FC Santa Coloma vs FC Rànger's
Tỷ số chung cuộc: FC Santa Coloma 0-5 FC Rànger's tại 1a Divisió, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Santa Coloma thắng 3, hòa 3, FC Rànger's thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 27
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- WWLLW FC Santa Coloma
- WLWWD FC Rànger's
- 15' 0-1 F. Margiotta
- 23' ▲ Ian Ojaos ▼ Javier Duce
- 40' 0-2 M. Khttar
- HT0-2
- 46' ▲ Josep Gómes ▼ José Bejarano
- 46' ▲ Kilian Grant ▼ Hugo Ferreira
- 46' ▲ Micael Barros ▼ Aleix Cisteró
- 46' ▲ Gaby Leighton ▼ S. Villarreal
- 46' ▲ L. Orieta ▼ K. Poumot
- 50' 0-3 A. León11m
- 54' I. Martin
- 54' G. Gomez
- 56' ▲ Diego Golçalves Garcia ▼ Armand Font
- 62' ▲ Joan Bordallo ▼ M. Khttar
- 62' ▲ Pau Servat ▼ Gerard Gómez
- 65' A. H. Hernandez
- 68' ▲ K. Hernández ▼ L. Prieto
- 70' 0-4 A. León
- 83' K. Hernandez
- 84' M. San Nicolas
- 90'+1 D. Andrade
- 90'+2 0-5 A. León
- FT0-5
Đội hình
- 31José Bejarano ▼ 46'
- 23Moisés San Nicolás
- 2Robert Ramos
- 3Aleix Cisteró ▼ 46'
- 4Antonio Bioque
- 80Ot Remolins
- 21Hugo Ferreira ▼ 46'
- 17Gerard Lluís
- 30Armand Font ▼ 56'
- 12Íñigo Martín
- 16Javier Duce ▼ 23'
Dự bị 9
- 33Ian Ojaos ▲ 23'
- 1Josep Gómes ▲ 46'
- 9Kilian Grant ▲ 46'
- 15Micael Barros ▲ 46'
- 22Diego Golçalves Garcia ▲ 56'
- 5Martín Ross
- 77David Crespo
- 99David Virgili
- 8David López
- 13Juanda Terrádez
- 11D. Andrade
- 3S. Villarreal ▼ 46'
- 15J. Ruiz
- 5Gerard Gómez ▼ 62'
- 25A. Hernández
- 24K. Poumot ▼ 46'
- 21F. Margiotta
- 8L. Prieto ▼ 68'
- 9A. León
- 7M. Khttar ▼ 62'
Dự bị 7
- 17Gaby Leighton ▲ 46'
- 19L. Orieta ▲ 46'
- 20Joan Bordallo ▲ 62'
- 22Pau Servat ▲ 62'
- 18K. Hernández ▲ 68'
- 1A. Alcaráz
- 2J. Padilla
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 84 - 19 | +65 | 62 | |
| 2 | 27 | 70 - 25 | +45 | 55 | |
| 3 | 27 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 4 | 27 | 56 - 24 | +32 | 49 | |
| 5 | 27 | 59 - 20 | +39 | 48 | |
| 6 | 27 | 32 - 48 | -16 | 33 | |
| 7 | 27 | 32 - 46 | -14 | 30 | |
| 8 | 27 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 9 | 27 | 14 - 92 | -78 | 7 | |
| 10 | 27 | 10 - 102 | -92 | 5 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu30
43Ghi được62
29Thủng lưới23
1.54Bàn thắng mỗi trận2.07
10Giữ sạch lưới16
12Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai33