FC Rànger's
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Santa Coloma

FC Rànger's vs FC Santa Coloma

Tỷ số chung cuộc: FC Rànger's 0-0 FC Santa Coloma tại 1a Divisió, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Rànger's thắng 3, hòa 3, FC Santa Coloma thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 8
Phong độ
LWWDW FC Rànger's
WLLWW FC Santa Coloma
  1. 12' Yellow Card
  2. 24' D. Andrade
  3. 30' C. A. Engelhart Mora
  4. 39' G. Gomez
  5. 45' Yellow Card
  6. HT0-0
  7. 46' X. Puerto Bellart Monsif
  8. 50' Yellow Card
  9. 58' J. Leighton
  10. 65' M. Mourelo D. L. Rodriguez
  11. 67' J. Nava L. Prieto
  12. 70' Yellow Card
  13. 75' F. Rabago
  14. 75' G. Gomez F. Rabago
  15. 80' E. Gonzalez M. Lopez
  16. 80' A. Ginard D. Guajardo
  17. 80' S. Andreu A. Villar
  18. 84' E. Gonzalez
  19. 88' Yellow Card
  20. 90'+4 M. Basulto
  21. 90'+1 J. Rubio H. Ferreira Silva
  22. FT0-0

Đội hình

FC Rànger's
  1. 13J. Becerra
  2. 6M. Basulto
  3. 8L. Prieto ▼ 67'
  4. 10D. Guajardo ▼ 80'
  5. 11D. Andrade
  6. 12L. Bocco
  7. 14M. Lopez ▼ 80'
  8. 18B. A. Munoz Magdaleno
  9. 19C. A. Engelhart Mora
  10. 22R. Lopez
  11. 25F. Rabago ▼ 75'

Dự bị 4

  1. 5G. Gomez ▲ 75'
  2. 16E. Gonzalez ▲ 80'
  3. 7J. Nava ▲ 67'
  4. 21A. Ginard ▲ 80'
FC Santa Coloma
  1. 3A. Cistero
  2. 5M. Ross
  3. 9G. Lopez
  4. 13A. Ruiz
  5. 18A. Arjona
  6. 20A. Villar ▼ 80'
  7. 21H. Ferreira Silva ▼ 90'
  8. 23M. San Nicolas
  9. 27D. L. Rodriguez ▼ 65'
  10. 70Monsif ▼ 46'
  11. 77D. Crespo

Dự bị 4

  1. 11X. Puerto Bellart ▲ 46'
  2. 10M. Mourelo ▲ 65'
  3. 19S. Andreu ▲ 80'
  4. 14J. Rubio ▲ 90'

Thống kê

07
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Club d'Escaldes
24 47 - 24 +23 54
2
UE Santa Coloma
24 45 - 13 +32 51
3
FC Rànger's
24 46 - 22 +24 48
4
FC Santa Coloma
24 45 - 20 +25 44
5
Atlètic Club d'Escaldes
24 31 - 26 +5 34
6
Penya Encarnada
24 19 - 41 -22 24
7
Ordino
24 27 - 42 -15 22
8
Carroi
24 15 - 55 -40 17
9
Esperança d'Andorra
24 15 - 47 -32 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng

So sánh

24Trận đấu29
46Ghi được55
22Thủng lưới30
1.92Bàn thắng mỗi trận1.9
9Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu