Atlètic Club d'Escaldes vs Inter Club d'Escaldes
Tỷ số chung cuộc: Atlètic Club d'Escaldes 2-0 Inter Club d'Escaldes tại 1a Divisió, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlètic Club d'Escaldes thắng 2, hòa 3, Inter Club d'Escaldes thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 24
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- LLDLW Atlètic Club d'Escaldes
- DDDWW Inter Club d'Escaldes
- 2' G. López11m 1-0
- HT1-0
- 61' Jordan Gutiérrez 2-0
- 62' ▲ Pedja Muñoz ▼ Valero
- 62' ▲ Marc Pujol ▼ Rodrigo Piloto
- 65' ▲ Ángel de la Torre ▼ Iván Alonso
- 65' ▲ Sascha Andreu ▼ Joanet
- 75' ▲ Jordi Betriu ▼ G. López
- 75' ▲ Kilian Grant ▼ Adrià Gallego
- 84' ▲ Aleix Cisteró ▼ Jordan Gutiérrez
- 84' ▲ Pau Ferrer ▼ Adrià Cosialls
- FT2-0
Đội hình
- 25Saúl Gracia
- 23S. Agüero
- 12Marcel Sgrò
- 55Chechu Meneses
- 5Adrià Cosialls ▼ 84'
- 17Iñigo Barrenetxea
- 11Valero ▼ 62'
- 31Yeray Carpio
- 21Jordan Gutiérrez ▼ 84'
- 7G. López ▼ 75'
- 9Rodrigo Piloto ▼ 62'
Dự bị 9
- 18Pedja Muñoz ▲ 62'
- 33Marc Pujol ▲ 62'
- 20Jordi Betriu ▲ 75'
- 3Aleix Cisteró ▲ 84'
- 6Pau Ferrer ▲ 84'
- 1Mauro Rabelo
- 22Salva
- 27Francisco Galán
- 53Fábio Christian
- 1Adri Muñoz
- 49Adrià Gallego ▼ 75'
- 4R. Feher
- 3Iván Alonso ▼ 65'
- 48Chete
- 6Marc Caballé
- 8Viti Martínez
- 15Joanet ▼ 65'
- 11Domi Berlanga
- 28A. Argañaraz
- 21Ander El Haddadi
Dự bị 7
- 7Ángel de la Torre ▲ 65'
- 9Sascha Andreu ▲ 65'
- 17Kilian Grant ▲ 75'
- 13Jesús Coca
- 22Chus Rubio
- 23Jordi Roca
- 30P. Cano
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 57 - 12 | +45 | 66 | |
| 2 | 27 | 66 - 16 | +50 | 63 | |
| 3 | 27 | 71 - 21 | +50 | 60 | |
| 4 | 27 | 64 - 23 | +41 | 59 | |
| 5 | 27 | 45 - 34 | +11 | 44 | |
| 6 | 27 | 33 - 29 | +4 | 36 | |
| 7 | 27 | 24 - 46 | -22 | 18 | |
| 8 | 27 | 27 - 81 | -54 | 14 | |
| 9 | 27 | 19 - 77 | -58 | 13 | |
| 10 | 27 | 22 - 89 | -67 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu34
77Ghi được79
33Thủng lưới29
2.33Bàn thắng mỗi trận2.32
10Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn19
41Hiệp hai30