Inter Club d'Escaldes vs Atlètic Club d'Escaldes
Tỷ số chung cuộc: Inter Club d'Escaldes 3-1 Atlètic Club d'Escaldes tại 1a Divisió, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Inter Club d'Escaldes thắng 5, hòa 3, Atlètic Club d'Escaldes thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 26
- Phong độ
- DDDWW Inter Club d'Escaldes
- LLDLW Atlètic Club d'Escaldes
- 11' P. D. Munoz Martinez
- 13' C. Jimenez
- 26' P. D. Munoz Martinez 1-0
- 45' 1-1 R. Piloto11m
- HT1-1
- 51' V. Alonso
- 57' A. Cosialls
- 60' ▲ H. Ryahi Bouharma ▼ C. Jimenez
- 61' ▲ J. Camara ▼ A. Gomez
- 61' ▲ F. Chouaib ▼ P. D. Munoz Martinez
- 69' Modric 2-1
- 72' ▲ P. Jaquez ▼ R. Piloto
- 73' A. Cosialls
- 73' A. Cosialls
- 74' ▲ Messo ▼ B. Arellano
- 78' Y. Carpio
- 79' J. Muguruza11m 3-1
- 81' ▲ K. Olah ▼ A. Gallego
- 82' ▲ A. Sanchez ▼ V. Alonso
- 82' ▲ A. Sans ▼ Modric
- 87' J. Camara
- FT3-1
Đội hình
- 13J. Diaz
- 2A. H. Hernandez
- 3J. Torres
- 5E. Jaouad
- 6V. Alonso ▼ 82'
- 11A. Gomez ▼ 61'
- 14A. Otegui
- 18P. D. Munoz Martinez ▼ 61'
- 19Modric ▼ 82'
- 22J. Muguruza
- 70B. Arellano ▼ 74'
Dự bị 9
- 1Adri
- 4A. Sanchez ▲ 82'
- 7J. Camara ▲ 61'
- 9Kaxe
- 17Dacu
- 20A. Sans ▲ 82'
- 24M. Pochettino
- 30Messo ▲ 74'
- 99F. Chouaib ▲ 61'
- 65J. Marinovich
- 2C. Jimenez ▼ 60'
- 3A. Alvarez
- 4Y. Carpio
- 5A. Cosialls
- 8J. L. Assoubre
- 9R. Piloto ▼ 72'
- 10N. Vieira
- 20Jordi Alaez
- 22P. Brito
- 49A. Gallego ▼ 81'
Dự bị 3
- 29P. Jaquez ▲ 72'
- 17K. Olah ▲ 81'
- 14H. Ryahi Bouharma ▲ 60'
Thống kê
03
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 24 | +23 | 54 | |
| 2 | 24 | 45 - 13 | +32 | 51 | |
| 3 | 24 | 46 - 22 | +24 | 48 | |
| 4 | 24 | 45 - 20 | +25 | 44 | |
| 5 | 24 | 31 - 26 | +5 | 34 | |
| 6 | 24 | 19 - 41 | -22 | 24 | |
| 7 | 24 | 27 - 42 | -15 | 22 | |
| 8 | 24 | 15 - 55 | -40 | 17 | |
| 9 | 24 | 15 - 47 | -32 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng
So sánh
29Trận đấu29
55Ghi được40
35Thủng lưới33
1.9Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai20