Atlètic Club d'Escaldes vs Inter Club d'Escaldes
Tỷ số chung cuộc: Atlètic Club d'Escaldes 3-1 Inter Club d'Escaldes tại 1a Divisió, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlètic Club d'Escaldes thắng 2, hòa 3, Inter Club d'Escaldes thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 9
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- LLDLW Atlètic Club d'Escaldes
- DDDWW Inter Club d'Escaldes
- 4' Álex Gómez 1-0
- 18' 1-1 Sascha Andreu
- 41' Pedja Muñoz 2-1
- 44' R. Feher
- 45'+5 Martinez Viti
- 45'+5 J. L. Assoubre
- 45'+5 N. Vieira
- 45'+5 J. Muguruza
- HT2-1
- 53' ▲ G. López ▼ Rafinha
- 53' ▲ David Juncà ▼ Ángel de la Torre
- 61' D. Junca
- 70' A. Gomez
- 70' ▲ Viti Martínez ▼ Damià Sabater
- 70' ▲ José García ▼ Hamza Ryahi
- 73' G. Lopez
- 73' G. Lopez
- 73' G. Lopez
- 76' A. Cosialls
- 77' ▲ Valero ▼ Gemelson Vieira
- 82' S. Andreu
- 84' ▲ Emanoel ▼ Rafael Palao
- 87' ▲ J. Assoubre ▼ J. Torres
- 89' ▲ Marcel Ruiz ▼ Pedja Muñoz
- 90'+6 D. Valero
- 90'+7 Álex Gómez 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1Mauro Rabelo
- 14Pablo Pérez
- 55Paco López
- 5Adrià Cosialls
- 10Gemelson Vieira ▼ 77'
- 8Iñigo Barrenetxea
- 19Christian
- 21Rafael Palao ▼ 84'
- 18Pedja Muñoz ▼ 89'
- 27Álvaro Roncal
- 23Álex Gómez
Dự bị 8
- 11Valero ▲ 77'
- 6Emanoel ▲ 84'
- 22Marcel Ruiz ▲ 89'
- 20Y. Talbi
- 17Yeray Carpio
- 33Marc Pujol
- 53Carlos Garrido
- 65J. Marinovich
- 13Javi Díaz
- 3J. Torres ▼ 87'
- 22Joseba Muguruza
- 4R. Feher
- 5C. Puentes
- 31Roberto Torres
- 10Ángel de la Torre ▼ 53'
- 6Damià Sabater ▼ 70'
- 21Hamza Ryahi ▼ 70'
- 19Sascha Andreu
- 11Rafinha ▼ 53'
Dự bị 8
- 7G. López ▲ 53'
- 28David Juncà ▲ 53'
- 8Viti Martínez ▲ 70'
- 14José García ▲ 70'
- 12J. Assoubre ▲ 87'
- 17S. Agüero
- 49Adrià Gallego
- 1J. Pedernera
Thống kê
04
72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 84 - 19 | +65 | 62 | |
| 2 | 27 | 70 - 25 | +45 | 55 | |
| 3 | 27 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 4 | 27 | 56 - 24 | +32 | 49 | |
| 5 | 27 | 59 - 20 | +39 | 48 | |
| 6 | 27 | 32 - 48 | -16 | 33 | |
| 7 | 27 | 32 - 46 | -14 | 30 | |
| 8 | 27 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 9 | 27 | 14 - 92 | -78 | 7 | |
| 10 | 27 | 10 - 102 | -92 | 5 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu36
79Ghi được106
27Thủng lưới32
2.39Bàn thắng mỗi trận2.94
15Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn26
45Hiệp hai58