FC Santa Coloma
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ordino

FC Santa Coloma vs Ordino

Tỷ số chung cuộc: FC Santa Coloma 0-1 Ordino tại 1a Divisió, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Santa Coloma thắng 6, hòa 1, Ordino thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 26
Phong độ
WWLLW FC Santa Coloma
LLWDW Ordino
  1. 32' Cheki
  2. 33' J. Martinez
  3. HT0-0
  4. 57' H. Ferreira Silva
  5. 59' H. Esteban Cheki
  6. 59' D. Crespo J. Rubio
  7. 61' I. El Kabbou
  8. 67' M. Tijan D. Sanches
  9. 67' B. Ghussein A. Teixidor
  10. 72' M. Alvarez D. Junca
  11. 72' A. Villar Y. Betancor
  12. 77' M. Carro H. Ferreira Silva
  13. 78' M. Garzon J. Martinez
  14. 80' M. Castells I. Escobar
  15. 90'+4 Xisco Pires
  16. 90' 0-1 B. Ghussein
  17. FT0-1

Đội hình

FC Santa Coloma
  1. 13A. Ruiz
  2. 23M. San Nicolas
  3. 28D. Junca ▼ 72'
  4. 5M. Ross
  5. 14J. Rubio ▼ 59'
  6. 18A. Arjona
  7. 21H. Ferreira Silva ▼ 77'
  8. 10Cheki ▼ 59'
  9. 7Y. Betancor ▼ 72'
  10. 9G. Lopez
  11. 19S. Andreu

Dự bị 8

  1. 25M. Rabelo
  2. 3M. Alvarez ▲ 72'
  3. 11H. Esteban ▲ 59'
  4. 15S. Rodriguez
  5. 16M. Carro ▲ 77'
  6. 20A. Villar ▲ 72'
  7. 22A. Awana
  8. 77D. Crespo ▲ 59'
Ordino
  1. 99J. Fernandez
  2. 2J. Mutis
  3. 4D. Sanches ▼ 67'
  4. 6I. Escobar ▼ 80'
  5. 8B. Sohaib
  6. 9A. Hasni
  7. 10J. Betriu
  8. 11I. El Kabbou
  9. 19J. Martinez ▼ 78'
  10. 23J. Mencia
  11. 94A. Teixidor ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 25A. Jauregui
  2. 1Xisco Pires
  3. 3M. Prina Badano
  4. 5M. Tijan ▲ 67'
  5. 14M. Castells ▲ 80'
  6. 17R. Ismael
  7. 22M. Garzon ▲ 78'
  8. 31B. Ghussein ▲ 67'
  9. 77J. Freitas Correia

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Club d'Escaldes
24 47 - 24 +23 54
2
UE Santa Coloma
24 45 - 13 +32 51
3
FC Rànger's
24 46 - 22 +24 48
4
FC Santa Coloma
24 45 - 20 +25 44
5
Atlètic Club d'Escaldes
24 31 - 26 +5 34
6
Penya Encarnada
24 19 - 41 -22 24
7
Ordino
24 27 - 42 -15 22
8
Carroi
24 15 - 55 -40 17
9
Esperança d'Andorra
24 15 - 47 -32 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng

So sánh

29Trận đấu24
55Ghi được27
30Thủng lưới42
1.9Bàn thắng mỗi trận1.13
13Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn14
34Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu