | 49 | |
| 5 | 27 | 59 - 20 | +39 | 48 | |
| 6 | 27 | 32 - 48 | -16 | 33 | |
| 7 | 27 | 32 - 46 | -14 | 30 | |
| 8 | 27 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 9 | 27 | 14 - 92 | -78 | 7 | |
| 10 | 27 | 10 - 102 | -92 | 5 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu28
62Ghi được43
23Thủng lưới29
2.07Bàn thắng mỗi trận1.54
16Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn12
33Hiệp hai24